romantic comedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movie or play that deals with love in a light, humorous way.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim hoặc vở kịch khai thác chủ đề tình yêu một cách nhẹ nhàng và hài hước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves watching romantic comedies on weekends."
"Cô ấy thích xem phim hài lãng mạn vào cuối tuần."
-
"The new romantic comedy at the cinema is getting great reviews."
"Bộ phim hài lãng mạn mới chiếu ở rạp đang nhận được những đánh giá rất tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romance | sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn |
| Verb | romance | tán tỉnh, ve vãn |
| Adjective | romantic | lãng mạn, mơ mộng |
| Noun | comedy | hài kịch, phim hài |
| Noun | comedian | diễn viên hài |
| Adjective | comedic | thuộc về hài kịch, hài hước |
| Noun (informal) | rom-com | thể loại phim hài lãng mạn (viết tắt của romantic comedy) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một thể loại phim hoặc kịch cụ thể, kết hợp các yếu tố lãng mạn và hài hước. Nó thường tập trung vào mối quan hệ tình cảm giữa các nhân vật chính, với các tình huống dở khóc dở cười, hiểu lầm và những thử thách trước khi họ đến được với nhau. Khác với 'drama' (kịch), 'romantic comedy' hướng đến sự vui vẻ và lạc quan. So với 'romance' đơn thuần, 'romantic comedy' có yếu tố hài hước rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic romantic comedy (một bộ phim hài lãng mạn kinh điển)
-
feel-good a feel-good romantic comedy (một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ)
-
cheesy a cheesy romantic comedy (một bộ phim hài lãng mạn sến súa, ủy mị)
-
witty a witty romantic comedy (một bộ phim hài lãng mạn dí dỏm, thông minh)
-
lighthearted a lighthearted romantic comedy (một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng, vui tươi)
-
watch to watch a romantic comedy (xem một bộ phim hài lãng mạn)
-
direct to direct a romantic comedy (đạo diễn một bộ phim hài lãng mạn)
-
star in to star in a romantic comedy (đóng vai chính trong một bộ phim hài lãng mạn)
-
enjoy to enjoy a romantic comedy (thưởng thức một bộ phim hài lãng mạn)
-
fan of a fan of romantic comedies (một người hâm mộ phim hài lãng mạn)
-
genre of the genre of romantic comedy (thể loại phim hài lãng mạn)
Idioms
-
the king/queen of romantic comedies
vua/nữ hoàng của phim hài lãng mạn (chỉ người diễn viên, đạo diễn, hoặc nhà biên kịch nổi bật trong thể loại này)
"Nora Ephron was truly the queen of romantic comedies, writing and directing some of the most beloved films in the genre."
(Nora Ephron thực sự là nữ hoàng của phim hài lãng mạn, bà đã viết và đạo diễn một số bộ phim được yêu thích nhất trong thể loại này.)
-
a feel-good romantic comedy
một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác vui vẻ, sảng khoái (thường có cốt truyện nhẹ nhàng, hài hước và kết thúc có hậu)
"I just want to watch a feel-good romantic comedy to relax after a long week."
(Tôi chỉ muốn xem một bộ phim hài lãng mạn 'feel-good' để thư giãn sau một tuần dài.)
-
a guilty pleasure romantic comedy
một bộ phim hài lãng mạn mà bạn thích xem dù biết nó có thể sến, không sâu sắc (một 'niềm vui tội lỗi')
"Even though it's a bit cheesy, 'How to Lose a Guy in 10 Days' is my guilty pleasure romantic comedy."
(Mặc dù hơi sến, 'How to Lose a Guy in 10 Days' là bộ phim hài lãng mạn 'guilty pleasure' của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romantic comedy
NounMột bộ phim hoặc vở kịch khai thác chủ đề tình yêu một cách nhẹ nhàng và hài hước.
"She loves watching romantic comedies on weekends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys a romantic comedy is obvious. |
Việc cô ấy thích một bộ phim hài lãng mạn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes romantic comedy is not known. |
Việc anh ấy có thích phim hài lãng mạn hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What makes a romantic comedy successful is a good question. |
Điều gì làm nên thành công của một bộ phim hài lãng mạn là một câu hỏi hay. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic comedy".
