(Top Banner Ad)
rofl
A1
Acronym A1 Internet slang

rofl

Nghĩa tiếng Việt

cười lăn cười bò cười rụng rốn cười vỡ bụng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rolling on the floor laughing.

Vietnamese Meaning

Cười lăn lộn trên sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a video online and I was ROFL."

    "Tôi xem một video trên mạng và tôi đã cười lăn lộn."

  • "He told a joke and everyone was rofl."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười và mọi người cười lăn lộn."

  • "The movie was so funny, I was rofl the whole time."

    "Bộ phim quá buồn cười, tôi đã cười lăn lộn suốt thời gian xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection ROFL Cười lăn lộn (một thán từ biểu cảm sự buồn cười tột độ)
Verb to ROFL Cười lăn lộn, cười bò ra sàn
Adjective ROFL-worthy Đáng để cười lăn lộn

Synonyms

lmao (cười rụng rốn)lol (cười lớn)rotfl (cười lăn lộn trên sàn)

Subject Area

Internet slang

Etymology (Nguồn gốc)

English (phrase)
rolling on the floor laughing
English (acronym)
ROFL

Nguồn gốc của ROFL

ROFL là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Rolling On the Floor Laughing" (cười lăn lộn trên sàn nhà). Nó xuất hiện vào cuối những năm 1980, đầu những năm 1990 trong các phòng chat trực tuyến (IRC) và các diễn đàn internet sơ khai, như một cách nhanh chóng và hiệu quả để thể hiện sự buồn cười tột độ khi gõ chữ.

Usage Note

Đây là một từ viết tắt được sử dụng để diễn tả sự thích thú hoặc buồn cười cực độ. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến, chẳng hạn như tin nhắn văn bản, email và mạng xã hội. ROFL mạnh hơn LOL (laughing out loud) và thể hiện mức độ hài hước cao hơn. ROFL thường được sử dụng một cách cường điệu, ngay cả khi người nói không thực sự lăn lộn trên sàn nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Internet Slang Extensions
  • ROFLMAO ROFLMAO
    (Cười lăn lộn bò càng (ROFL + LMAO - laughing my ass off))
  • ROFLCOPTER ROFLCOPTER
    (Cười lăn lộn như trực thăng (một meme internet, thường đi kèm hình ảnh trực thăng quay vòng))
Verbal Usage
  • make make someone ROFL
    (làm ai đó cười lăn lộn)
  • start start ROFLing
    (bắt đầu cười lăn lộn)
Adjectival Usage
  • so That's so ROFL-worthy!
    (Điều đó thật đáng để cười lăn lộn!)

Idioms

  • ROFLMAO

    Cười lăn lộn bò càng, cười muốn rớt cả mông (một biểu cảm mạnh hơn ROFL)

    "Did you see that video? ROFLMAO!"

    (Bạn xem video đó chưa? Cười muốn rớt cả mông!)

  • (to be) ROFLing with laughter

    Cười ngặt nghẽo, cười không ngừng

    "The comedian had the whole audience ROFLing with laughter."

    (Diễn viên hài làm cả khán phòng cười ngặt nghẽo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rofl

Acronym
Lật mặt

Cười lăn lộn trên sàn.

"I saw a video online and I was ROFL."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rofl".

Biểu tượng của văn hóa mạng

ROFL là một trong những từ viết tắt (acronym) đầu tiên và phổ biến nhất trên Internet, ra đời từ kỷ nguyên sơ khai của chat room và diễn đàn trực tuyến. Nó nhanh chóng trở thành một cách chuẩn để thể hiện sự hài hước tột độ trong giao tiếp kỹ thuật số.

Ngôn ngữ biểu cảm của Gen Z

Cùng với LOL và LMAO, ROFL đã vượt ra khỏi các phòng chat để trở thành một phần của từ vựng giao tiếp hàng ngày trên mạng xã hội, đặc biệt là trong giới trẻ (Gen Z). Nó không chỉ là một biểu cảm mà còn là thước đo mức độ hài hước của một nội dung.