lowest price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We guarantee the lowest price on all our products."
"Chúng tôi đảm bảo giá thấp nhất trên tất cả các sản phẩm của chúng tôi."
-
"This store always offers the lowest price."
"Cửa hàng này luôn cung cấp giá thấp nhất."
-
"I am trying to find the lowest price for a new laptop."
"Tôi đang cố gắng tìm mức giá thấp nhất cho một chiếc máy tính xách tay mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Lowest" là dạng so sánh nhất của tính từ "low". Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, đấu giá, hoặc khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm/dịch vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng giá này là mức giá rẻ nhất so với tất cả các lựa chọn khác. Cần phân biệt với "cheap" (rẻ) vì "lowest" mang tính chất so sánh, còn "cheap" chỉ đơn thuần mô tả một mức giá thấp.
Prepositions
"at the lowest price" nhấn mạnh địa điểm/điểm mà tại đó giá là thấp nhất (ví dụ: "We sell products at the lowest price."). "for the lowest price" nhấn mạnh mục đích mua với giá thấp nhất (ví dụ: "I'm looking for the lowest price.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute lowest price (giá thấp nhất tuyệt đối)
-
guaranteed lowest price (giá thấp nhất được đảm bảo)
-
unbeatable lowest price (giá thấp nhất, không thể đánh bại)
-
offer the lowest price (chào giá thấp nhất)
-
find the lowest price (tìm được giá thấp nhất)
-
get the lowest price (có được giá thấp nhất)
Idioms
-
at the lowest price
với giá thấp nhất
"We offer all our products at the lowest price."
(Chúng tôi cung cấp tất cả các sản phẩm của mình với giá thấp nhất.)
-
competing on price (lowest)
cạnh tranh về giá (thấp nhất)
"Airlines are often competing on price, offering the lowest fares possible."
(Các hãng hàng không thường cạnh tranh về giá, đưa ra mức giá vé thấp nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest price
Tính từ + Danh từMức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được mua.
"We guarantee the lowest price on all our products."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This store offers the lowest price on electronics. |
Cửa hàng này cung cấp giá thấp nhất cho đồ điện tử. |
| Phủ định | They don't always have the lowest price, so compare before you buy. |
Họ không phải lúc nào cũng có giá thấp nhất, vì vậy hãy so sánh trước khi mua. |
| Nghi vấn | Does this supermarket guarantee the lowest price on groceries? |
Siêu thị này có đảm bảo giá thấp nhất cho hàng tạp hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest price".
