(Top Banner Ad)
rock 'n' roll
B1
danh từ B1 Âm nhạc

rock 'n' roll

UK: /ˌrɒk ən ˈrəʊl/ • US: /ˌrɑːk ən ˈroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock and roll rock 'n' roll
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of popular dance music originating in the United States in the mid-1950s from rock and roll music.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc dance phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào giữa những năm 1950 từ nhạc rock and roll.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rock 'n' roll changed the face of popular music."

    "Nhạc rock 'n' roll đã thay đổi bộ mặt của âm nhạc đại chúng."

  • "Elvis Presley was a rock 'n' roll icon."

    "Elvis Presley là một biểu tượng nhạc rock 'n' roll."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocker Người chơi nhạc rock; người hâm mộ nhạc rock
Noun rock music Thể loại nhạc rock (thường dùng để chỉ các dạng phát triển của rock 'n' roll hoặc đôi khi thay thế cho rock 'n' roll)
Adjective rock 'n' roll Thuộc về hoặc liên quan đến nhạc rock 'n' roll (ví dụ: a rock 'n' roll band - một ban nhạc rock 'n' roll)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
roccian (to move back and forth)
Old French
roller (to turn, rotate)
African American Vernacular (early 20th century)
rock and roll (euphemism for dancing or sex)
American English (mid 20th century)
rock 'n' roll (music genre, popularized by Alan Freed)

Nguồn gốc cái tên Rock 'n' Roll

Thuật ngữ "rock 'n' roll" đã được DJ người Mỹ Alan Freed phổ biến vào những năm 1950 để mô tả một thể loại âm nhạc mới đang thịnh hành. Tuy nhiên, trước đó, cụm từ "rock and roll" đã tồn tại trong tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi từ đầu thế kỷ 20, thường được dùng như một uyển ngữ ám chỉ việc khiêu vũ hoặc hành động tình dục. Freed đã khéo léo sử dụng cụm từ này để đặt tên cho thể loại nhạc pha trộn giữa rhythm and blues, country và gospel, biến nó thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu.

Usage Note

Rock 'n' roll thường được dùng để chỉ cả thể loại nhạc và phong cách nhảy múa gắn liền với nó. Nó mang sắc thái trẻ trung, sôi động và nổi loạn.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó thường chỉ sự phản ứng hoặc liên quan đến nhạc rock 'n' roll (e.g., 'a tribute to rock 'n' roll'). 'For' thường chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến rock 'n' roll (e.g., 'a passion for rock 'n' roll').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock 'n' roll
  • classic classic rock 'n' roll
    (nhạc rock 'n' roll cổ điển)
  • early early rock 'n' roll
    (nhạc rock 'n' roll thời kỳ đầu)
  • rebellious rebellious rock 'n' roll
    (nhạc rock 'n' roll đầy nổi loạn)
Verb + rock 'n' roll
  • play play rock 'n' roll
    (chơi nhạc rock 'n' roll)
  • listen to listen to rock 'n' roll
    (nghe nhạc rock 'n' roll)
  • embody embody the spirit of rock 'n' roll
    (thể hiện tinh thần rock 'n' roll)
Noun + rock 'n' roll
  • music rock 'n' roll music
    (âm nhạc rock 'n' roll)
  • band a rock 'n' roll band
    (một ban nhạc rock 'n' roll)
  • era the rock 'n' roll era
    (kỷ nguyên rock 'n' roll)

Idioms

  • live a rock 'n' roll lifestyle

    Sống một lối sống phóng khoáng, hoang dã, thường liên quan đến các buổi tiệc tùng, du lịch và ít ràng buộc.

    "He used to be a musician and lived a wild rock 'n' roll lifestyle."

    (Anh ấy từng là một nhạc sĩ và có một lối sống rock 'n' roll hoang dã.)

  • let's rock 'n' roll

    Hãy bắt đầu/làm việc gì đó một cách đầy năng lượng và nhiệt huyết!

    "The team is ready, so let's rock 'n' roll!"

    (Đội đã sẵn sàng, vậy chúng ta hãy bắt đầu thôi!)

  • the spirit of rock 'n' roll

    Tinh thần của nhạc rock 'n' roll, thường ám chỉ sự tự do, nổi loạn, không tuân thủ và năng lượng bùng cháy.

    "Even at 70, she still embodies the true spirit of rock 'n' roll."

    (Ngay cả ở tuổi 70, bà ấy vẫn thể hiện tinh thần rock 'n' roll đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock 'n' roll

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc dance phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào giữa những năm 1950 từ nhạc rock and roll.

"Rock 'n' roll changed the face of popular music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rock 'n' roll is a genre of popular music that originated in the United States in the 1950s.
Rock 'n' roll là một thể loại nhạc pop bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 1950.
Phủ định
My parents don't like rock 'n' roll.
Bố mẹ tôi không thích nhạc rock 'n' roll.
Nghi vấn
Is rock 'n' roll still popular today?
Nhạc rock 'n' roll ngày nay có còn phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock 'n' roll".

Biểu tượng của sự nổi loạn và tuổi trẻ

Rock 'n' roll xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự nổi loạn chống lại các giá trị truyền thống và là tiếng nói của thế hệ trẻ. Âm nhạc này đã thách thức các chuẩn mực xã hội thông qua nhịp điệu mạnh mẽ, ca từ thẳng thắn và phong cách biểu diễn cuồng nhiệt, định hình nên một văn hóa thanh thiếu niên mới với những xu hướng thời trang, nhảy múa và thái độ sống độc đáo.

Sự hòa trộn văn hóa và ảnh hưởng toàn cầu

Rock 'n' roll có nguồn gốc từ sự pha trộn đa dạng của các thể loại âm nhạc Mỹ như blues, gospel, jazz và country. Sức ảnh hưởng của nó đã lan rộng khắp thế giới, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, tạo tiền đề cho vô số thể loại và phong trào âm nhạc khác (như hard rock, punk rock, heavy metal), từ đó thay đổi mãi mãi diện mạo của âm nhạc đại chúng và văn hóa toàn cầu.