romaji
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The representation of Japanese in the Roman alphabet.
Vietnamese Meaning
Sự biểu diễn tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh (Roman).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Japanese words are now commonly written in romaji on the internet."
"Nhiều từ tiếng Nhật hiện nay thường được viết bằng romaji trên internet."
-
"I prefer to learn Japanese using romaji at first."
"Ban đầu tôi thích học tiếng Nhật bằng romaji hơn."
-
"The website provides a romaji conversion tool."
"Trang web cung cấp một công cụ chuyển đổi romaji."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romaji | Hệ thống chữ cái Latin dùng để phiên âm tiếng Nhật. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Romaji được sử dụng khi không thể nhập liệu chữ Hán (kanji) hoặc chữ Kana (hiragana và katakana) trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Nó cũng hữu ích cho người mới học tiếng Nhật làm quen với cách phát âm. Có nhiều hệ thống romaji khác nhau, phổ biến nhất là Hepburn, Kunrei-shiki và Nihon-shiki. Hệ thống Hepburn thường được sử dụng rộng rãi hơn do tính trực quan và dễ học hơn.
Prepositions
* 'in romaji': chỉ phương tiện thể hiện, ví dụ: 'to write Japanese in romaji'. * 'for romaji': chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a chart for romaji conversion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write in romaji (viết bằng chữ Latin hóa)
-
type type in romaji (gõ bằng chữ Latin hóa)
-
convert convert to romaji (chuyển đổi sang chữ Latin hóa)
-
use use romaji (sử dụng chữ Latin hóa)
-
learn learn romaji (học chữ Latin hóa)
-
Hepburn Hepburn romaji (hệ thống chữ Latin hóa Hepburn (một phương pháp phiên âm tiếng Nhật))
-
Kunrei-shiki Kunrei-shiki romaji (hệ thống chữ Latin hóa Kunrei-shiki (một phương pháp phiên âm tiếng Nhật))
-
official official romaji (chữ Latin hóa chính thức)
-
romaji romaji input (nhập liệu bằng chữ Latin hóa)
-
romaji romaji conversion (chuyển đổi chữ Latin hóa)
-
romaji romaji system (hệ thống chữ Latin hóa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romaji
danh từSự biểu diễn tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh (Roman).
"Many Japanese words are now commonly written in romaji on the internet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romaji".
