lol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acronym for 'laughing out loud', used to indicate amusement or humor in online communication.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'laughing out loud' (cười lớn, cười phá lên), được dùng để thể hiện sự thích thú hoặc hài hước trong giao tiếp trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a funny joke, lol!"
"Đó là một câu chuyện cười hay đấy, lol!"
-
"She sent me a funny meme and I replied with 'lol'."
"Cô ấy gửi cho tôi một meme buồn cười và tôi trả lời bằng 'lol'."
-
"Don't take everything so seriously, lol."
"Đừng lúc nào cũng nghiêm trọng vậy, lol."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, email, các trang mạng xã hội, và các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Mức độ trang trọng thấp, không nên dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Nó thường được dùng để đáp lại một câu chuyện cười hoặc một điều gì đó được cho là hài hước. Tuy nhiên, đôi khi 'lol' được sử dụng như một từ đệm, hoặc để thể hiện sự chấp nhận nhẹ nhàng, ngay cả khi người nói không thực sự cười lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Actually Actually lol (Thật ra thì buồn cười đó)
-
Seriously Seriously lol (Nói thật là thấy hài hước đó)
-
Said Said lol (Nói một cách hài hước)
-
Write Write lol (Viết một cách hài hước)
-
About About lol (Về cái gì đó buồn cười)
-
At At lol (Tại cái gì đó buồn cười)
Idioms
-
Lots of laughs (lol)
Rất nhiều tiếng cười.
"The party was lots of laughs."
(Bữa tiệc đó rất vui vẻ (rất nhiều tiếng cười).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lol
InterjectionViết tắt của 'laughing out loud' (cười lớn, cười phá lên), được dùng để thể hiện sự thích thú hoặc hài hước trong giao tiếp trực tuyến.
"That was a funny joke, lol!"
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to lol at everything he said, even when it wasn't funny. |
Tôi đã từng cười phá lên với mọi điều anh ấy nói, ngay cả khi nó không buồn cười. |
| Phủ định | She didn't use to lol at my jokes, but now she finds them hilarious. |
Cô ấy đã từng không cười phá lên với những câu đùa của tôi, nhưng bây giờ cô ấy thấy chúng rất hài hước. |
| Nghi vấn | Did you use to lol so much before you started working here? |
Bạn đã từng cười nhiều như vậy trước khi bạn bắt đầu làm việc ở đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lol".
