lmao
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Laughing my ass off. An expression of extreme amusement.
Vietnamese Meaning
Cười rụng rốn (cười chết mất). Một cách diễn tả sự thích thú, buồn cười tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a cat trying to open a door, lmao!"
"Tôi thấy một con mèo cố gắng mở cửa, cười rụng rốn!"
-
"That joke was so funny, lmao!"
"Câu đùa đó buồn cười quá, cười rụng rốn!"
-
"I can't believe she actually did that, lmao!"
"Tôi không thể tin là cô ấy thực sự đã làm điều đó, cười rụng rốn!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lmao" là một từ lóng trên internet, thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, email và các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Nó thể hiện mức độ hài hước cao hơn "lol" (laughing out loud). Mức độ trang trọng thấp và có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh, vì vậy nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh vào sự phản ứng mạnh mẽ về mặt thể chất đối với một điều gì đó buồn cười. So với các từ đồng nghĩa như "lol" hoặc "haha", "lmao" thể hiện một mức độ giải trí cao hơn đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lmao (cười chết mất (biểu hiện sự buồn cười tột độ))
-
That's hilarious, lmao. (Buồn cười quá, lmao.)
-
I can't breathe, lmao. (Tôi cười không thở nổi, lmao.)
-
Lmao, you're so silly. (Lmao, bạn thật ngớ ngẩn.)
-
Did you see that? Lmao. (Bạn thấy cái đó chưa? Lmao.)
Idioms
-
I'm dead, lmao.
Tôi cười chết mất, lmao.
"Did you see that video? I'm dead, lmao."
(Bạn xem video đó chưa? Tôi cười chết mất, lmao.)
-
Lmao, I can't even.
Lmao, tôi chịu không nổi luôn.
"She just said that? Lmao, I can't even."
(Cô ấy vừa nói thế à? Lmao, tôi chịu không nổi luôn.)
-
That's classic, lmao.
Đúng là kinh điển, cười chết mất.
"He fell asleep during the meeting. That's classic, lmao."
(Anh ấy ngủ gật trong cuộc họp. Đúng là kinh điển, cười chết mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lmao
InterjectionCười rụng rốn (cười chết mất). Một cách diễn tả sự thích thú, buồn cười tột độ.
"I saw a cat trying to open a door, lmao!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lmao".
