(Top Banner Ad)
lowest price
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh tế

lowest price

UK: /ˈləʊɪst praɪs/ • US: /ˈloʊɪst praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ nhất mức giá thấp nhất giá tối thiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest amount of money that something costs.

Vietnamese Meaning

Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We guarantee the lowest price on all our products."

    "Chúng tôi đảm bảo giá thấp nhất trên tất cả các sản phẩm của chúng tôi."

  • "This store always offers the lowest price."

    "Cửa hàng này luôn cung cấp giá thấp nhất."

  • "I am trying to find the lowest price for a new laptop."

    "Tôi đang cố gắng tìm mức giá thấp nhất cho một chiếc máy tính xách tay mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly hèn mọn, thấp kém
Verb lower hạ thấp, làm giảm

Synonyms

cheapest price (giá rẻ nhất)rock-bottom price (giá cực thấp)

Antonyms

highest price (giá cao nhất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'lowest'

Từ 'lowest' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lagost', dạng so sánh nhất của 'low' (thấp). Nó diễn tả mức độ thấp nhất của một cái gì đó. Trong bối cảnh 'lowest price', nó nhấn mạnh mức giá thấp nhất có thể tìm được.

Usage Note

"Lowest" là dạng so sánh nhất của tính từ "low". Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, đấu giá, hoặc khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm/dịch vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng giá này là mức giá rẻ nhất so với tất cả các lựa chọn khác. Cần phân biệt với "cheap" (rẻ) vì "lowest" mang tính chất so sánh, còn "cheap" chỉ đơn thuần mô tả một mức giá thấp.

Prepositions

at for

"at the lowest price" nhấn mạnh địa điểm/điểm mà tại đó giá là thấp nhất (ví dụ: "We sell products at the lowest price."). "for the lowest price" nhấn mạnh mục đích mua với giá thấp nhất (ví dụ: "I'm looking for the lowest price.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest price
  • absolute lowest price
    (giá thấp nhất tuyệt đối)
  • guaranteed lowest price
    (giá thấp nhất được đảm bảo)
  • unbeatable lowest price
    (giá thấp nhất, không thể đánh bại)
Verb + lowest price
  • offer the lowest price
    (chào giá thấp nhất)
  • find the lowest price
    (tìm được giá thấp nhất)
  • get the lowest price
    (có được giá thấp nhất)

Idioms

  • at the lowest price

    với giá thấp nhất

    "We offer all our products at the lowest price."

    (Chúng tôi cung cấp tất cả các sản phẩm của mình với giá thấp nhất.)

  • competing on price (lowest)

    cạnh tranh về giá (thấp nhất)

    "Airlines are often competing on price, offering the lowest fares possible."

    (Các hãng hàng không thường cạnh tranh về giá, đưa ra mức giá vé thấp nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được mua.

"We guarantee the lowest price on all our products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This store offers the lowest price on electronics.
Cửa hàng này cung cấp giá thấp nhất cho đồ điện tử.
Phủ định
They don't always have the lowest price, so compare before you buy.
Họ không phải lúc nào cũng có giá thấp nhất, vì vậy hãy so sánh trước khi mua.
Nghi vấn
Does this supermarket guarantee the lowest price on groceries?
Siêu thị này có đảm bảo giá thấp nhất cho hàng tạp hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest price".

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Black Friday là ngày sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, nổi tiếng với những đợt giảm giá lớn. Các nhà bán lẻ thường cố gắng đưa ra 'lowest price' để thu hút khách hàng, tạo ra một làn sóng mua sắm lớn.

Văn hóa 'Mặc cả'

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các khu chợ truyền thống, việc mặc cả để có được 'lowest price' là một phần quan trọng của trải nghiệm mua sắm. Điều này cho phép người mua và người bán thương lượng để đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.