rock 'n' roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of popular dance music originating in the United States in the mid-1950s from rock and roll music.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc dance phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào giữa những năm 1950 từ nhạc rock and roll.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rock 'n' roll changed the face of popular music."
"Nhạc rock 'n' roll đã thay đổi bộ mặt của âm nhạc đại chúng."
-
"Elvis Presley was a rock 'n' roll icon."
"Elvis Presley là một biểu tượng nhạc rock 'n' roll."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocker | Người chơi nhạc rock; người hâm mộ nhạc rock |
| Noun | rock music | Thể loại nhạc rock (thường dùng để chỉ các dạng phát triển của rock 'n' roll hoặc đôi khi thay thế cho rock 'n' roll) |
| Adjective | rock 'n' roll | Thuộc về hoặc liên quan đến nhạc rock 'n' roll (ví dụ: a rock 'n' roll band - một ban nhạc rock 'n' roll) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rock 'n' roll thường được dùng để chỉ cả thể loại nhạc và phong cách nhảy múa gắn liền với nó. Nó mang sắc thái trẻ trung, sôi động và nổi loạn.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó thường chỉ sự phản ứng hoặc liên quan đến nhạc rock 'n' roll (e.g., 'a tribute to rock 'n' roll'). 'For' thường chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến rock 'n' roll (e.g., 'a passion for rock 'n' roll').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic rock 'n' roll (nhạc rock 'n' roll cổ điển)
-
early early rock 'n' roll (nhạc rock 'n' roll thời kỳ đầu)
-
rebellious rebellious rock 'n' roll (nhạc rock 'n' roll đầy nổi loạn)
-
play play rock 'n' roll (chơi nhạc rock 'n' roll)
-
listen to listen to rock 'n' roll (nghe nhạc rock 'n' roll)
-
embody embody the spirit of rock 'n' roll (thể hiện tinh thần rock 'n' roll)
-
music rock 'n' roll music (âm nhạc rock 'n' roll)
-
band a rock 'n' roll band (một ban nhạc rock 'n' roll)
-
era the rock 'n' roll era (kỷ nguyên rock 'n' roll)
Idioms
-
live a rock 'n' roll lifestyle
Sống một lối sống phóng khoáng, hoang dã, thường liên quan đến các buổi tiệc tùng, du lịch và ít ràng buộc.
"He used to be a musician and lived a wild rock 'n' roll lifestyle."
(Anh ấy từng là một nhạc sĩ và có một lối sống rock 'n' roll hoang dã.)
-
let's rock 'n' roll
Hãy bắt đầu/làm việc gì đó một cách đầy năng lượng và nhiệt huyết!
"The team is ready, so let's rock 'n' roll!"
(Đội đã sẵn sàng, vậy chúng ta hãy bắt đầu thôi!)
-
the spirit of rock 'n' roll
Tinh thần của nhạc rock 'n' roll, thường ám chỉ sự tự do, nổi loạn, không tuân thủ và năng lượng bùng cháy.
"Even at 70, she still embodies the true spirit of rock 'n' roll."
(Ngay cả ở tuổi 70, bà ấy vẫn thể hiện tinh thần rock 'n' roll đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock 'n' roll
danh từMột thể loại nhạc dance phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào giữa những năm 1950 từ nhạc rock and roll.
"Rock 'n' roll changed the face of popular music."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rock 'n' roll is a genre of popular music that originated in the United States in the 1950s. |
Rock 'n' roll là một thể loại nhạc pop bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 1950. |
| Phủ định | My parents don't like rock 'n' roll. |
Bố mẹ tôi không thích nhạc rock 'n' roll. |
| Nghi vấn | Is rock 'n' roll still popular today? |
Nhạc rock 'n' roll ngày nay có còn phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock 'n' roll".
