(Top Banner Ad)
wooing
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tình yêu, Lãng mạn

wooing

UK: /ˈwuːɪŋ/ • US: /ˈwuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tán tỉnh sự quyến rũ hành động chinh phục trái tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trying to gain the love of someone, typically with a view to marriage.

Vietnamese Meaning

Sự tán tỉnh, quyến rũ ai đó, thường với mục đích tiến tới hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her wooing involved serenades and love letters."

    "Sự tán tỉnh của cô ấy bao gồm những khúc nhạc du dương và những bức thư tình."

  • "The company is actively wooing new customers with discounts."

    "Công ty đang tích cực thu hút khách hàng mới bằng các chương trình giảm giá."

  • "The politician started wooing voters ahead of the election."

    "Chính trị gia bắt đầu lôi kéo cử tri trước cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb woo tán tỉnh, ve vãn, tìm cách thu hút
Noun wooer người tán tỉnh, người ve vãn, người theo đuổi
Noun (Gerund) wooing hành động tán tỉnh, sự ve vãn, sự thu hút/thuyết phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu, Lãng mạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wōgian
Middle English
woen, wowen
Modern English
woo, wooing

Từ 'Cầu Hôn' Xưa Đến 'Quyến Rũ' Nay

Từ 'woo' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wōgian', mang nghĩa 'cầu hôn' hoặc 'tán tỉnh'. Ban đầu, nó chủ yếu nói về việc tìm kiếm tình yêu hoặc hôn nhân một cách trang trọng. Ngày nay, 'wooing' vẫn giữ ý nghĩa lãng mạn này nhưng cũng được dùng rộng rãi hơn để chỉ hành động thuyết phục, thu hút sự ủng hộ hoặc sự chú ý của ai đó, dù là trong tình yêu, chính trị hay kinh doanh.

Usage Note

Diễn tả hành động tích cực, chủ động cố gắng chiếm được tình cảm của ai đó. Khác với 'flirting' (tán tỉnh), 'wooing' mang sắc thái nghiêm túc và hướng tới một mối quan hệ lâu dài hơn. So với 'courting' (hẹn hò), 'wooing' có thể bao gồm nhiều hành động lãng mạn hơn để bày tỏ tình cảm.

Prepositions

with

Ví dụ: 'He's wooing her with flowers and chocolates.' (Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy bằng hoa và sô cô la.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'wooing'
  • begin begin one's wooing
    (bắt đầu tán tỉnh/ve vãn)
  • pursue pursue the wooing
    (tiếp tục việc tán tỉnh/theo đuổi)
  • engage in engage in wooing
    (tham gia vào việc tán tỉnh/thu hút)
Adjectives describing 'wooing'
  • persistent persistent wooing
    (sự tán tỉnh/ve vãn kiên trì)
  • earnest earnest wooing
    (sự tán tỉnh/ve vãn chân thành)
  • romantic romantic wooing
    (sự tán tỉnh/ve vãn lãng mạn)

Idioms

  • the art of wooing

    nghệ thuật tán tỉnh/thu hút

    "He mastered the art of wooing his audience with humor and charm."

    (Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật thu hút khán giả bằng sự hài hước và quyến rũ.)

  • to go a-wooing

    đi tán tỉnh/ve vãn (cách nói cổ)

    "In the old days, young men would often go a-wooing at social gatherings."

    (Ngày xưa, những chàng trai trẻ thường đi tán tỉnh tại các buổi gặp mặt xã hội.)

  • political wooing

    việc thu hút sự ủng hộ chính trị

    "The candidates are engaged in intense political wooing before the election."

    (Các ứng cử viên đang tích cực thu hút sự ủng hộ chính trị trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Sự tán tỉnh, quyến rũ ai đó, thường với mục đích tiến tới hôn nhân.

"Her wooing involved serenades and love letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had wooed her with sincerity, she would have accepted his proposal.
Nếu anh ấy đã tán tỉnh cô ấy một cách chân thành, cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
Phủ định
If they had not wooed investors with unrealistic promises, the company wouldn't have collapsed.
Nếu họ không dụ dỗ các nhà đầu tư bằng những lời hứa phi thực tế, công ty đã không sụp đổ.
Nghi vấn
Would she have married him if he had not wooed her so passionately?
Cô ấy có kết hôn với anh ấy không nếu anh ấy không tán tỉnh cô ấy say đắm đến vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to woo her with flowers and chocolates.
Anh ấy sẽ tán tỉnh cô ấy bằng hoa và sô cô la.
Phủ định
They are not going to woo voters with empty promises anymore.
Họ sẽ không còn dùng những lời hứa suông để lôi kéo cử tri nữa.
Nghi vấn
Is she going to woo him back after their fight?
Cô ấy có định quyến rũ anh ấy quay lại sau cuộc cãi vã của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been wooing her with flowers and poems for months.
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy bằng hoa và thơ trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been wooing investors with their promises lately.
Gần đây họ đã không còn thu hút các nhà đầu tư bằng những lời hứa của mình.
Nghi vấn
Has she been wooing him all along, or did she just start?
Có phải cô ấy đã tán tỉnh anh ấy từ trước đến giờ, hay cô ấy chỉ mới bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooing".

Tán tỉnh lãng mạn truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, 'wooing' thường gắn liền với các hành động lãng mạn truyền thống để thể hiện tình cảm và giành lấy trái tim người yêu. Điều này có thể bao gồm tặng hoa, viết thư tình, hát serenata (hát dưới cửa sổ người yêu), tổ chức những buổi hẹn hò đặc biệt hoặc các cử chỉ hào hiệp, lịch thiệp.

Wooing trong các lĩnh vực khác

Ngày nay, thuật ngữ 'wooing' không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ lãng mạn mà còn được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, các chính trị gia 'wooing' cử tri để giành phiếu bầu, các công ty 'wooing' khách hàng tiềm năng bằng các chiến dịch tiếp thị hấp dẫn, hoặc các tổ chức 'wooing' nhà tài trợ. Nó mang ý nghĩa chung là 'tìm cách thu hút, thuyết phục hoặc giành được sự ủng hộ'.