(Top Banner Ad)
romantic comedy
B1
Noun B1 Điện ảnh, Văn học

romantic comedy

UK: /rəʊˈmæntɪk ˈkɒmədi/ • US: /roʊˈmæntɪk ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

phim hài lãng mạn hài kịch lãng mạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie or play that deals with love in a light, humorous way.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim hoặc vở kịch khai thác chủ đề tình yêu một cách nhẹ nhàng và hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves watching romantic comedies on weekends."

    "Cô ấy thích xem phim hài lãng mạn vào cuối tuần."

  • "The new romantic comedy at the cinema is getting great reviews."

    "Bộ phim hài lãng mạn mới chiếu ở rạp đang nhận được những đánh giá rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Verb romance tán tỉnh, ve vãn
Adjective romantic lãng mạn, mơ mộng
Noun comedy hài kịch, phim hài
Noun comedian diễn viên hài
Adjective comedic thuộc về hài kịch, hài hước
Noun (informal) rom-com thể loại phim hài lãng mạn (viết tắt của romantic comedy)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kōmōidia (κωμῳδία)
Latin
comoedia
Old French
comedie
Middle English
comedie
Latin
Romanicus
Vulgar Latin
*romanice
Old French
romanz
English
romance
English
romantic
English (early 20th century)
romantic comedy

Nguồn gốc của 'romantic'

Từ 'romantic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Romanicus', có nghĩa là 'thuộc về La Mã'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện được viết bằng ngôn ngữ dân gian (khác với tiếng Latin chính thống), thường là về tình yêu và phiêu lưu. Qua thời gian, nghĩa của từ 'romantic' dần phát triển để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ, lãng mạn và mơ mộng, đặc biệt là trong tình yêu.

Nguồn gốc của 'comedy'

Từ 'comedy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kōmōidia', là sự kết hợp của 'kōmos' (tiệc tùng, đám rước) và 'aeidein' (hát). Ban đầu, nó dùng để chỉ những vở kịch vui nhộn kết thúc có hậu, thường là về những nhân vật bình dân và cuộc sống đời thường, trái ngược với bi kịch (tragedy) thường có kết thúc buồn và nhân vật cao quý.

Sự kết hợp 'romantic comedy'

Cụm từ 'romantic comedy' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một thể loại phim hoặc kịch đặc trưng, kết hợp các yếu tố lãng mạn (tình yêu, cảm xúc) với các yếu tố hài hước (tình huống gây cười, lời thoại dí dỏm). Thể loại này nhanh chóng trở nên phổ biến, mang lại tiếng cười và niềm vui cho khán giả thông qua những câu chuyện tình yêu đầy trắc trở nhưng luôn có hậu.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một thể loại phim hoặc kịch cụ thể, kết hợp các yếu tố lãng mạn và hài hước. Nó thường tập trung vào mối quan hệ tình cảm giữa các nhân vật chính, với các tình huống dở khóc dở cười, hiểu lầm và những thử thách trước khi họ đến được với nhau. Khác với 'drama' (kịch), 'romantic comedy' hướng đến sự vui vẻ và lạc quan. So với 'romance' đơn thuần, 'romantic comedy' có yếu tố hài hước rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic comedy
  • classic a classic romantic comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn kinh điển)
  • feel-good a feel-good romantic comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ)
  • cheesy a cheesy romantic comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn sến súa, ủy mị)
  • witty a witty romantic comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn dí dỏm, thông minh)
  • lighthearted a lighthearted romantic comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng, vui tươi)
Verb + romantic comedy
  • watch to watch a romantic comedy
    (xem một bộ phim hài lãng mạn)
  • direct to direct a romantic comedy
    (đạo diễn một bộ phim hài lãng mạn)
  • star in to star in a romantic comedy
    (đóng vai chính trong một bộ phim hài lãng mạn)
  • enjoy to enjoy a romantic comedy
    (thưởng thức một bộ phim hài lãng mạn)
Noun + romantic comedy
  • fan of a fan of romantic comedies
    (một người hâm mộ phim hài lãng mạn)
  • genre of the genre of romantic comedy
    (thể loại phim hài lãng mạn)

Idioms

  • the king/queen of romantic comedies

    vua/nữ hoàng của phim hài lãng mạn (chỉ người diễn viên, đạo diễn, hoặc nhà biên kịch nổi bật trong thể loại này)

    "Nora Ephron was truly the queen of romantic comedies, writing and directing some of the most beloved films in the genre."

    (Nora Ephron thực sự là nữ hoàng của phim hài lãng mạn, bà đã viết và đạo diễn một số bộ phim được yêu thích nhất trong thể loại này.)

  • a feel-good romantic comedy

    một bộ phim hài lãng mạn mang lại cảm giác vui vẻ, sảng khoái (thường có cốt truyện nhẹ nhàng, hài hước và kết thúc có hậu)

    "I just want to watch a feel-good romantic comedy to relax after a long week."

    (Tôi chỉ muốn xem một bộ phim hài lãng mạn 'feel-good' để thư giãn sau một tuần dài.)

  • a guilty pleasure romantic comedy

    một bộ phim hài lãng mạn mà bạn thích xem dù biết nó có thể sến, không sâu sắc (một 'niềm vui tội lỗi')

    "Even though it's a bit cheesy, 'How to Lose a Guy in 10 Days' is my guilty pleasure romantic comedy."

    (Mặc dù hơi sến, 'How to Lose a Guy in 10 Days' là bộ phim hài lãng mạn 'guilty pleasure' của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic comedy

Noun
Lật mặt

Một bộ phim hoặc vở kịch khai thác chủ đề tình yêu một cách nhẹ nhàng và hài hước.

"She loves watching romantic comedies on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys a romantic comedy is obvious.
Việc cô ấy thích một bộ phim hài lãng mạn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes romantic comedy is not known.
Việc anh ấy có thích phim hài lãng mạn hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What makes a romantic comedy successful is a good question.
Điều gì làm nên thành công của một bộ phim hài lãng mạn là một câu hỏi hay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic comedy".

Sức hấp dẫn của kết thúc có hậu

Phim hài lãng mạn thường thu hút khán giả bằng những câu chuyện tình yêu vượt qua mọi trở ngại để có kết thúc viên mãn. Chúng mang lại cảm giác hy vọng và sự giải trí, cho phép người xem tạm thoát ly khỏi thực tại và tin vào một thế giới nơi tình yêu luôn chiến thắng, mang lại nụ cười và hạnh phúc. Điều này biến chúng thành 'món ăn tinh thần' quen thuộc cho những buổi tối thư giãn hoặc ngày lễ.

Những khuôn mẫu (tropes) quen thuộc

Thể loại phim hài lãng mạn có nhiều khuôn mẫu (tropes) đã trở thành biểu tượng, như 'gặp gỡ định mệnh' (meet-cute), 'hiểu lầm tai hại' dẫn đến cãi vã, hay 'cử chỉ lãng mạn lớn' (grand gesture) ở cuối phim để giành lại người yêu. Những yếu tố này được khán giả mong đợi và yêu thích, góp phần tạo nên bản sắc đặc trưng của thể loại, đôi khi còn được sử dụng để châm biếm hoặc phá vỡ các khuôn mẫu truyền thống.