red deer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large deer (Cervus elaphus) with a reddish-brown coat in summer, native to Europe, Asia, and North Africa.
Vietnamese Meaning
Một loài hươu lớn (Cervus elaphus) có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The red deer is a majestic animal often seen in the Scottish Highlands."
"Hươu đỏ là một loài động vật hùng vĩ thường thấy ở vùng cao nguyên Scotland."
-
"Red deer populations are carefully managed to ensure their survival."
"Quần thể hươu đỏ được quản lý cẩn thận để đảm bảo sự tồn tại của chúng."
-
"The hunter tracked the red deer through the forest."
"Người thợ săn đã theo dấu con hươu đỏ xuyên qua khu rừng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'red deer' dùng để chỉ một loài hươu cụ thể (Cervus elaphus). Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến động vật học, săn bắn, hoặc bảo tồn thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với các loài hươu khác có màu sắc tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic red deer (hươu đỏ hùng vĩ)
-
wild wild red deer (hươu đỏ hoang dã)
-
mature mature red deer (hươu đỏ trưởng thành)
-
hunt hunt red deer (săn hươu đỏ)
-
observe observe red deer (quan sát hươu đỏ)
-
spot spot a red deer (phát hiện một con hươu đỏ)
-
population red deer population (quần thể hươu đỏ)
-
antlers red deer antlers (gạc hươu đỏ)
-
stag red deer stag (hươu đỏ đực)
Idioms
-
red deer rutting season
mùa giao phối của hươu đỏ
"The red deer rutting season is a spectacular natural event in autumn."
(Mùa giao phối của hươu đỏ là một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục vào mùa thu.)
-
red deer conservation
bảo tồn hươu đỏ
"Red deer conservation efforts are crucial to protect their natural habitats."
(Những nỗ lực bảo tồn hươu đỏ rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.)
-
red deer stag
hươu đỏ đực
"A magnificent red deer stag stood proudly on the hillside."
(Một con hươu đỏ đực hùng vĩ đứng kiêu hãnh trên sườn đồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red deer
Danh từMột loài hươu lớn (Cervus elaphus) có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi.
"The red deer is a majestic animal often seen in the Scottish Highlands."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The red deer, which are native to Europe, are known for their impressive antlers. |
Những con hươu đỏ, vốn là loài bản địa của châu Âu, nổi tiếng với bộ gạc ấn tượng của chúng. |
| Phủ định | The red deer that we spotted in the forest didn't seem to be bothered by our presence. |
Con hươu đỏ mà chúng tôi bắt gặp trong rừng dường như không bị làm phiền bởi sự hiện diện của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is that a red deer whose antlers are exceptionally large? |
Kia có phải là một con hươu đỏ có bộ gạc đặc biệt lớn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wildlife sanctuary is home to a variety of animals: red deer, wild boars, and foxes. |
Khu bảo tồn động vật hoang dã là nhà của nhiều loại động vật: hươu đỏ, lợn rừng và cáo. |
| Phủ định | Not all deer are the same: the red deer is larger than the fallow deer. |
Không phải tất cả các loài hươu đều giống nhau: hươu đỏ lớn hơn hươu sao. |
| Nghi vấn | Are you familiar with European wildlife: specifically, the red deer of Scotland? |
Bạn có quen thuộc với động vật hoang dã châu Âu không: đặc biệt là hươu đỏ của Scotland? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Red deer are commonly found in European forests. |
Hươu đỏ thường được tìm thấy trong các khu rừng châu Âu. |
| Phủ định | Red deer are not typically seen in the Arctic regions. |
Hươu đỏ thường không được nhìn thấy ở các vùng Bắc Cực. |
| Nghi vấn | Where do red deer typically graze? |
Hươu đỏ thường gặm cỏ ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red deer".
