(Top Banner Ad)
red deer
B1
Danh từ B1 Động vật học

red deer

UK: /ˈrɛd ˈdɪə(r)/ • US: /ˈrɛd ˈdɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hươu đỏ nai châu Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large deer (Cervus elaphus) with a reddish-brown coat in summer, native to Europe, Asia, and North Africa.

Vietnamese Meaning

Một loài hươu lớn (Cervus elaphus) có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The red deer is a majestic animal often seen in the Scottish Highlands."

    "Hươu đỏ là một loài động vật hùng vĩ thường thấy ở vùng cao nguyên Scotland."

  • "Red deer populations are carefully managed to ensure their survival."

    "Quần thể hươu đỏ được quản lý cẩn thận để đảm bảo sự tồn tại của chúng."

  • "The hunter tracked the red deer through the forest."

    "Người thợ săn đã theo dấu con hươu đỏ xuyên qua khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deer hươu, nai (tên gọi chung)
Noun stag hươu đực trưởng thành (thường chỉ hươu đỏ)
Noun hind hươu cái
Noun calf hươu con

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rudʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Proto-Indo-European
*dʰewsóm
Proto-Germanic
*deuzą
Old English
dēor
Middle English
red dere
Modern English
red deer

Nguồn gốc 'Red Deer'

Từ 'red deer' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. 'Red' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rēad', mô tả màu lông đỏ nâu đặc trưng của loài hươu này. Phần 'deer' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēor', nhưng ban đầu từ này có nghĩa là 'động vật' nói chung, chứ không riêng gì hươu. Mãi về sau, nghĩa của 'deer' mới thu hẹp lại để chỉ loài hươu, nai. Cụm 'red deer' được sử dụng để phân biệt loài hươu lớn có màu đỏ này với các loài hươu khác hoặc các loài động vật hoang dã khác, xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Thuật ngữ 'red deer' dùng để chỉ một loài hươu cụ thể (Cervus elaphus). Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến động vật học, săn bắn, hoặc bảo tồn thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với các loài hươu khác có màu sắc tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red deer
  • majestic majestic red deer
    (hươu đỏ hùng vĩ)
  • wild wild red deer
    (hươu đỏ hoang dã)
  • mature mature red deer
    (hươu đỏ trưởng thành)
Verb + red deer
  • hunt hunt red deer
    (săn hươu đỏ)
  • observe observe red deer
    (quan sát hươu đỏ)
  • spot spot a red deer
    (phát hiện một con hươu đỏ)
Noun + red deer (as a modifier)
  • population red deer population
    (quần thể hươu đỏ)
  • antlers red deer antlers
    (gạc hươu đỏ)
  • stag red deer stag
    (hươu đỏ đực)

Idioms

  • red deer rutting season

    mùa giao phối của hươu đỏ

    "The red deer rutting season is a spectacular natural event in autumn."

    (Mùa giao phối của hươu đỏ là một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục vào mùa thu.)

  • red deer conservation

    bảo tồn hươu đỏ

    "Red deer conservation efforts are crucial to protect their natural habitats."

    (Những nỗ lực bảo tồn hươu đỏ rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.)

  • red deer stag

    hươu đỏ đực

    "A magnificent red deer stag stood proudly on the hillside."

    (Một con hươu đỏ đực hùng vĩ đứng kiêu hãnh trên sườn đồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red deer

Danh từ
Lật mặt

Một loài hươu lớn (Cervus elaphus) có bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi.

"The red deer is a majestic animal often seen in the Scottish Highlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The red deer, which are native to Europe, are known for their impressive antlers.
Những con hươu đỏ, vốn là loài bản địa của châu Âu, nổi tiếng với bộ gạc ấn tượng của chúng.
Phủ định
The red deer that we spotted in the forest didn't seem to be bothered by our presence.
Con hươu đỏ mà chúng tôi bắt gặp trong rừng dường như không bị làm phiền bởi sự hiện diện của chúng tôi.
Nghi vấn
Is that a red deer whose antlers are exceptionally large?
Kia có phải là một con hươu đỏ có bộ gạc đặc biệt lớn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wildlife sanctuary is home to a variety of animals: red deer, wild boars, and foxes.
Khu bảo tồn động vật hoang dã là nhà của nhiều loại động vật: hươu đỏ, lợn rừng và cáo.
Phủ định
Not all deer are the same: the red deer is larger than the fallow deer.
Không phải tất cả các loài hươu đều giống nhau: hươu đỏ lớn hơn hươu sao.
Nghi vấn
Are you familiar with European wildlife: specifically, the red deer of Scotland?
Bạn có quen thuộc với động vật hoang dã châu Âu không: đặc biệt là hươu đỏ của Scotland?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Red deer are commonly found in European forests.
Hươu đỏ thường được tìm thấy trong các khu rừng châu Âu.
Phủ định
Red deer are not typically seen in the Arctic regions.
Hươu đỏ thường không được nhìn thấy ở các vùng Bắc Cực.
Nghi vấn
Where do red deer typically graze?
Hươu đỏ thường gặm cỏ ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red deer".

Biểu tượng của Cao nguyên Scotland

Hươu đỏ là một biểu tượng nổi bật của vùng cao nguyên Scotland, thường xuất hiện trong nghệ thuật, văn học và là loài động vật hoang dã được yêu thích. Chúng được xem là một phần không thể thiếu của cảnh quan thiên nhiên tại đây.

Săn bắn và Quý tộc

Trong lịch sử châu Âu, săn hươu đỏ từng là môn thể thao quý tộc, gắn liền với quyền lực và địa vị xã hội. Nhiều khu rừng và công viên hoàng gia được duy trì để phục vụ việc săn bắn hươu đỏ. Ngày nay, việc săn hươu được quản lý chặt chẽ vì mục đích bảo tồn và kiểm soát quần thể.