(Top Banner Ad)
cut-rate price
B2
Tính từ B2 Kinh tế

cut-rate price

UK: /ˈkʌt reɪt praɪs/ • US: /ˈkʌt reɪt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ mạt giá cực rẻ giá giảm mạnh giá hạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sold at a reduced price; discounted.

Vietnamese Meaning

Được bán với giá giảm; giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was offering cut-rate prices on all of its summer clothing."

    "Cửa hàng đang bán quần áo mùa hè với giá cực kỳ rẻ."

  • "The airline is offering cut-rate prices to attract more customers."

    "Hãng hàng không đang cung cấp giá vé cực rẻ để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Be careful when buying electronics at cut-rate prices; the quality might be questionable."

    "Hãy cẩn thận khi mua đồ điện tử với giá quá rẻ; chất lượng có thể không đảm bảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cut-rate Giảm giá, giá rẻ
Noun cut Sự cắt giảm; Sự giảm bớt
Verb to cut Cắt; Cắt giảm (giá cả, chi phí)
Noun rate Mức giá; Tỷ lệ
Noun price Giá cả; Chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuttan
Latin
rata
Modern English Compound (19th Century US)
cut-rate

Sự Cắt Giảm Giá

Thành phần cốt lõi của cụm từ này là 'cut-rate' (giảm giá). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19, dựa trên ý tưởng trực quan rằng giá cả thông thường (the rate) đã bị 'cắt' (cut) xuống một mức thấp hơn. Nó mang ý nghĩa của việc bán hàng với chi phí thấp hơn mức thông thường, thậm chí đôi khi là thấp hơn cả đối thủ cạnh tranh.

Phân biệt Rẻ và Cắt Giảm

Mặc dù 'cut-rate' có nghĩa là giá rẻ, nhưng nó nhấn mạnh hành động giảm giá. 'Rate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rata' (phần đã tính toán). Khi ghép lại, 'cut-rate price' chỉ ra rằng mức giá tiêu chuẩn đã bị thay đổi hoặc 'cắt' đi một phần lớn, thường áp dụng cho các mặt hàng bán thanh lý hoặc khuyến mãi đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'cut-rate' nhấn mạnh vào việc giá cả đã được giảm đáng kể, thường là do cạnh tranh hoặc thanh lý hàng tồn kho. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ chất lượng thấp, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. So với 'discounted price', 'cut-rate price' có tính chất mạnh hơn và thường liên quan đến việc giảm giá lớn hơn. Trong khi 'discounted' chỉ đơn giản là giảm giá, 'cut-rate' ngụ ý một mức giá cực kỳ thấp, có thể là thấp đến mức đáng ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cut-rate price
  • incredibly an incredibly cut-rate price
    (một mức giá giảm đến khó tin)
  • surprisingly a surprisingly cut-rate price
    (một mức giá giảm bất ngờ)
  • genuine a genuine cut-rate price
    (một mức giá giảm thật sự)
Verb + cut-rate price
  • offer to offer a cut-rate price
    (đưa ra mức giá giảm)
  • secure to secure a cut-rate price
    (đạt được/có được mức giá giảm)
  • advertise to advertise a cut-rate price
    (quảng cáo mức giá giảm)
Prepositional Phrase
  • at a They sell tires at a cut-rate price.
    (Họ bán lốp xe với mức giá giảm.)

Idioms

  • To buy something at a cut-rate price.

    Mua thứ gì đó với giá giảm sâu/giá hời.

    "She managed to buy the out-of-season coat at a cut-rate price."

    (Cô ấy đã xoay xở mua được chiếc áo khoác trái mùa với giá hời.)

  • We're clearing out stock at a cut-rate price.

    Chúng tôi đang thanh lý hàng tồn kho với mức giá cực thấp.

    "The shop announced they were clearing out last year’s electronics at a cut-rate price."

    (Cửa hàng thông báo họ đang thanh lý đồ điện tử năm ngoái với mức giá cực kỳ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut-rate price

Tính từ
Lật mặt

Được bán với giá giảm; giảm giá.

"The store was offering cut-rate prices on all of its summer clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut-rate price".

Văn hóa 'Hàng Thanh Lý' (Clearance Sales)

Cụm từ 'cut-rate price' thường gắn liền với các cửa hàng hoặc sự kiện bán hàng thanh lý (clearance) ở phương Tây. Đây là chiến lược phổ biến nhằm giải phóng không gian kho bãi cho hàng hóa mới, đồng thời tạo cơ hội cho người tiêu dùng mua sắm các mặt hàng chất lượng với giá thấp hơn đáng kể.

Chất lượng và Giá cả

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có thành kiến cho rằng mức giá 'cut-rate' (rẻ quá mức) có thể đồng nghĩa với chất lượng kém ('You get what you pay for' - tiền nào của nấy). Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại, cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả các giao dịch mua hàng thông minh, nơi người tiêu dùng tìm được giá trị cao với chi phí thấp (ví dụ: mua hàng online không qua trung gian).