rofl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cười lăn lộn trên sàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a video online and I was ROFL."
"Tôi xem một video trên mạng và tôi đã cười lăn lộn."
-
"He told a joke and everyone was rofl."
"Anh ấy kể một câu chuyện cười và mọi người cười lăn lộn."
-
"The movie was so funny, I was rofl the whole time."
"Bộ phim quá buồn cười, tôi đã cười lăn lộn suốt thời gian xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | ROFL | Cười lăn lộn (một thán từ biểu cảm sự buồn cười tột độ) |
| Verb | to ROFL | Cười lăn lộn, cười bò ra sàn |
| Adjective | ROFL-worthy | Đáng để cười lăn lộn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ viết tắt được sử dụng để diễn tả sự thích thú hoặc buồn cười cực độ. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến, chẳng hạn như tin nhắn văn bản, email và mạng xã hội. ROFL mạnh hơn LOL (laughing out loud) và thể hiện mức độ hài hước cao hơn. ROFL thường được sử dụng một cách cường điệu, ngay cả khi người nói không thực sự lăn lộn trên sàn nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ROFLMAO ROFLMAO (Cười lăn lộn bò càng (ROFL + LMAO - laughing my ass off))
-
ROFLCOPTER ROFLCOPTER (Cười lăn lộn như trực thăng (một meme internet, thường đi kèm hình ảnh trực thăng quay vòng))
-
make make someone ROFL (làm ai đó cười lăn lộn)
-
start start ROFLing (bắt đầu cười lăn lộn)
-
so That's so ROFL-worthy! (Điều đó thật đáng để cười lăn lộn!)
Idioms
-
ROFLMAO
Cười lăn lộn bò càng, cười muốn rớt cả mông (một biểu cảm mạnh hơn ROFL)
"Did you see that video? ROFLMAO!"
(Bạn xem video đó chưa? Cười muốn rớt cả mông!)
-
(to be) ROFLing with laughter
Cười ngặt nghẽo, cười không ngừng
"The comedian had the whole audience ROFLing with laughter."
(Diễn viên hài làm cả khán phòng cười ngặt nghẽo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rofl
AcronymCười lăn lộn trên sàn.
"I saw a video online and I was ROFL."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rofl".
