(Top Banner Ad)
rock-bottom price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

rock-bottom price

UK: /ˌrɒk ˈbɒt.əm/ • US: /ˌrɑːk ˈbɑː.t̬əm/

Nghĩa tiếng Việt

giá chạm đáy giá rẻ như cho giá tận đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest possible price.

Vietnamese Meaning

Mức giá thấp nhất có thể; giá chạm đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're selling these TVs at rock-bottom prices to clear out our inventory."

    "Chúng tôi đang bán những chiếc TV này với giá chạm đáy để thanh lý hàng tồn kho."

  • "The store is offering rock-bottom prices on all summer clothing."

    "Cửa hàng đang đưa ra mức giá chạm đáy cho tất cả quần áo mùa hè."

  • "You won't find a better deal anywhere else; this is a rock-bottom price."

    "Bạn sẽ không tìm thấy một thỏa thuận tốt hơn ở bất cứ đâu khác; đây là một mức giá chạm đáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rock-bottom Thấp nhất có thể, ở mức đáy (dùng để mô tả giá, mức độ)
Noun rock-bottom Mức thấp nhất, đáy (thường là điểm tồi tệ nhất hoặc thấp nhất của một thứ gì đó)
Noun price Giá, giá cả
Verb to price Định giá, ra giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rocc
Old English
botm
Late 19th Century
rock-bottom (idiom)
Early 20th Century
rock-bottom price

Nguồn gốc 'rock-bottom price'

Cụm từ 'rock-bottom' bắt nguồn từ hình ảnh đáy đá, tức là điểm sâu nhất, thấp nhất không thể xuống được nữa (ví dụ như đáy biển hoặc đáy mỏ). Khi kết hợp với 'price', nó mang ý nghĩa giá thấp nhất có thể, giá sàn, giá không thể giảm thêm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng giá đã được giảm xuống mức tối thiểu, không thể thấp hơn được nữa. Thường được sử dụng trong các tình huống bán hàng, thanh lý, hoặc khi muốn thuyết phục khách hàng rằng họ đang nhận được một ưu đãi cực kỳ tốt. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'very low price' hoặc 'cheap price'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock-bottom price
  • absolute absolute rock-bottom price
    (Giá sàn tuyệt đối, giá thấp nhất không thể giảm thêm)
  • unbeatable unbeatable rock-bottom price
    (Giá sàn không thể đánh bại, giá cực rẻ không đối thủ)
Verb + rock-bottom price
  • offer offer a rock-bottom price
    (Đưa ra mức giá sàn, đề nghị giá cực rẻ)
  • sell at sell at a rock-bottom price
    (Bán với giá sàn, bán giá cực rẻ)
  • get get a rock-bottom price
    (Mua được/có được với giá sàn, giá cực rẻ)
Prepositional Phrase
  • at at a rock-bottom price
    (Với giá sàn, với giá cực rẻ)

Idioms

  • get something for a rock-bottom price

    Mua được thứ gì đó với giá cực rẻ/giá sàn

    "I managed to get this laptop for a rock-bottom price during the sale."

    (Tôi đã mua được chiếc máy tính xách tay này với giá cực rẻ trong đợt giảm giá.)

  • sell something at a rock-bottom price

    Bán thứ gì đó với giá cực rẻ/giá sàn

    "The store is selling all their old stock at rock-bottom prices."

    (Cửa hàng đang bán tất cả hàng tồn kho cũ với giá cực rẻ.)

  • offer a rock-bottom price

    Đưa ra/đề nghị mức giá sàn (cho ai đó)

    "We can offer you a rock-bottom price if you buy in bulk."

    (Chúng tôi có thể đưa ra mức giá sàn nếu bạn mua số lượng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock-bottom price

Tính từ
Lật mặt

Mức giá thấp nhất có thể; giá chạm đáy.

"We're selling these TVs at rock-bottom prices to clear out our inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the store needed to clear inventory quickly, they offered rock-bottom prices on all summer clothing.
Bởi vì cửa hàng cần giải phóng hàng tồn kho nhanh chóng, họ đã đưa ra mức giá cực kỳ thấp cho tất cả quần áo mùa hè.
Phủ định
Even though we waited until Black Friday, the prices weren't rock-bottom, so we decided to postpone our purchase.
Mặc dù chúng tôi đã đợi đến Thứ Sáu Đen, giá cả không hề rẻ mạt, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn việc mua hàng.
Nghi vấn
If I wait until the end-of-season sale, will the prices be rock-bottom enough for me to finally buy that jacket?
Nếu tôi đợi đến đợt giảm giá cuối mùa, giá có đủ rẻ mạt để tôi cuối cùng mua chiếc áo khoác đó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store offered rock-bottom prices attracted many customers.
Việc cửa hàng đưa ra mức giá thấp nhất đã thu hút nhiều khách hàng.
Phủ định
Whether the company will offer rock-bottom prices is not something management will disclose.
Việc công ty có đưa ra mức giá thấp nhất hay không là điều mà ban quản lý sẽ không tiết lộ.
Nghi vấn
Why the merchant suddenly advertised rock-bottom prices remains a mystery.
Tại sao người bán hàng đột nhiên quảng cáo giá thấp nhất vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the most rock-bottom price we can offer.
Đây là mức giá thấp nhất mà chúng tôi có thể đưa ra.
Phủ định
I don't think you'll find a less rock-bottom price anywhere else.
Tôi không nghĩ bạn sẽ tìm thấy mức giá nào rẻ hơn ở bất kỳ đâu khác.
Nghi vấn
Is this the most rock-bottom price you've ever seen?
Đây có phải là mức giá thấp nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock-bottom price".

Văn hóa săn hàng giảm giá

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm 'rock-bottom price' đặc biệt phổ biến trong các dịp mua sắm lớn như Black Friday, Cyber Monday, hoặc Boxing Day. Đây là những thời điểm mà các nhà bán lẻ cạnh tranh nhau bằng cách đưa ra mức giá cực kỳ hấp dẫn để thu hút người tiêu dùng, tạo nên một văn hóa 'săn' hàng giá rẻ sôi động.

Giá trị cảm nhận của món hời

Người tiêu dùng thường có tâm lý thích 'săn' được món hời với 'rock-bottom price'. Việc tìm thấy một món đồ với giá rẻ nhất có thể mang lại cảm giác chiến thắng và hài lòng, không chỉ vì tiết kiệm tiền mà còn vì sự thỏa mãn khi đã 'đánh bại' thị trường để có được giá tốt nhất.