(Top Banner Ad)
courting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Quan hệ xã hội

courting

UK: /ˈkɔːtɪŋ/ • US: /ˈkɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh cưa cẩm theo đuổi lôi kéo thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to win someone's love and affection, typically with the intention of marriage.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng chiếm được tình yêu và sự yêu mến của ai đó, thường là với ý định kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, young men spent months courting young women before proposing marriage."

    "Ngày xưa, những chàng trai trẻ thường dành hàng tháng trời để tán tỉnh các cô gái trẻ trước khi cầu hôn."

  • "He's been courting her for months, sending flowers and writing love letters."

    "Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy hàng tháng trời, gửi hoa và viết thư tình."

  • "The company is courting investors with the promise of high returns."

    "Công ty đang thu hút các nhà đầu tư bằng lời hứa lợi nhuận cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court sân (tennis, bóng rổ); triều đình; tòa án
Verb court tán tỉnh, ve vãn; cố gắng giành được (sự ủng hộ, danh tiếng)
Noun courtship sự/thời gian tán tỉnh, tìm hiểu trước hôn nhân
Noun courtesy sự lịch sự, phép lịch sự, nhã nhặn
Adjective courteous lịch sự, lịch thiệp, nhã nhặn
Noun courtier triều thần (người hầu cận trong triều đình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōrs / cohortem
Old French
cort / cour
Middle English
courten
Modern English
courting

Từ Triều Đình đến Chuyện Tình Yêu

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là 'triều đình' hoặc 'sân của vua chúa'. 'Courting' ban đầu là hành động đến triều đình để lấy lòng vua hoặc người có quyền thế. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc một người đàn ông cố gắng gây ấn tượng và giành lấy tình cảm của một người phụ nữ, giống như cách họ cố gắng giành lấy sự ưu ái ở triều đình.

Không Chỉ Dành Cho Tình Yêu

Kế thừa từ gốc gác 'cố gắng giành lấy sự ủng hộ', ngày nay 'courting' không chỉ dùng cho chuyện yêu đương. Một công ty có thể 'court investors' (thu hút nhà đầu tư), hoặc một chính trị gia có thể 'court voters' (cố gắng lấy lòng cử tri). Nó mang ý nghĩa chung là nỗ lực để có được sự đồng thuận hoặc ủng hộ từ ai đó.

Usage Note

Từ 'courting' mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ như 'dating'. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêm túc trong mối quan hệ và hướng đến hôn nhân. Nó cũng có thể ám chỉ một quá trình tán tỉnh công khai và được xã hội chấp nhận.

Prepositions

with by

* 'Courting with': Nhấn mạnh đến việc sử dụng các hành động, lời nói để tán tỉnh. * 'Courting by': Nhấn mạnh đến phương tiện hoặc cách thức tán tỉnh (ví dụ: thư từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Courting + Noun (Seeking something)
  • favor courting favor with the boss
    (cố gắng lấy lòng ông chủ)
  • investors courting investors for a new project
    (kêu gọi/thu hút các nhà đầu tư cho dự án mới)
  • the media courting the media to get good press
    (cố gắng lấy lòng giới truyền thông để được đưa tin tốt)
Courting + Noun (Risking something)
  • disaster courting disaster
    (tự chuốc lấy thảm họa, liều mạng)
  • trouble courting trouble
    (tự rước lấy rắc rối)
  • danger courting danger
    (đùa với nguy hiểm, dấn thân vào nguy hiểm)
Noun + Courting (Describing a couple)
  • couple a courting couple
    (một cặp đôi đang trong giai đoạn tìm hiểu/hẹn hò)
  • period the courting period
    (giai đoạn tìm hiểu, tán tỉnh)
  • process the courting process
    (quá trình tìm hiểu nhau (trước hôn nhân))

Idioms

  • courting disaster / trouble

    Hành xử một cách liều lĩnh, dại dột có khả năng cao sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ.

    "Ignoring the safety warnings and climbing the old tower is just courting disaster."

    (Phớt lờ các cảnh báo an toàn và trèo lên tòa tháp cũ đó chính là tự chuốc lấy tai họa.)

  • to hold court

    Trở thành trung tâm của sự chú ý, được một nhóm người vây quanh để lắng nghe bạn nói chuyện.

    "After dinner, my grandfather was holding court in the living room, telling his old army stories."

    (Sau bữa tối, ông tôi trở thành tâm điểm trong phòng khách, kể những câu chuyện thời quân ngũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động cố gắng chiếm được tình yêu và sự yêu mến của ai đó, thường là với ý định kết hôn.

"In the past, young men spent months courting young women before proposing marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should court her with respect and honesty.
Anh ấy nên theo đuổi cô ấy bằng sự tôn trọng và trung thực.
Phủ định
You must not court someone simply out of obligation.
Bạn không được theo đuổi ai đó chỉ vì nghĩa vụ.
Nghi vấn
Could she court him if she truly wanted to?
Liệu cô ấy có thể theo đuổi anh ấy nếu cô ấy thực sự muốn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They courted for years before getting married, didn't they?
Họ đã hẹn hò nhiều năm trước khi kết hôn, phải không?
Phủ định
She doesn't court publicity, does she?
Cô ấy không tìm kiếm sự chú ý của công chúng, phải không?
Nghi vấn
He is courting her, isn't he?
Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courting".

Từ Người Giám Hộ đến Ứng dụng Hẹn hò

Trong văn hóa phương Tây xưa, 'courting' là một quá trình rất trang trọng, thường diễn ra dưới sự giám sát của người lớn (chaperone) để đảm bảo hai bên giữ đúng mực. Mục tiêu cuối cùng là hôn nhân. Ngày nay, khái niệm này đã phát triển thành 'dating' (hẹn hò), một hoạt động xã hội thoải mái và ít trang trọng hơn nhiều. Công nghệ, đặc biệt là các ứng dụng hẹn hò, đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người gặp gỡ và tìm hiểu nhau.

'Luật' Tán tỉnh Truyền thống

Các nghi thức tán tỉnh truyền thống ở phương Tây thường bao gồm việc người đàn ông xin phép cha của người phụ nữ, tặng hoa, viết thư tình, và luôn tỏ ra lịch thiệp như mở cửa hay kéo ghế cho cô ấy. Mặc dù nhiều hành động này ngày nay được coi là lỗi thời, tinh thần cốt lõi của việc thể hiện sự tôn trọng, chân thành và nỗ lực để chinh phục trái tim người khác vẫn còn giá trị.