(Top Banner Ad)
rodent order
C1
danh từ C1 Động vật học

rodent order

UK: /ˈrəʊdənt ˈɔːdə/ • US: /ˈroʊdənt ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ gặm nhấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taxonomic order of mammals characterized by a single pair of continuously growing incisors in each of the upper and lower jaws. Rodents are the most diverse order of mammals, encompassing animals such as mice, rats, squirrels, beavers, and porcupines.

Vietnamese Meaning

Một bộ phân loại (taxonomic order) của động vật có vú, đặc trưng bởi một cặp răng cửa duy nhất liên tục phát triển ở mỗi hàm trên và hàm dưới. Loài gặm nhấm là bộ động vật có vú đa dạng nhất, bao gồm các loài động vật như chuột nhắt, chuột cống, sóc, hải ly và nhím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rodent order includes a wide variety of species that can be found in almost every terrestrial habitat."

    "Bộ gặm nhấm bao gồm nhiều loài đa dạng có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên cạn."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on different families within the rodent order."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các họ khác nhau trong bộ gặm nhấm."

  • "The evolution of the rodent order is a fascinating topic in evolutionary biology."

    "Sự tiến hóa của bộ gặm nhấm là một chủ đề hấp dẫn trong sinh học tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rodent Động vật gặm nhấm
Adjective rodential Thuộc về động vật gặm nhấm
Noun Rodentia Bộ Gặm nhấm (tên khoa học chính thức)
Noun order Bộ (trong phân loại sinh học); thứ tự, trật tự; mệnh lệnh
Verb order Sắp xếp; ra lệnh; đặt hàng
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder Sự rối loạn, sự mất trật tự

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rodere
Latin
ordo
English
rodent
English
order
Scientific Latin
Rodentia
English
rodent order

Nguồn gốc của 'rodent'

Từ 'rodent' có nguồn gốc từ động từ 'rodere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gặm nhấm'. Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật nhất của các loài động vật thuộc bộ này: chúng có răng cửa phát triển liên tục và phải mài mòn chúng bằng cách gặm nhấm.

Nguồn gốc của 'order'

Từ 'order' xuất phát từ 'ordo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sắp xếp', 'hàng ngũ', hoặc 'lớp'. Trong sinh học, 'order' là một cấp độ phân loại chính, dùng để nhóm các họ sinh vật có chung đặc điểm quan trọng.

Sự kết hợp 'rodent order'

Khi kết hợp, 'rodent order' (hay Bộ Gặm nhấm - Rodentia) là tên gọi khoa học cho một nhóm động vật có vú lớn, được đặc trưng bởi việc sở hữu một cặp răng cửa lớn ở mỗi hàm, liên tục phát triển và được sử dụng để gặm nhấm.

Usage Note

"Rodent order" là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học và động vật học để phân loại các loài gặm nhấm. Nó nhấn mạnh sự liên quan về mặt tiến hóa và các đặc điểm chung giữa các loài gặm nhấm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rodent order
  • largest the largest rodent order
    (bộ gặm nhấm lớn nhất)
  • diverse a diverse rodent order
    (một bộ gặm nhấm đa dạng)
  • extinct an extinct rodent order
    (một bộ gặm nhấm đã tuyệt chủng)
  • different different rodent order
    (bộ gặm nhấm khác nhau)
Verb + rodent order
  • belong to belong to the rodent order
    (thuộc về bộ gặm nhấm)
  • classify into classify into the rodent order
    (phân loại vào bộ gặm nhấm)
  • comprise comprise the rodent order
    (bao gồm bộ gặm nhấm)
Noun + rodent order
  • members of members of the rodent order
    (các thành viên của bộ gặm nhấm)
  • characteristics of characteristics of the rodent order
    (các đặc điểm của bộ gặm nhấm)
  • evolution of evolution of the rodent order
    (sự tiến hóa của bộ gặm nhấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rodent order

danh từ
Lật mặt

Một bộ phân loại (taxonomic order) của động vật có vú, đặc trưng bởi một cặp răng cửa duy nhất liên tục phát triển ở mỗi hàm trên và hàm dưới. Loài gặm nhấm là bộ động vật có vú đa dạng nhất, bao gồm các loài động vật như chuột nhắt, chuột cống, sóc, hải ly và nhím.

"The rodent order includes a wide variety of species that can be found in almost every terrestrial habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rodent order is characterized by constantly growing incisors.
Bộ gặm nhấm được đặc trưng bởi răng cửa phát triển liên tục.
Phủ định
That animal does not belong to the rodent order because it lacks incisors.
Con vật đó không thuộc bộ gặm nhấm vì nó thiếu răng cửa.
Nghi vấn
Does the capybara belong to the rodent order?
Chuột lang nước có thuộc bộ gặm nhấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodent order".

Vai trò của động vật gặm nhấm trong văn hóa

Mặc dù 'rodent order' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các thành viên của bộ này (như chuột, sóc, chuột lang) lại có vai trò đáng kể trong nhiều nền văn hóa. Chuột thường xuất hiện trong truyện ngụ ngôn, thần thoại (như chuột trong 12 con giáp ở một số nước châu Á), và văn học dân gian. Chúng có thể được coi là biểu tượng của sự thông minh, chăm chỉ, nhưng cũng có khi là sự phá hoại hoặc bệnh tật.

Tầm quan trọng khoa học và kinh tế

Bộ Gặm nhấm là bộ động vật có vú lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng số loài có vú. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là con mồi cho nhiều loài ăn thịt và là tác nhân phát tán hạt giống. Chuột và chuột lang cũng là các mô hình thí nghiệm quan trọng trong nghiên cứu y học và sinh học, đóng góp to lớn vào sự hiểu biết của con người về bệnh tật và sự sống.