(Top Banner Ad)
rom-com
B1
danh từ B1 Giải trí, Điện ảnh

rom-com

UK: /ˈrɒm kɒm/ • US: /ˈrɑːm kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hài lãng mạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic comedy (film, play, or television program).

Vietnamese Meaning

Phim hài lãng mạn (phim điện ảnh, vở kịch hoặc chương trình truyền hình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love watching rom-coms on a rainy day."

    "Tôi thích xem phim hài lãng mạn vào những ngày mưa."

  • "She starred in a popular rom-com last year."

    "Cô ấy đóng vai chính trong một bộ phim hài lãng mạn nổi tiếng năm ngoái."

  • "He usually hates rom-coms, but he actually enjoyed this one."

    "Anh ấy thường ghét phim hài lãng mạn, nhưng anh ấy thực sự thích bộ phim này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romantic comedy hài kịch lãng mạn (tên đầy đủ của thể loại phim/sách)
Adjective romantic lãng mạn
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Noun comedy hài kịch
Noun comedian diễn viên hài
Adjective comical buồn cười, khôi hài

Synonyms

Antonyms

Related Words

chick flick (phim dành cho nữ giới (thường mang tính lãng mạn, hài hước))comedy (phim hài)romance (phim lãng mạn)

Subject Area

Giải trí, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
romantic comedy
English
rom-com

Nguồn gốc của Rom-Com

Từ 'rom-com' là một từ viết tắt (kiểu từ ghép rút gọn) được tạo ra từ việc ghép hai từ 'romantic' (lãng mạn) và 'comedy' (hài kịch). Nó dùng để chỉ thể loại phim hoặc sách kết hợp yếu tố tình yêu lãng mạn với các tình huống hài hước, thường có kết thúc có hậu.

Usage Note

Từ 'rom-com' là một từ ghép rút gọn của 'romantic comedy'. Nó thường được dùng để chỉ một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình tập trung vào một câu chuyện tình yêu hài hước, vui nhộn. Điểm khác biệt chính với phim lãng mạn thông thường là yếu tố hài hước được nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rom-com
  • classic a classic rom-com
    (một bộ phim hài lãng mạn kinh điển)
  • cheesy a cheesy rom-com
    (một bộ phim hài lãng mạn sến súa)
  • heartwarming a heartwarming rom-com
    (một bộ phim hài lãng mạn ấm áp lòng người)
  • feel-good a feel-good rom-com
    (một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác vui vẻ)
Verb + rom-com
  • watch watch a rom-com
    (xem một bộ phim hài lãng mạn)
  • enjoy enjoy a rom-com
    (thích/thưởng thức một bộ phim hài lãng mạn)
  • make make a rom-com
    (sản xuất/làm một bộ phim hài lãng mạn)
Noun + rom-com
  • rom-com the rom-com genre
    (thể loại hài lãng mạn)
  • rom-com a rom-com fan
    (một người hâm mộ phim hài lãng mạn)

Idioms

  • a typical rom-com plot

    một cốt truyện phim hài lãng mạn điển hình

    "The movie had a typical rom-com plot: two people meet, hate each other, then fall in love."

    (Bộ phim có cốt truyện hài lãng mạn điển hình: hai người gặp nhau, ghét nhau, rồi yêu nhau.)

  • a rom-com moment

    một khoảnh khắc lãng mạn như phim hài

    "When he showed up with flowers, it felt like a real rom-com moment."

    (Khi anh ấy xuất hiện với những bông hoa, nó giống như một khoảnh khắc phim hài lãng mạn ngoài đời vậy.)

  • living in a rom-com world

    sống trong thế giới phim hài lãng mạn (quá lý tưởng hóa)

    "She's always expecting grand gestures; she's living in a rom-com world."

    (Cô ấy luôn mong đợi những hành động lãng mạn lớn lao; cô ấy đang sống trong một thế giới phim hài lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rom-com

danh từ
Lật mặt

Phim hài lãng mạn (phim điện ảnh, vở kịch hoặc chương trình truyền hình).

"I love watching rom-coms on a rainy day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a big fan of rom-coms.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim hài lãng mạn.
Phủ định
He does not watch rom-coms very often.
Anh ấy không xem phim hài lãng mạn thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you enjoy watching rom-coms?
Bạn có thích xem phim hài lãng mạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rom-com".

Đặc điểm và sự phổ biến

Phim 'rom-com' thường được yêu thích vì cốt truyện nhẹ nhàng, dễ đoán với kết thúc có hậu, mang lại cảm giác thư giãn và thoát ly thực tế. Chúng đặc biệt phổ biến vào các dịp lễ tình nhân hoặc những buổi hẹn hò.

Đối tượng khán giả và định kiến

Mặc dù ai cũng có thể thưởng thức, phim 'rom-com' thường được xem là thể loại dành cho phụ nữ, đôi khi bị định kiến là 'chỉ dành cho phái đẹp'. Tuy nhiên, sức hút của nó nằm ở việc khai thác những cảm xúc phổ quát về tình yêu và hạnh phúc, thu hút nhiều đối tượng khán giả khác nhau.