(Top Banner Ad)
role conflict
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

role conflict

UK: /rəʊl ˈkɒnflɪkt/ • US: /roʊl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột vai trò mâu thuẫn vai trò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a person faces conflicting demands or expectations related to their various roles and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó một người phải đối mặt với những yêu cầu hoặc kỳ vọng mâu thuẫn liên quan đến các vai trò và trách nhiệm khác nhau của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced role conflict trying to balance her responsibilities as a mother and a full-time employee."

    "Cô ấy đã trải qua xung đột vai trò khi cố gắng cân bằng trách nhiệm của một người mẹ và một nhân viên toàn thời gian."

  • "The study examined the effects of role conflict on job satisfaction."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của xung đột vai trò đối với sự hài lòng trong công việc."

  • "Effective time management can help reduce role conflict."

    "Quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp giảm xung đột vai trò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role Vai trò, phần đóng góp
Verb role-play Đóng vai, diễn vai (trong một tình huống mô phỏng)
Noun role-playing Hoạt động đóng vai, trò chơi nhập vai
Noun role model Tấm gương, hình mẫu (để noi theo)
Noun conflict Xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict Xung đột, mâu thuẫn với (cái gì đó)
Adjective conflicting Mâu thuẫn, trái ngược, đối lập
Adjective conflicted Bị giằng xé, mâu thuẫn (về cảm xúc, ý kiến)

Synonyms

role strain (căng thẳng vai trò)conflicting roles (các vai trò xung đột)

Antonyms

role clarity (sự rõ ràng về vai trò)role congruence (sự phù hợp vai trò)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
rôle
English
role
Latin
conflictus
English
conflict
Modern English
role conflict

Nguồn gốc của 'role conflict'

Cụm từ 'role conflict' (xung đột vai trò) là một thuật ngữ hiện đại trong xã hội học và tâm lý học. Từ 'role' (vai trò) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ, danh sách), sau đó là tiếng Pháp cổ 'rôle' (phần kịch bản). Từ 'conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latinh 'conflictus' (sự va chạm, xung đột). 'Role conflict' mô tả tình huống khi một người phải đối mặt với các kỳ vọng không tương thích từ nhiều vai trò khác nhau mà họ đảm nhiệm, gây ra căng thẳng hoặc khó khăn.

Usage Note

Role conflict xảy ra khi các yêu cầu của một vai trò xung đột với các yêu cầu của một vai trò khác. Ví dụ, một nhân viên có thể trải qua role conflict nếu được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ trong thời gian ngắn không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng mà họ phải tuân thủ. Hoặc, một người có thể cảm thấy xung đột vai trò giữa công việc và gia đình, khi thời gian và năng lượng cần thiết cho công việc cản trở khả năng đáp ứng các trách nhiệm gia đình.

Prepositions

in between

‘Role conflict in’ dùng để chỉ sự tồn tại xung đột vai trò trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Role conflict in the workplace'. ‘Role conflict between’ dùng để chỉ sự xung đột giữa hai hoặc nhiều vai trò cụ thể. Ví dụ: 'Role conflict between work and family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + role conflict
  • experience experience role conflict
    (trải qua/gặp phải xung đột vai trò)
  • manage manage role conflict
    (quản lý xung đột vai trò)
  • reduce reduce role conflict
    (giảm thiểu xung đột vai trò)
  • resolve resolve role conflict
    (giải quyết xung đột vai trò)
  • lead to lead to role conflict
    (dẫn đến/gây ra xung đột vai trò)
Adjective + role conflict
  • severe severe role conflict
    (xung đột vai trò nghiêm trọng)
  • potential potential role conflict
    (xung đột vai trò tiềm ẩn)
  • significant significant role conflict
    (xung đột vai trò đáng kể)
  • high high role conflict
    (mức độ xung đột vai trò cao)
Nouns/Types of role conflict
  • inter-role inter-role conflict
    (xung đột giữa các vai trò (ví dụ: vai trò làm cha mẹ và vai trò nhân viên))
  • intra-role intra-role conflict
    (xung đột nội tại trong một vai trò (ví dụ: kỳ vọng mâu thuẫn trong cùng một vai trò quản lý))
  • work-family work-family role conflict
    (xung đột vai trò công việc-gia đình)

Idioms

  • experience role conflict

    Trải qua xung đột vai trò (gặp phải tình huống các kỳ vọng từ các vai trò khác nhau mâu thuẫn với nhau)

    "Many working mothers experience role conflict between their professional duties and family responsibilities."

    (Nhiều bà mẹ đi làm trải qua xung đột vai trò giữa nhiệm vụ công việc và trách nhiệm gia đình.)

  • be caught in a role conflict

    Bị mắc kẹt trong xung đột vai trò (diễn tả tình trạng khó khăn khi phải giải quyết các mâu thuẫn vai trò)

    "He was caught in a role conflict, torn between his loyalty to the company and his ethical beliefs."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong xung đột vai trò, bị giằng xé giữa lòng trung thành với công ty và niềm tin đạo đức của mình.)

  • struggle with role conflict

    Vật lộn với xung đột vai trò (chỉ sự khó khăn, vất vả trong việc đối phó với các yêu cầu mâu thuẫn của các vai trò)

    "New managers often struggle with role conflict as they transition from a team member to a leader."

    (Các nhà quản lý mới thường vật lộn với xung đột vai trò khi họ chuyển đổi từ thành viên nhóm sang vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role conflict

Danh từ
Lật mặt

Tình huống trong đó một người phải đối mặt với những yêu cầu hoặc kỳ vọng mâu thuẫn liên quan đến các vai trò và trách nhiệm khác nhau của họ.

"She experienced role conflict trying to balance her responsibilities as a mother and a full-time employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role conflict".

Khái niệm trung tâm trong xã hội học

Xung đột vai trò (role conflict) là một khái niệm cốt lõi trong xã hội học và tâm lý học. Nó đề cập đến căng thẳng hoặc áp lực mà một cá nhân phải trải qua khi các yêu cầu và kỳ vọng của các vai trò khác nhau mà họ đảm nhiệm (ví dụ: vai trò làm cha/mẹ, vai trò công dân, vai trò nhân viên) không tương thích hoặc mâu thuẫn với nhau. Hiểu biết về xung đột vai trò giúp phân tích các vấn đề xã hội và cá nhân.

Thách thức cân bằng công việc - cuộc sống

Một trong những hình thức phổ biến nhất của xung đột vai trò trong văn hóa phương Tây và các xã hội phát triển là 'work-family role conflict' (xung đột vai trò công việc-gia đình). Điều này phản ánh những khó khăn mà nhiều người phải đối mặt khi cố gắng cân bằng giữa đòi hỏi của công việc và trách nhiệm gia đình, một thách thức lớn trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.