(Top Banner Ad)
roman catholic church
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử

roman catholic church

UK: /ˌrəʊmən ˈkæθəlɪk tʃɜːtʃ/ • US: /ˌroʊmən ˈkæθəlɪk tʃɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Giáo hội Công giáo La Mã Đạo Công giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Christian church that is headed by the Pope and is based in the Vatican City in Rome.

Vietnamese Meaning

Giáo hội Kitô giáo do Giáo hoàng đứng đầu và có trụ sở tại Thành phố Vatican ở Rome.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Catholic Church plays a significant role in many countries around the world."

    "Giáo hội Công giáo La Mã đóng một vai trò quan trọng ở nhiều quốc gia trên thế giới."

  • "Many historical buildings are owned by the Roman Catholic Church."

    "Nhiều tòa nhà lịch sử thuộc sở hữu của Giáo hội Công giáo La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Catholicism Công giáo Rôma (tín ngưỡng, giáo lý)
Adjective Catholic Thuộc về Công giáo Rôma
Noun Catholic Người Công giáo Rôma

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
katholikos (phổ quát, toàn cầu)
Latin
Romanus (thuộc về Rôma)
Old English
cirice (nhà thờ)
English
Roman Catholic Church (kết hợp các yếu tố)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Giáo hội Công giáo Rôma' là sự kết hợp của ba từ. 'Roman' (Rôma) chỉ đến thành phố Rôma, nơi Giáo hoàng – người đứng đầu Giáo hội – đặt ngai vị. 'Catholic' (Công giáo) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katholikos' có nghĩa là 'phổ quát, toàn cầu', thể hiện niềm tin rằng đây là giáo hội dành cho tất cả mọi người. 'Church' (Giáo hội) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyriakon' nghĩa là 'nhà của Chúa'. Sự kết hợp này nhấn mạnh đặc tính toàn cầu và vai trò trung tâm của Rôma trong Giáo hội, đặc biệt được sử dụng để phân biệt với các giáo phái Kitô giáo khác sau cuộc Cải cách Tin lành.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nhánh cụ thể của Kitô giáo. Nó nhấn mạnh sự liên kết với Giáo hoàng ở Rome, người được coi là người kế vị Thánh Peter. Thường được viết hoa tất cả các chữ cái đầu của mỗi từ.

Prepositions

in of

"in" dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia. Ví dụ: 'He was raised in the Roman Catholic Church.' ("Anh ấy lớn lên trong Giáo hội Công giáo La Mã.")
"of" dùng để chỉ sự thuộc về hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'The teachings of the Roman Catholic Church.' ("Những giáo lý của Giáo hội Công giáo La Mã.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Roman Catholic Church
  • powerful the powerful Roman Catholic Church
    (Giáo hội Công giáo Rôma hùng mạnh)
  • global the global Roman Catholic Church
    (Giáo hội Công giáo Rôma toàn cầu)
  • traditional the traditional Roman Catholic Church
    (Giáo hội Công giáo Rôma truyền thống)
Verb + Roman Catholic Church
  • join to join the Roman Catholic Church
    (gia nhập Giáo hội Công giáo Rôma)
  • leave to leave the Roman Catholic Church
    (rời bỏ Giáo hội Công giáo Rôma)
  • govern to govern the Roman Catholic Church
    (cai quản Giáo hội Công giáo Rôma)
Noun + of + Roman Catholic Church
  • head the head of the Roman Catholic Church
    (người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma (Giáo hoàng))
  • doctrine the doctrine of the Roman Catholic Church
    (giáo lý của Giáo hội Công giáo Rôma)

Idioms

  • a pillar of the Roman Catholic Church

    một trụ cột của Giáo hội Công giáo Rôma (người có vai trò quan trọng, đáng tin cậy)

    "Cardinal Peter was considered a pillar of the Roman Catholic Church for his unwavering faith and tireless service."

    (Hồng y Peter được coi là một trụ cột của Giáo hội Công giáo Rôma vì đức tin kiên định và sự phục vụ không mệt mỏi của ông.)

  • to be received into the Roman Catholic Church

    được đón nhận vào Giáo hội Công giáo Rôma (thông qua Bí tích Rửa tội hoặc tuyên xưng đức tin)

    "After years of study, she was finally received into the Roman Catholic Church at the Easter Vigil."

    (Sau nhiều năm tìm hiểu, cô ấy cuối cùng đã được đón nhận vào Giáo hội Công giáo Rôma trong đêm Canh thức Phục Sinh.)

  • the long arm of the Roman Catholic Church

    tầm ảnh hưởng rộng lớn của Giáo hội Công giáo Rôma (khả năng vươn tới và tác động đến nhiều nơi)

    "Even in remote villages, the long arm of the Roman Catholic Church extended its influence through schools and missions."

    (Ngay cả ở những ngôi làng xa xôi, tầm ảnh hưởng rộng lớn của Giáo hội Công giáo Rôma vẫn vươn tới thông qua các trường học và cơ quan truyền giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roman catholic church

Danh từ
Lật mặt

Giáo hội Kitô giáo do Giáo hoàng đứng đầu và có trụ sở tại Thành phố Vatican ở Rome.

"The Roman Catholic Church plays a significant role in many countries around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Catholic Church is respected by many people around the world.
Giáo hội Công giáo Rôma được nhiều người trên khắp thế giới tôn trọng.
Phủ định
The Roman Catholic Church was not damaged during the earthquake.
Nhà thờ Công giáo Rôma không bị hư hại trong trận động đất.
Nghi vấn
Will the Roman Catholic Church be renovated next year?
Liệu nhà thờ Công giáo Rôma có được tu sửa vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman catholic church".

Giáo hoàng và Thành Vatican

Giáo hội Công giáo Rôma có Giáo hoàng là người đứng đầu tinh thần và lãnh đạo tối cao. Giáo hoàng cư trú tại Thành Vatican, một quốc gia độc lập nhỏ bé nằm trong lòng thành phố Rôma, Ý. Vatican không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là một chủ thể có chủ quyền trong quan hệ quốc tế.

Ảnh hưởng toàn cầu và số lượng tín đồ

Với hơn 1,3 tỷ tín đồ trên khắp thế giới, Giáo hội Công giáo Rôma là giáo phái Kitô giáo lớn nhất và là một trong những tổ chức tôn giáo có ảnh hưởng nhất. Giáo hội có mặt ở hầu hết các quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong giáo dục, y tế và các hoạt động từ thiện, cũng như có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa và chính trị toàn cầu.