(Top Banner Ad)
lmao
A1
Interjection A1 Internet slang

lmao

UK: ɛlˌɛmˌeɪˈoʊ • US: ɛlˌɛmˌeɪˈoʊ

Nghĩa tiếng Việt

cười rụng rốn cười chết mất vãi cả hài chết cười
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laughing my ass off. An expression of extreme amusement.

Vietnamese Meaning

Cười rụng rốn (cười chết mất). Một cách diễn tả sự thích thú, buồn cười tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a cat trying to open a door, lmao!"

    "Tôi thấy một con mèo cố gắng mở cửa, cười rụng rốn!"

  • "That joke was so funny, lmao!"

    "Câu đùa đó buồn cười quá, cười rụng rốn!"

  • "I can't believe she actually did that, lmao!"

    "Tôi không thể tin là cô ấy thực sự đã làm điều đó, cười rụng rốn!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

internet slang (tiếng lóng trên mạng)texting abbreviations (viết tắt trong tin nhắn)

Subject Area

Internet slang

Etymology (Nguồn gốc)

English (phrase)
laughing my ass off
English (internet slang acronym)
lmao

Nguồn gốc của lmao

Lmao là một từ viết tắt tiếng Anh của cụm từ "laughing my ass off", có nghĩa là "cười chết mất" hoặc "cười rụng rốn". Nó xuất hiện phổ biến trong giao tiếp trực tuyến, tin nhắn, và mạng xã hội từ những năm 1990 để thể hiện sự buồn cười tột độ một cách nhanh chóng và tiện lợi.

Usage Note

"Lmao" là một từ lóng trên internet, thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, email và các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Nó thể hiện mức độ hài hước cao hơn "lol" (laughing out loud). Mức độ trang trọng thấp và có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh, vì vậy nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh vào sự phản ứng mạnh mẽ về mặt thể chất đối với một điều gì đó buồn cười. So với các từ đồng nghĩa như "lol" hoặc "haha", "lmao" thể hiện một mức độ giải trí cao hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cách dùng phổ biến của lmao
  • lmao
    (cười chết mất (biểu hiện sự buồn cười tột độ))
  • That's hilarious, lmao.
    (Buồn cười quá, lmao.)
  • I can't breathe, lmao.
    (Tôi cười không thở nổi, lmao.)
  • Lmao, you're so silly.
    (Lmao, bạn thật ngớ ngẩn.)
  • Did you see that? Lmao.
    (Bạn thấy cái đó chưa? Lmao.)

Idioms

  • I'm dead, lmao.

    Tôi cười chết mất, lmao.

    "Did you see that video? I'm dead, lmao."

    (Bạn xem video đó chưa? Tôi cười chết mất, lmao.)

  • Lmao, I can't even.

    Lmao, tôi chịu không nổi luôn.

    "She just said that? Lmao, I can't even."

    (Cô ấy vừa nói thế à? Lmao, tôi chịu không nổi luôn.)

  • That's classic, lmao.

    Đúng là kinh điển, cười chết mất.

    "He fell asleep during the meeting. That's classic, lmao."

    (Anh ấy ngủ gật trong cuộc họp. Đúng là kinh điển, cười chết mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lmao

Interjection
Lật mặt

Cười rụng rốn (cười chết mất). Một cách diễn tả sự thích thú, buồn cười tột độ.

"I saw a cat trying to open a door, lmao!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lmao".

Biểu tượng của giao tiếp trực tuyến

Lmao là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ Internet, giúp người dùng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về sự hài hước một cách nhanh chóng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến, tin nhắn và mạng xã hội. Nó phản ánh xu hướng giao tiếp ngắn gọn và biểu cảm trong thời đại kỹ thuật số.

Ngữ điệu không trang trọng

Từ viết tắt lmao mang sắc thái rất không trang trọng và suồng sã. Nó chỉ phù hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật, bạn bè. Tuyệt đối không nên sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc chính thức để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.