(Top Banner Ad)
night vision
B2
noun B2 Công nghệ, Sinh học

night vision

UK: /ˈnaɪt ˌvɪʒən/ • US: /ˈnaɪt ˌvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn ban đêm khả năng nhìn đêm thiết bị nhìn đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see in low-light conditions, either through biological adaptation or technological assistance.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, thông qua sự thích nghi sinh học hoặc sự hỗ trợ của công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were equipped with night vision goggles."

    "Những người lính được trang bị kính nhìn đêm."

  • "Many animals have excellent night vision."

    "Nhiều loài động vật có khả năng nhìn đêm tuyệt vời."

  • "The police used night vision to track the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng thiết bị nhìn đêm để theo dõi nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, buổi tối
Noun vision thị giác, tầm nhìn, khả năng nhìn
Adjective night-vision thuộc về/liên quan đến tầm nhìn ban đêm (thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: night-vision goggles)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Modern English
night
Latin
videre
Latin
visio
Old French
vision
Middle English
vision
Modern English
vision
Modern English
night vision (compound)

Nguồn gốc của 'tầm nhìn ban đêm'

Từ 'night' (đêm) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ khoảng thời gian không có ánh sáng mặt trời. Từ 'vision' (tầm nhìn) lại đến từ tiếng Latin, có nghĩa là khả năng nhìn hoặc hành động nhìn. Khi ghép lại thành 'night vision', cụm từ này được ghi nhận lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20, và trở nên phổ biến hơn nhiều với sự phát triển của công nghệ quang học và quân sự, dùng để mô tả khả năng hoặc thiết bị giúp con người nhìn rõ trong bóng tối.

Usage Note

Night vision có thể đề cập đến khả năng tự nhiên của một số loài động vật (ví dụ: mèo) hoặc các thiết bị công nghệ (ví dụ: ống nhòm nhìn đêm). Cần phân biệt với 'low-light vision', thường chỉ khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu nói chung, không nhất thiết phải đạt được tầm nhìn rõ ràng như trong bóng tối hoàn toàn.

Prepositions

with using

‘with night vision’ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: ‘equipped with night vision’). ‘using night vision’ mô tả hành động sử dụng thiết bị hoặc khả năng nhìn đêm (ví dụ: ‘tracking objects using night vision’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night vision
  • excellent excellent night vision
    (tầm nhìn ban đêm tuyệt vời)
  • poor poor night vision
    (tầm nhìn ban đêm kém)
  • enhanced enhanced night vision
    (tầm nhìn ban đêm được nâng cao)
  • thermal thermal night vision
    (tầm nhìn nhiệt ban đêm)
Verb + night vision
  • have have night vision
    (có tầm nhìn ban đêm)
  • use use night vision
    (sử dụng tầm nhìn ban đêm/thiết bị nhìn đêm)
  • provide provide night vision
    (cung cấp tầm nhìn ban đêm)
  • lose lose night vision
    (mất khả năng nhìn đêm)
night vision + Noun
  • goggles night vision goggles
    (kính nhìn đêm)
  • device night vision device
    (thiết bị nhìn đêm)
  • camera night vision camera
    (camera nhìn đêm)
  • technology night vision technology
    (công nghệ nhìn đêm)

Idioms

  • have night vision like a cat/owl

    Có khả năng nhìn rõ trong bóng tối (như mèo/cú); có tầm nhìn ban đêm rất tốt

    "The soldier seemed to have night vision like an owl, navigating the dark forest with ease."

    (Người lính dường như có tầm nhìn ban đêm như cú, di chuyển trong rừng tối một cách dễ dàng.)

  • night vision goggles

    Kính nhìn đêm (thiết bị giúp nhìn trong bóng tối)

    "Special forces rely heavily on night vision goggles for their operations."

    (Lực lượng đặc nhiệm phụ thuộc rất nhiều vào kính nhìn đêm cho các hoạt động của họ.)

  • lose night vision

    Mất khả năng nhìn rõ trong bóng tối; suy giảm thị lực ban đêm

    "Some medical conditions can cause a person to gradually lose night vision."

    (Một số tình trạng y tế có thể khiến một người dần mất khả năng nhìn đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night vision

noun
Lật mặt

Khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, thông qua sự thích nghi sinh học hoặc sự hỗ trợ của công nghệ.

"The soldiers were equipped with night vision goggles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy, who possessed night vision, successfully infiltrated the enemy base.
Người do thám, người sở hữu khả năng nhìn đêm, đã xâm nhập thành công căn cứ của địch.
Phủ định
The bat, which is known for its echolocation, does not need night vision that many other nocturnal animals rely on.
Con dơi, loài vật nổi tiếng với khả năng định vị bằng tiếng vang, không cần đến khả năng nhìn đêm mà nhiều loài động vật sống về đêm khác dựa vào.
Nghi vấn
Is night vision, which allows soldiers to see in low-light conditions, a crucial asset in modern warfare?
Khả năng nhìn đêm, cho phép binh lính nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, có phải là một tài sản quan trọng trong chiến tranh hiện đại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having night vision, the soldier could clearly see the enemy.
Có khả năng nhìn đêm, người lính có thể nhìn rõ kẻ thù.
Phủ định
Without night vision, the search party struggled, and they eventually gave up the search in the dark.
Không có khả năng nhìn đêm, đội tìm kiếm gặp khó khăn và cuối cùng họ đã từ bỏ cuộc tìm kiếm trong bóng tối.
Nghi vấn
Considering the cost, does the military require advanced night vision, or is it an optional piece of equipment?
Xét về chi phí, quân đội có yêu cầu khả năng nhìn đêm tiên tiến hay đây chỉ là một thiết bị tùy chọn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night vision".

Tầm nhìn ban đêm ở động vật

Trong nhiều nền văn hóa, các loài động vật như mèo và cú được biết đến với khả năng nhìn đêm vượt trội. Chúng thường được dùng làm biểu tượng cho sự bí ẩn, thông thái (cú) hoặc sự khéo léo, săn mồi (mèo) trong bóng tối. Việc so sánh khả năng nhìn đêm của con người với các loài vật này là một cách phổ biến để mô tả thị lực tốt trong điều kiện thiếu sáng.

Công nghệ tầm nhìn ban đêm và tác động

Công nghệ tầm nhìn ban đêm đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quân sự và an ninh. Các thiết bị như kính nhìn đêm cho phép quân đội hoạt động hiệu quả trong bóng tối, mang lại lợi thế chiến thuật lớn. Ngoài ra, công nghệ này còn được ứng dụng rộng rãi trong giám sát, tìm kiếm cứu nạn và thậm chí là lái xe ban đêm, giúp nâng cao an toàn và khả năng quan sát trong điều kiện ánh sáng yếu.