role conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a person faces conflicting demands or expectations related to their various roles and responsibilities.
Vietnamese Meaning
Tình huống trong đó một người phải đối mặt với những yêu cầu hoặc kỳ vọng mâu thuẫn liên quan đến các vai trò và trách nhiệm khác nhau của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced role conflict trying to balance her responsibilities as a mother and a full-time employee."
"Cô ấy đã trải qua xung đột vai trò khi cố gắng cân bằng trách nhiệm của một người mẹ và một nhân viên toàn thời gian."
-
"The study examined the effects of role conflict on job satisfaction."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của xung đột vai trò đối với sự hài lòng trong công việc."
-
"Effective time management can help reduce role conflict."
"Quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp giảm xung đột vai trò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | role | Vai trò, phần đóng góp |
| Verb | role-play | Đóng vai, diễn vai (trong một tình huống mô phỏng) |
| Noun | role-playing | Hoạt động đóng vai, trò chơi nhập vai |
| Noun | role model | Tấm gương, hình mẫu (để noi theo) |
| Noun | conflict | Xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | Xung đột, mâu thuẫn với (cái gì đó) |
| Adjective | conflicting | Mâu thuẫn, trái ngược, đối lập |
| Adjective | conflicted | Bị giằng xé, mâu thuẫn (về cảm xúc, ý kiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Role conflict xảy ra khi các yêu cầu của một vai trò xung đột với các yêu cầu của một vai trò khác. Ví dụ, một nhân viên có thể trải qua role conflict nếu được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ trong thời gian ngắn không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng mà họ phải tuân thủ. Hoặc, một người có thể cảm thấy xung đột vai trò giữa công việc và gia đình, khi thời gian và năng lượng cần thiết cho công việc cản trở khả năng đáp ứng các trách nhiệm gia đình.
Prepositions
‘Role conflict in’ dùng để chỉ sự tồn tại xung đột vai trò trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Role conflict in the workplace'. ‘Role conflict between’ dùng để chỉ sự xung đột giữa hai hoặc nhiều vai trò cụ thể. Ví dụ: 'Role conflict between work and family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience role conflict (trải qua/gặp phải xung đột vai trò)
-
manage manage role conflict (quản lý xung đột vai trò)
-
reduce reduce role conflict (giảm thiểu xung đột vai trò)
-
resolve resolve role conflict (giải quyết xung đột vai trò)
-
lead to lead to role conflict (dẫn đến/gây ra xung đột vai trò)
-
severe severe role conflict (xung đột vai trò nghiêm trọng)
-
potential potential role conflict (xung đột vai trò tiềm ẩn)
-
significant significant role conflict (xung đột vai trò đáng kể)
-
high high role conflict (mức độ xung đột vai trò cao)
-
inter-role inter-role conflict (xung đột giữa các vai trò (ví dụ: vai trò làm cha mẹ và vai trò nhân viên))
-
intra-role intra-role conflict (xung đột nội tại trong một vai trò (ví dụ: kỳ vọng mâu thuẫn trong cùng một vai trò quản lý))
-
work-family work-family role conflict (xung đột vai trò công việc-gia đình)
Idioms
-
experience role conflict
Trải qua xung đột vai trò (gặp phải tình huống các kỳ vọng từ các vai trò khác nhau mâu thuẫn với nhau)
"Many working mothers experience role conflict between their professional duties and family responsibilities."
(Nhiều bà mẹ đi làm trải qua xung đột vai trò giữa nhiệm vụ công việc và trách nhiệm gia đình.)
-
be caught in a role conflict
Bị mắc kẹt trong xung đột vai trò (diễn tả tình trạng khó khăn khi phải giải quyết các mâu thuẫn vai trò)
"He was caught in a role conflict, torn between his loyalty to the company and his ethical beliefs."
(Anh ấy bị mắc kẹt trong xung đột vai trò, bị giằng xé giữa lòng trung thành với công ty và niềm tin đạo đức của mình.)
-
struggle with role conflict
Vật lộn với xung đột vai trò (chỉ sự khó khăn, vất vả trong việc đối phó với các yêu cầu mâu thuẫn của các vai trò)
"New managers often struggle with role conflict as they transition from a team member to a leader."
(Các nhà quản lý mới thường vật lộn với xung đột vai trò khi họ chuyển đổi từ thành viên nhóm sang vị trí lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
role conflict
Danh từTình huống trong đó một người phải đối mặt với những yêu cầu hoặc kỳ vọng mâu thuẫn liên quan đến các vai trò và trách nhiệm khác nhau của họ.
"She experienced role conflict trying to balance her responsibilities as a mother and a full-time employee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role conflict".
