(Top Banner Ad)
high price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

high price

UK: /haɪ praɪs/ • US: /haɪ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cao giá đắt giá trên trời giá cắt cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is considered expensive or above the average cost.

Vietnamese Meaning

Một mức giá được coi là đắt đỏ hoặc cao hơn chi phí trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high price of gasoline is affecting many people's budgets."

    "Giá xăng cao đang ảnh hưởng đến ngân sách của nhiều người."

  • "They are charging a high price for their services."

    "Họ đang tính giá cao cho dịch vụ của họ."

  • "The high price of the house put us off."

    "Giá cao của căn nhà làm chúng tôi nản lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao
Adverb highly rất, hết sức
Verb heighten làm tăng lên, nâng cao

Synonyms

expensive price (giá đắt)premium price (giá cao cấp)exorbitant price (giá cắt cổ)

Antonyms

low price (giá rẻ)reasonable price (giá hợp lý)affordable price (giá phải chăng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
high

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hauhaz', có nghĩa là 'cao'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'high' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Anh cổ, 'hēah' không chỉ mang nghĩa về chiều cao vật lý mà còn cả địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'high price' thường được dùng để chỉ mức giá vượt quá khả năng chi trả của nhiều người hoặc không tương xứng với giá trị nhận được. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng của người mua. Khác với 'expensive price' (giá đắt) nhấn mạnh vào chi phí tuyệt đối, 'high price' có thể so sánh với các lựa chọn khác hoặc giá trị mong đợi.

Prepositions

for of

'High price for something' diễn tả mức giá cao cho một sản phẩm/dịch vụ cụ thể. 'High price of something' đề cập đến mức giá cao nói chung của một thứ gì đó, hoặc hậu quả/cái giá phải trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high price
  • Relatively relatively high price
    (giá tương đối cao)
  • Extremely extremely high price
    (giá cực kỳ cao)
  • Unusually unusually high price
    (giá cao bất thường)
Verb + high price
  • Pay pay a high price
    (trả một cái giá cao)
  • Charge charge a high price
    (tính giá cao)
  • Demand demand a high price
    (yêu cầu một mức giá cao)

Idioms

  • At a high price

    Phải trả giá đắt

    "He achieved success, but at a high price."

    (Anh ấy đã đạt được thành công, nhưng phải trả giá đắt.)

  • Pay the high price

    Trả giá đắt

    "If you break the law, you will pay the high price."

    (Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải trả giá đắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high price

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá được coi là đắt đỏ hoặc cao hơn chi phí trung bình.

"The high price of gasoline is affecting many people's budgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding paying a high price is a priority for many shoppers.
Tránh trả giá cao là ưu tiên của nhiều người mua sắm.
Phủ định
She doesn't mind paying a high price for quality products.
Cô ấy không ngại trả giá cao cho các sản phẩm chất lượng.
Nghi vấn
Is paying a high price always an indicator of superior quality?
Trả giá cao có phải luôn là một dấu hiệu của chất lượng vượt trội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car didn't have such a high price, I would buy it immediately.
Nếu chiếc xe không có giá cao như vậy, tôi sẽ mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If the tickets weren't at such a high price, more people wouldn't be missing out on the concert.
Nếu vé không có giá cao như vậy, sẽ không có nhiều người bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would you consider buying the house if it didn't have such a high price?
Bạn có cân nhắc mua căn nhà đó nếu nó không có giá cao như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the demand is high, the price is high.
Nếu nhu cầu cao, giá cả cao.
Phủ định
If the quality isn't high, the price isn't high.
Nếu chất lượng không cao, giá cả không cao.
Nghi vấn
If production costs are high, is the price high?
Nếu chi phí sản xuất cao, giá cả có cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high price".

Giá trị của sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa, giá cao thường liên quan đến sự khan hiếm hoặc độc quyền. Những sản phẩm hoặc dịch vụ hiếm có và khó kiếm thường được định giá cao hơn, phản ánh giá trị mà người mua gán cho sự độc đáo và khó tiếp cận của chúng.