(Top Banner Ad)
role strain
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

role strain

UK: /rəʊl streɪn/ • US: /roʊl streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng vai trò áp lực vai trò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stress or tension caused by competing demands within a single role.

Vietnamese Meaning

Sự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi những yêu cầu cạnh tranh trong cùng một vai trò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced role strain when she was promoted to manager, as she struggled to balance her leadership duties with her desire to remain friends with her former colleagues."

    "Cô ấy trải qua sự căng thẳng vai trò khi được thăng chức làm quản lý, vì cô ấy phải vật lộn để cân bằng giữa nhiệm vụ lãnh đạo và mong muốn duy trì tình bạn với các đồng nghiệp cũ của mình."

  • "The study examined the impact of role strain on nurses' job satisfaction."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự căng thẳng vai trò đối với sự hài lòng trong công việc của các y tá."

  • "Teachers often experience role strain due to the increasing demands of their profession."

    "Giáo viên thường trải qua sự căng thẳng vai trò do những yêu cầu ngày càng tăng của nghề nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role vai trò
Verb role-play đóng vai, diễn tập tình huống
Noun role-player người đóng vai
Noun strain sự căng thẳng, áp lực; sự gắng sức
Verb strain làm căng, gây áp lực; lọc
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo, không tự nhiên

Synonyms

role stress (căng thẳng vai trò)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
rôle
English
role
Latin
stringere
Old French
estreindre
English
strain
English (Modern)
role strain

Nguồn gốc từ 'role'

Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'rotulus' (nghĩa là 'cuộn giấy nhỏ') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'rôle' (nghĩa là 'cuộn giấy' ghi phần lời thoại của diễn viên). Dần dần, nó phát triển để chỉ 'phần' hay 'vai diễn' mà một người thể hiện trong xã hội.

Nguồn gốc từ 'strain'

Từ 'strain' có gốc từ tiếng Latin 'stringere' (nghĩa là 'kéo chặt, buộc chặt') và tiếng Pháp cổ 'estreindre' (nghĩa là 'kẹp, bó chặt'). Điều này dẫn đến ý nghĩa hiện đại của 'strain' là 'sự căng thẳng, áp lực' hoặc 'sức ép'.

Sự kết hợp 'role strain'

Cụm từ 'role strain' được nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton đặt ra vào năm 1957. Nó kết hợp ý nghĩa của 'vai trò' và 'áp lực' để mô tả tình huống mà một người gặp khó khăn hoặc căng thẳng khi phải đáp ứng nhiều kỳ vọng mâu thuẫn hoặc quá nhiều yêu cầu trong cùng một vai trò xã hội.

Usage Note

Role strain xảy ra khi một cá nhân gặp khó khăn trong việc đáp ứng tất cả các yêu cầu và kỳ vọng liên quan đến một vai trò cụ thể mà họ đảm nhận. Nó khác với 'role conflict' (xung đột vai trò), xảy ra khi có sự xung đột giữa các yêu cầu của *hai hoặc nhiều vai trò khác nhau* mà một người đang đảm nhận (ví dụ: vừa là nhân viên tận tâm vừa là phụ huynh chu đáo). Role strain nhấn mạnh sự khó khăn *bên trong* một vai trò duy nhất.

Prepositions

in from due to

* 'Role strain *in* the workplace' (sự căng thẳng vai trò ở nơi làm việc). * 'Role strain *from* conflicting responsibilities' (sự căng thẳng vai trò từ những trách nhiệm mâu thuẫn). * 'Role strain *due to* high expectations' (sự căng thẳng vai trò do kỳ vọng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + role strain
  • severe severe role strain
    (áp lực vai trò nghiêm trọng)
  • chronic chronic role strain
    (áp lực vai trò mãn tính/kéo dài)
  • parental parental role strain
    (áp lực vai trò làm cha mẹ)
  • emotional emotional role strain
    (áp lực vai trò về mặt cảm xúc)
Verb + role strain
  • experience experience role strain
    (trải qua áp lực vai trò)
  • suffer from suffer from role strain
    (chịu đựng áp lực vai trò)
  • manage manage role strain
    (quản lý áp lực vai trò)
  • alleviate alleviate role strain
    (giảm bớt/làm dịu áp lực vai trò)

Idioms

  • to experience role strain

    trải qua áp lực vai trò (khi các yêu cầu của một vai trò mâu thuẫn hoặc quá sức)

    "Many working parents experience role strain when trying to balance career demands with family responsibilities."

    (Nhiều bậc cha mẹ đi làm trải qua áp lực vai trò khi cố gắng cân bằng giữa yêu cầu công việc và trách nhiệm gia đình.)

  • to cope with role strain

    đối phó/quản lý áp lực vai trò

    "Learning effective time management strategies can help individuals cope with role strain."

    (Học các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp các cá nhân đối phó với áp lực vai trò.)

  • the burden of role strain

    gánh nặng của áp lực vai trò

    "The burden of role strain often leads to stress and burnout in high-pressure professions."

    (Gánh nặng của áp lực vai trò thường dẫn đến căng thẳng và kiệt sức trong các ngành nghề áp lực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role strain

danh từ
Lật mặt

Sự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi những yêu cầu cạnh tranh trong cùng một vai trò.

"She experienced role strain when she was promoted to manager, as she struggled to balance her leadership duties with her desire to remain friends with her former colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take on too many responsibilities, you will likely experience role strain.
Nếu bạn đảm nhận quá nhiều trách nhiệm, bạn có thể sẽ trải qua sự căng thẳng vai trò.
Phủ định
If the company doesn't address the employees' workload, they will experience role strain.
Nếu công ty không giải quyết khối lượng công việc của nhân viên, họ sẽ trải qua sự căng thẳng vai trò.
Nghi vấn
Will you experience role strain if you are constantly asked to do tasks outside your job description?
Bạn có bị căng thẳng vai trò không nếu bạn liên tục được yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ ngoài mô tả công việc của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role strain".

Khái niệm trong Xã hội học

'Role strain' là một khái niệm quan trọng trong xã hội học, đặc biệt được nghiên cứu bởi Robert K. Merton. Nó mô tả tình huống cá nhân gặp khó khăn khi thực hiện các nghĩa vụ hoặc kỳ vọng khác nhau trong CÙNG MỘT vai trò xã hội. Ví dụ, một sinh viên có thể trải qua 'role strain' khi vừa phải học tập xuất sắc, vừa phải tham gia các hoạt động ngoại khóa để xây dựng hồ sơ, vừa phải làm thêm để trang trải học phí – tất cả đều là kỳ vọng liên quan đến vai trò 'sinh viên'.

Áp lực trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'role strain' trở nên phổ biến hơn do sự phức tạp của các mối quan hệ và kỳ vọng. Ví dụ, một người phụ nữ vừa là mẹ, vừa là vợ, vừa là người quản lý ở công sở, và còn là con gái trong gia đình. Mỗi vai trò có những yêu cầu riêng, và nếu những yêu cầu trong cùng một vai trò (ví dụ: vai trò làm mẹ đòi hỏi vừa phải làm việc nhà, vừa phải dạy dỗ con, vừa phải đưa đón con) trở nên quá sức hoặc mâu thuẫn, đó chính là 'role strain'. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây căng thẳng và kiệt sức ở nhiều người.