(Top Banner Ad)
romancing
B2
Động từ (V-ing) B2 Tình yêu, Mối quan hệ

romancing

UK: /rəʊˈmænsɪŋ/ • US: /roʊˈmænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh quyến rũ hẹn hò lãng mạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of romance; to try to gain the love of someone; to woo.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'romance'; cố gắng chiếm được tình cảm của ai đó; tán tỉnh, quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been romancing her for weeks, sending flowers and writing love letters."

    "Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy hàng tuần nay, gửi hoa và viết thư tình."

  • "She accused him of romancing her just to get a promotion."

    "Cô ấy buộc tội anh ta tán tỉnh cô ấy chỉ để được thăng chức."

  • "The band's music is all about romancing and heartbreak."

    "Âm nhạc của ban nhạc toàn nói về sự lãng mạn và tan vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance Sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn, tiểu thuyết lãng mạn
Verb romance Tán tỉnh, ve vãn, tạo không khí lãng mạn
Adjective romantic Lãng mạn, thuộc về tình yêu
Adverb romantically Một cách lãng mạn
Noun romanticism Chủ nghĩa lãng mạn
Noun romanticist Người theo chủ nghĩa lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Vulgar Latin
*romanice
Old French
romanz
Middle English
romaunce
English
romance
English
romancing

Nguồn gốc từ 'La Mã'

Từ 'romance' (và 'romancing') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Romanus' (người La Mã). Ban đầu, nó chỉ những câu chuyện kể bằng ngôn ngữ dân gian (không phải tiếng Latin) ở các nước nói tiếng La Mã. Dần dần, những câu chuyện này thường kể về các hiệp sĩ và tình yêu, nên từ 'romance' bắt đầu gắn liền với ý nghĩa 'chuyện tình lãng mạn' hoặc 'hành động ve vãn, tán tỉnh'.

Sự phát triển nghĩa

Ban đầu 'romance' chỉ thể loại văn học, những câu chuyện anh hùng và tình yêu mãnh liệt. Về sau, nghĩa của nó chuyển dịch sang hành động 'tán tỉnh', 've vãn' hay 'nuôi dưỡng tình cảm lãng mạn'. Từ 'romancing' là thể tiếp diễn của động từ này, dùng để chỉ hành động đang diễn ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc một quá trình tán tỉnh ai đó. Nhấn mạnh vào sự lãng mạn và nỗ lực để tạo ấn tượng tốt đẹp.

Prepositions

with

Khi dùng 'romance with', nó thường ám chỉ một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi, hời hợt, hoặc không nghiêm túc. Cũng có thể chỉ việc tán tỉnh ai đó một cách vui vẻ, không có ý định tiến xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'romancing'
  • start start romancing someone
    (bắt đầu tán tỉnh ai đó)
  • keep keep romancing her
    (tiếp tục ve vãn/tán tỉnh cô ấy)
  • avoid avoid romancing your colleagues
    (tránh tán tỉnh đồng nghiệp của bạn)
'Romancing' with its objects
  • a girl romancing a beautiful girl
    (tán tỉnh một cô gái xinh đẹp)
  • the idea romancing the idea of quitting
    (ấp ủ ý nghĩ bỏ việc (thường là viển vông))
  • the public romancing the public with promises
    (ve vãn công chúng bằng những lời hứa)
Adverbs modifying 'romancing'
  • subtly subtly romancing her
    (khéo léo ve vãn cô ấy)
  • openly openly romancing his colleague
    (công khai tán tỉnh đồng nghiệp của anh ấy)

Idioms

  • Romancing the stone

    Ve vãn/theo đuổi một thứ gì đó khó đạt được hoặc một người khó tính, không đáp lại tình cảm (lấy cảm hứng từ bộ phim cùng tên).

    "He's been romancing the stone for years, trying to win her affection."

    (Anh ấy đã ve vãn cô ấy suốt nhiều năm trời, cố gắng chiếm được tình cảm của cô ấy (nhưng không thành).)

  • Romancing the idea/thought

    Nuôi dưỡng một ý tưởng hoặc suy nghĩ nào đó (thường là viển vông, không thực tế, hoặc chỉ là mong muốn).

    "She's romancing the idea of moving to a tropical island, but has no concrete plans."

    (Cô ấy đang ấp ủ ý tưởng chuyển đến một hòn đảo nhiệt đới, nhưng không có kế hoạch cụ thể nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romancing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'romance'; cố gắng chiếm được tình cảm của ai đó; tán tỉnh, quyến rũ.

"He's been romancing her for weeks, sending flowers and writing love letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He romances her with flowers and chocolates.
Anh ấy tán tỉnh cô ấy bằng hoa và sôcôla.
Phủ định
She does not romance him on their first date.
Cô ấy không tán tỉnh anh ấy trong buổi hẹn hò đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Does he romance her often?
Anh ấy có thường xuyên tán tỉnh cô ấy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often romanced with flowers and chocolates.
Cô ấy thường được tặng hoa và sô cô la một cách lãng mạn.
Phủ định
He was not romanced by her extravagant gestures.
Anh ấy không hề cảm thấy lãng mạn bởi những cử chỉ phô trương của cô ấy.
Nghi vấn
Will the audience be romanced by his passionate performance?
Khán giả có bị lãng mạn hóa bởi màn trình diễn đầy đam mê của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romancing".

Tán tỉnh và Hẹn hò ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'romancing' thường đề cập đến giai đoạn đầu của một mối quan hệ, khi hai người tìm cách thu hút và thể hiện tình cảm lãng mạn với nhau thông qua những cử chỉ, lời nói ngọt ngào, những buổi hẹn hò lãng mạn, tặng quà hoặc tạo ra những trải nghiệm đặc biệt để củng cố tình cảm.

'Romance' trong Văn hóa đại chúng

'Romancing' còn liên quan mật thiết đến cách các bộ phim, tiểu thuyết và âm nhạc phương Tây miêu tả tình yêu lãng mạn. Nó thường bao gồm những hình ảnh về những cuộc gặp gỡ định mệnh, những lời tỏ tình mãnh liệt, những khoảnh khắc lãng mạn dưới ánh nến hay những câu chuyện vượt qua khó khăn để đến với nhau, tạo nên hình mẫu lý tưởng về tình yêu cho nhiều người.