(Top Banner Ad)
bargain price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

bargain price

UK: /ˈbɑːrɡɪn praɪs/ • US: /ˈbɑːrɡɪn praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá hời giá rẻ giá phải chăng giá tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is lower than usual or than the value the item is worth.

Vietnamese Meaning

Một mức giá thấp hơn bình thường hoặc thấp hơn giá trị thực của món hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got this dress at a bargain price during the sales."

    "Tôi mua được chiếc váy này với giá hời trong đợt giảm giá."

  • "The store is offering a bargain price on laptops this week."

    "Cửa hàng đang bán máy tính xách tay với giá hời trong tuần này."

  • "We were able to buy the furniture at a bargain price."

    "Chúng tôi đã có thể mua đồ nội thất với giá hời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bargain món hời, sự mặc cả, sự thỏa thuận
Verb bargain mặc cả, thương lượng
Noun bargain hunter người săn hàng giảm giá, người săn hàng giá hời
Adjective bargain-basement giá rẻ, chất lượng thấp (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*borganjan (to lend)
Old French
bargaignier (to haggle)
Middle English
bargaynen (to bargain)
Modern English
bargain (a good deal)

Từ Mặc Cả Đến Món Hời

Từ 'bargain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier', nghĩa là 'mặc cả' hay 'thương lượng giá'. Ban đầu, nó chỉ quá trình trao đổi giữa người mua và người bán. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ kết quả của một cuộc thương lượng thành công - một món hàng mua được với giá rất tốt. Vì vậy, mỗi 'bargain price' đều mang trong mình một chút lịch sử của một cuộc đàm phán thành công!

Giá Cả (Price) và Giá Trị (Worth)

Từ 'price' đến từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá cả' và cả 'giá trị' hay 'phần thưởng'. 'Bargain price' là một trường hợp đặc biệt khi 'giá cả' bạn trả thấp hơn nhiều so với 'giá trị' thực của món đồ. Nó giống như bạn nhận được một 'phần thưởng' nhỏ vì đã là một người mua sắm thông thái.

Usage Note

Cụm từ 'bargain price' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một món hàng đang được bán với giá hời. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi ý cho người mua rằng họ đang có được một món hời đáng giá. Sự khác biệt với 'discounted price' là 'bargain price' ngụ ý giá đặc biệt tốt, có thể do thanh lý, xả hàng, hoặc khuyến mãi lớn, trong khi 'discounted price' chỉ đơn giản là giá đã giảm so với giá gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bargain price
  • absolute bargain price
    (mức giá hời không thể tin được)
  • real bargain price
    (mức giá thực sự rất hời)
  • unbeatable bargain price
    (mức giá hời không đâu sánh bằng)
  • special bargain price
    (mức giá ưu đãi đặc biệt)
Verb + bargain price
  • offer something at a bargain price
    (bán/cung cấp cái gì đó với giá hời)
  • get something at a bargain price
    (mua được cái gì đó với giá hời)
  • sell something at a bargain price
    (bán cái gì đó với giá hời)
  • look for a bargain price
    (tìm kiếm một mức giá hời)

Idioms

  • drive a hard bargain

    mặc cả, thương lượng rất cứng rắn, không dễ nhượng bộ.

    "He's a tough businessman; he always drives a hard bargain."

    (Anh ấy là một doanh nhân cứng rắn; anh ấy luôn mặc cả rất sát sao.)

  • get more than one bargained for

    nhận được nhiều hơn những gì đã mong đợi, thường là theo hướng tiêu cực (gặp rắc rối không lường trước).

    "We wanted a small apartment, but with all the noisy neighbors, we got more than we bargained for."

    (Chúng tôi muốn một căn hộ nhỏ, nhưng với những người hàng xóm ồn ào, chúng tôi đã gặp phải rắc rối ngoài dự kiến.)

  • strike a bargain

    đạt được một thỏa thuận, đi đến một sự dàn xếp.

    "The two companies talked for hours and finally struck a bargain."

    (Hai công ty đã đàm phán nhiều giờ và cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargain price

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá thấp hơn bình thường hoặc thấp hơn giá trị thực của món hàng.

"I got this dress at a bargain price during the sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hoping to find a bargain price on that antique vase, so she spent hours at the flea market.
Cô ấy đã hy vọng tìm được một mức giá hời cho chiếc bình cổ đó, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ tại chợ trời.
Phủ định
They hadn't been expecting to pay a bargain price for the beachfront property, given its prime location.
Họ đã không mong đợi trả một mức giá hời cho bất động sản ven biển, xét đến vị trí đắc địa của nó.
Nghi vấn
Had he been searching for a bargain price on a used car before deciding to buy a new one?
Có phải anh ấy đã tìm kiếm một mức giá hời cho một chiếc xe đã qua sử dụng trước khi quyết định mua một chiếc xe mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain price".

Mùa Săn Sale Lớn Nhất Năm: Black Friday

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, ngày sau Lễ Tạ Ơn (thứ Năm thứ tư của tháng 11) được gọi là Black Friday. Đây là ngày mua sắm lớn nhất trong năm, khi các cửa hàng đưa ra những đợt giảm giá cực lớn và các 'mức giá hời' cho mọi thứ. Đây là một hiện tượng văn hóa nơi mọi người có thể xếp hàng hàng giờ liền để có được những món hời tốt nhất.

Văn Hóa Mặc Cả: Không Phải Ở Đâu Cũng Giống Nhau

Trong khi mặc cả là phổ biến ở các khu chợ tại nhiều nền văn hóa, thì ở hầu hết các cửa hàng bán lẻ phương Tây (như siêu thị), giá cả là cố định và không thể thương lượng. Cố gắng mặc cả để có 'giá hời' ở những nơi này sẽ bị coi là kỳ quặc. Tuy nhiên, việc này vẫn được chấp nhận khi mua các mặt hàng lớn như ô tô, nhà cửa, hoặc tại các chợ trời.