rom-com
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phim hài lãng mạn (phim điện ảnh, vở kịch hoặc chương trình truyền hình).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love watching rom-coms on a rainy day."
"Tôi thích xem phim hài lãng mạn vào những ngày mưa."
-
"She starred in a popular rom-com last year."
"Cô ấy đóng vai chính trong một bộ phim hài lãng mạn nổi tiếng năm ngoái."
-
"He usually hates rom-coms, but he actually enjoyed this one."
"Anh ấy thường ghét phim hài lãng mạn, nhưng anh ấy thực sự thích bộ phim này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rom-com' là một từ ghép rút gọn của 'romantic comedy'. Nó thường được dùng để chỉ một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình tập trung vào một câu chuyện tình yêu hài hước, vui nhộn. Điểm khác biệt chính với phim lãng mạn thông thường là yếu tố hài hước được nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic rom-com (một bộ phim hài lãng mạn kinh điển)
-
cheesy a cheesy rom-com (một bộ phim hài lãng mạn sến súa)
-
heartwarming a heartwarming rom-com (một bộ phim hài lãng mạn ấm áp lòng người)
-
feel-good a feel-good rom-com (một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác vui vẻ)
-
watch watch a rom-com (xem một bộ phim hài lãng mạn)
-
enjoy enjoy a rom-com (thích/thưởng thức một bộ phim hài lãng mạn)
-
make make a rom-com (sản xuất/làm một bộ phim hài lãng mạn)
-
rom-com the rom-com genre (thể loại hài lãng mạn)
-
rom-com a rom-com fan (một người hâm mộ phim hài lãng mạn)
Idioms
-
a typical rom-com plot
một cốt truyện phim hài lãng mạn điển hình
"The movie had a typical rom-com plot: two people meet, hate each other, then fall in love."
(Bộ phim có cốt truyện hài lãng mạn điển hình: hai người gặp nhau, ghét nhau, rồi yêu nhau.)
-
a rom-com moment
một khoảnh khắc lãng mạn như phim hài
"When he showed up with flowers, it felt like a real rom-com moment."
(Khi anh ấy xuất hiện với những bông hoa, nó giống như một khoảnh khắc phim hài lãng mạn ngoài đời vậy.)
-
living in a rom-com world
sống trong thế giới phim hài lãng mạn (quá lý tưởng hóa)
"She's always expecting grand gestures; she's living in a rom-com world."
(Cô ấy luôn mong đợi những hành động lãng mạn lớn lao; cô ấy đang sống trong một thế giới phim hài lãng mạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rom-com
danh từPhim hài lãng mạn (phim điện ảnh, vở kịch hoặc chương trình truyền hình).
"I love watching rom-coms on a rainy day."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a big fan of rom-coms. |
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim hài lãng mạn. |
| Phủ định | He does not watch rom-coms very often. |
Anh ấy không xem phim hài lãng mạn thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Do you enjoy watching rom-coms? |
Bạn có thích xem phim hài lãng mạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rom-com".
