bargain price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mức giá thấp hơn bình thường hoặc thấp hơn giá trị thực của món hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got this dress at a bargain price during the sales."
"Tôi mua được chiếc váy này với giá hời trong đợt giảm giá."
-
"The store is offering a bargain price on laptops this week."
"Cửa hàng đang bán máy tính xách tay với giá hời trong tuần này."
-
"We were able to buy the furniture at a bargain price."
"Chúng tôi đã có thể mua đồ nội thất với giá hời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bargain price' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một món hàng đang được bán với giá hời. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi ý cho người mua rằng họ đang có được một món hời đáng giá. Sự khác biệt với 'discounted price' là 'bargain price' ngụ ý giá đặc biệt tốt, có thể do thanh lý, xả hàng, hoặc khuyến mãi lớn, trong khi 'discounted price' chỉ đơn giản là giá đã giảm so với giá gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute bargain price (mức giá hời không thể tin được)
-
real bargain price (mức giá thực sự rất hời)
-
unbeatable bargain price (mức giá hời không đâu sánh bằng)
-
special bargain price (mức giá ưu đãi đặc biệt)
-
offer something at a bargain price (bán/cung cấp cái gì đó với giá hời)
-
get something at a bargain price (mua được cái gì đó với giá hời)
-
sell something at a bargain price (bán cái gì đó với giá hời)
-
look for a bargain price (tìm kiếm một mức giá hời)
Idioms
-
drive a hard bargain
mặc cả, thương lượng rất cứng rắn, không dễ nhượng bộ.
"He's a tough businessman; he always drives a hard bargain."
(Anh ấy là một doanh nhân cứng rắn; anh ấy luôn mặc cả rất sát sao.)
-
get more than one bargained for
nhận được nhiều hơn những gì đã mong đợi, thường là theo hướng tiêu cực (gặp rắc rối không lường trước).
"We wanted a small apartment, but with all the noisy neighbors, we got more than we bargained for."
(Chúng tôi muốn một căn hộ nhỏ, nhưng với những người hàng xóm ồn ào, chúng tôi đã gặp phải rắc rối ngoài dự kiến.)
-
strike a bargain
đạt được một thỏa thuận, đi đến một sự dàn xếp.
"The two companies talked for hours and finally struck a bargain."
(Hai công ty đã đàm phán nhiều giờ và cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bargain price
Danh từMột mức giá thấp hơn bình thường hoặc thấp hơn giá trị thực của món hàng.
"I got this dress at a bargain price during the sales."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been hoping to find a bargain price on that antique vase, so she spent hours at the flea market. |
Cô ấy đã hy vọng tìm được một mức giá hời cho chiếc bình cổ đó, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ tại chợ trời. |
| Phủ định | They hadn't been expecting to pay a bargain price for the beachfront property, given its prime location. |
Họ đã không mong đợi trả một mức giá hời cho bất động sản ven biển, xét đến vị trí đắc địa của nó. |
| Nghi vấn | Had he been searching for a bargain price on a used car before deciding to buy a new one? |
Có phải anh ấy đã tìm kiếm một mức giá hời cho một chiếc xe đã qua sử dụng trước khi quyết định mua một chiếc xe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain price".
