(Top Banner Ad)
romaji
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học (Nhập liệu)

romaji

UK: /rəʊˈmɑːdʒi/ • US: /roʊˈmɑːdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chữ La Mã (dùng để viết tiếng Nhật) hệ thống La Mã hóa tiếng Nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The representation of Japanese in the Roman alphabet.

Vietnamese Meaning

Sự biểu diễn tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh (Roman).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Japanese words are now commonly written in romaji on the internet."

    "Nhiều từ tiếng Nhật hiện nay thường được viết bằng romaji trên internet."

  • "I prefer to learn Japanese using romaji at first."

    "Ban đầu tôi thích học tiếng Nhật bằng romaji hơn."

  • "The website provides a romaji conversion tool."

    "Trang web cung cấp một công cụ chuyển đổi romaji."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romaji Hệ thống chữ cái Latin dùng để phiên âm tiếng Nhật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học (Nhập liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
English
Roman
Japanese
ローマ (Rōma, meaning 'Rome' or 'Roman')
Japanese
ローマ字 (Rōmaji, meaning 'Roman letters')
English
romaji

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'romaji' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Nhật 'ローマ字' (rōmaji). Trong tiếng Nhật, 'ローマ' (rōma) có nghĩa là 'La Mã' (Roman), và '字' (ji) có nghĩa là 'chữ' hoặc 'ký tự'. Vì vậy, 'romaji' có nghĩa đen là 'chữ La Mã', ám chỉ hệ thống chữ cái Latin được dùng để phiên âm tiếng Nhật.

Usage Note

Romaji được sử dụng khi không thể nhập liệu chữ Hán (kanji) hoặc chữ Kana (hiragana và katakana) trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Nó cũng hữu ích cho người mới học tiếng Nhật làm quen với cách phát âm. Có nhiều hệ thống romaji khác nhau, phổ biến nhất là Hepburn, Kunrei-shiki và Nihon-shiki. Hệ thống Hepburn thường được sử dụng rộng rãi hơn do tính trực quan và dễ học hơn.

Prepositions

in for

* 'in romaji': chỉ phương tiện thể hiện, ví dụ: 'to write Japanese in romaji'. * 'for romaji': chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a chart for romaji conversion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + romaji
  • write write in romaji
    (viết bằng chữ Latin hóa)
  • type type in romaji
    (gõ bằng chữ Latin hóa)
  • convert convert to romaji
    (chuyển đổi sang chữ Latin hóa)
  • use use romaji
    (sử dụng chữ Latin hóa)
  • learn learn romaji
    (học chữ Latin hóa)
Adjective + romaji
  • Hepburn Hepburn romaji
    (hệ thống chữ Latin hóa Hepburn (một phương pháp phiên âm tiếng Nhật))
  • Kunrei-shiki Kunrei-shiki romaji
    (hệ thống chữ Latin hóa Kunrei-shiki (một phương pháp phiên âm tiếng Nhật))
  • official official romaji
    (chữ Latin hóa chính thức)
Noun + romaji
  • romaji romaji input
    (nhập liệu bằng chữ Latin hóa)
  • romaji romaji conversion
    (chuyển đổi chữ Latin hóa)
  • romaji romaji system
    (hệ thống chữ Latin hóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romaji

danh từ
Lật mặt

Sự biểu diễn tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh (Roman).

"Many Japanese words are now commonly written in romaji on the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romaji".

Viết tiếng Nhật trên bàn phím

Romaji là cách phổ biến nhất để người Nhật gõ tiếng Nhật trên máy tính và điện thoại. Thay vì gõ trực tiếp các ký tự kanji hoặc hiragana, họ gõ âm tiết bằng chữ Latin (romaji), sau đó hệ thống sẽ tự động chuyển đổi sang ký tự tiếng Nhật phù hợp.

Hỗ trợ người học tiếng Nhật

Đối với người nước ngoài học tiếng Nhật, romaji là một công cụ hữu ích để bắt đầu học cách phát âm và đọc tiếng Nhật trước khi nắm vững các bảng chữ cái hiragana và katakana. Nó cũng được dùng rộng rãi để ghi tên người, địa danh hoặc thuật ngữ tiếng Nhật trong văn bản tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.