role strain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stress or tension caused by competing demands within a single role.
Vietnamese Meaning
Sự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi những yêu cầu cạnh tranh trong cùng một vai trò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced role strain when she was promoted to manager, as she struggled to balance her leadership duties with her desire to remain friends with her former colleagues."
"Cô ấy trải qua sự căng thẳng vai trò khi được thăng chức làm quản lý, vì cô ấy phải vật lộn để cân bằng giữa nhiệm vụ lãnh đạo và mong muốn duy trì tình bạn với các đồng nghiệp cũ của mình."
-
"The study examined the impact of role strain on nurses' job satisfaction."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự căng thẳng vai trò đối với sự hài lòng trong công việc của các y tá."
-
"Teachers often experience role strain due to the increasing demands of their profession."
"Giáo viên thường trải qua sự căng thẳng vai trò do những yêu cầu ngày càng tăng của nghề nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Role strain xảy ra khi một cá nhân gặp khó khăn trong việc đáp ứng tất cả các yêu cầu và kỳ vọng liên quan đến một vai trò cụ thể mà họ đảm nhận. Nó khác với 'role conflict' (xung đột vai trò), xảy ra khi có sự xung đột giữa các yêu cầu của *hai hoặc nhiều vai trò khác nhau* mà một người đang đảm nhận (ví dụ: vừa là nhân viên tận tâm vừa là phụ huynh chu đáo). Role strain nhấn mạnh sự khó khăn *bên trong* một vai trò duy nhất.
Prepositions
* 'Role strain *in* the workplace' (sự căng thẳng vai trò ở nơi làm việc). * 'Role strain *from* conflicting responsibilities' (sự căng thẳng vai trò từ những trách nhiệm mâu thuẫn). * 'Role strain *due to* high expectations' (sự căng thẳng vai trò do kỳ vọng cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe role strain (áp lực vai trò nghiêm trọng)
-
chronic chronic role strain (áp lực vai trò mãn tính/kéo dài)
-
parental parental role strain (áp lực vai trò làm cha mẹ)
-
emotional emotional role strain (áp lực vai trò về mặt cảm xúc)
-
experience experience role strain (trải qua áp lực vai trò)
-
suffer from suffer from role strain (chịu đựng áp lực vai trò)
-
manage manage role strain (quản lý áp lực vai trò)
-
alleviate alleviate role strain (giảm bớt/làm dịu áp lực vai trò)
Idioms
-
to experience role strain
trải qua áp lực vai trò (khi các yêu cầu của một vai trò mâu thuẫn hoặc quá sức)
"Many working parents experience role strain when trying to balance career demands with family responsibilities."
(Nhiều bậc cha mẹ đi làm trải qua áp lực vai trò khi cố gắng cân bằng giữa yêu cầu công việc và trách nhiệm gia đình.)
-
to cope with role strain
đối phó/quản lý áp lực vai trò
"Learning effective time management strategies can help individuals cope with role strain."
(Học các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp các cá nhân đối phó với áp lực vai trò.)
-
the burden of role strain
gánh nặng của áp lực vai trò
"The burden of role strain often leads to stress and burnout in high-pressure professions."
(Gánh nặng của áp lực vai trò thường dẫn đến căng thẳng và kiệt sức trong các ngành nghề áp lực cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
role strain
danh từSự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi những yêu cầu cạnh tranh trong cùng một vai trò.
"She experienced role strain when she was promoted to manager, as she struggled to balance her leadership duties with her desire to remain friends with her former colleagues."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take on too many responsibilities, you will likely experience role strain. |
Nếu bạn đảm nhận quá nhiều trách nhiệm, bạn có thể sẽ trải qua sự căng thẳng vai trò. |
| Phủ định | If the company doesn't address the employees' workload, they will experience role strain. |
Nếu công ty không giải quyết khối lượng công việc của nhân viên, họ sẽ trải qua sự căng thẳng vai trò. |
| Nghi vấn | Will you experience role strain if you are constantly asked to do tasks outside your job description? |
Bạn có bị căng thẳng vai trò không nếu bạn liên tục được yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ ngoài mô tả công việc của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role strain".
