(Top Banner Ad)
roe deer
B1
danh từ B1 Động vật học

roe deer

UK: /rəʊ dɪər/ • US: /roʊ diːr/

Nghĩa tiếng Việt

nai rừng hươu sao châu Âu (ít chính xác hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, agile deer (Capreolus capreolus) native to Eurasia.

Vietnamese Meaning

Một loài hươu nhỏ, nhanh nhẹn (Capreolus capreolus) có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roe deer gracefully leaped over the fallen log."

    "Con nai rừng duyên dáng nhảy qua khúc gỗ đổ."

  • "Roe deer are often seen grazing in the fields at dawn."

    "Người ta thường thấy nai rừng gặm cỏ trên đồng vào lúc bình minh."

  • "The roe deer's tracks were visible in the snow."

    "Dấu chân của nai rừng có thể nhìn thấy trên tuyết."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raihaz*
Old English
Middle English
ro
Modern English
roe deer

Nguồn gốc của "roe deer"

Từ "roe deer" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần "roe" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*raihaz*) và tiếng Anh cổ (*rā*), dùng để chỉ loài hoẵng nhỏ này. Phần "deer" (hươu/nai) ban đầu trong tiếng Anh cổ (*dēor*) có nghĩa rộng hơn là "bất kỳ con vật hoang dã nào". Dần dần, nghĩa của "deer" thu hẹp lại để chỉ các loài thuộc họ hươu nai. Việc ghép "roe" với "deer" giúp phân biệt rõ ràng đây là loài hươu/nai hoẵng cụ thể.

Usage Note

Roe deer là một thuật ngữ chuyên biệt hơn so với 'deer' (hươu, nai) chung chung. Nó chỉ một loài cụ thể, khác với các loài hươu khác như red deer (hươu đỏ) hoặc white-tailed deer (hươu đuôi trắng). Chúng thường nhỏ hơn và có màu lông đỏ nâu đặc trưng vào mùa hè, chuyển sang xám vào mùa đông. Sự nhanh nhẹn giúp chúng sống sót trong môi trường rừng rậm.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ nơi sinh sống của chúng (e.g., roe deer in the forest). 'of' được dùng trong các cụm từ mô tả đặc điểm hoặc nguồn gốc (e.g., a population of roe deer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roe deer
  • young young roe deer
    (hoẵng con)
  • male male roe deer
    (hoẵng đực)
  • female female roe deer
    (hoẵng cái)
  • wild wild roe deer
    (hoẵng hoang dã)
Verb + roe deer
  • hunt hunt roe deer
    (săn hoẵng)
  • spot spot a roe deer
    (phát hiện một con hoẵng)
  • observe observe roe deer
    (quan sát hoẵng)
Roe deer + Verb
  • grazes The roe deer grazes
    (Hoẵng gặm cỏ)
  • runs The roe deer runs
    (Hoẵng chạy)
  • leaps The roe deer leaps
    (Hoẵng nhảy vọt)
Roe deer + Noun
  • population roe deer population
    (quần thể hoẵng)
  • habitat roe deer habitat
    (môi trường sống của hoẵng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roe deer

danh từ
Lật mặt

Một loài hươu nhỏ, nhanh nhẹn (Capreolus capreolus) có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.

"The roe deer gracefully leaped over the fallen log."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roe deer".

Săn bắn và Ẩm thực

Hoẵng (roe deer) là loài động vật hoang dã phổ biến ở châu Âu và thường được săn bắn hợp pháp để lấy thịt. Thịt hoẵng (venison) được coi là một loại thực phẩm cao cấp, ít béo và giàu protein, thường xuất hiện trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là vào mùa đông.

Biểu tượng và Môi trường sống

Trong văn hóa châu Âu, hoẵng thường được xem là biểu tượng của sự duyên dáng, nhút nhát và vẻ đẹp hoang dã. Chúng sống chủ yếu ở các khu rừng, đồng cỏ và vùng cây bụi, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn. Sự xuất hiện của hoẵng thường gợi lên hình ảnh về thiên nhiên trong lành và yên bình.