(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eternal city
B2

eternal city

Danh từ (cụm)

Nghĩa tiếng Việt

Thành phố Vĩnh hằng La Mã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eternal city'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biệt danh của thành phố Rome, đề cập đến sự vượt thời gian và ý nghĩa lịch sử, văn hóa lâu dài của nó.

Definition (English Meaning)

A nickname for the city of Rome, referring to its perceived timelessness and enduring historical and cultural significance.

Ví dụ Thực tế với 'Eternal city'

  • "Rome is often referred to as the Eternal City because of its rich history and enduring legacy."

    "Rome thường được gọi là Thành phố Vĩnh hằng vì lịch sử phong phú và di sản lâu dài của nó."

  • "Visiting the Eternal City is a dream for many history enthusiasts."

    "Tham quan Thành phố Vĩnh hằng là một giấc mơ của nhiều người đam mê lịch sử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eternal city'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

The City of Seven Hills(Thành phố Bảy ngọn đồi (một biệt danh khác của Rome))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Ancient Rome(La Mã cổ đại)
Roman Empire(Đế chế La Mã)
Vatican City(Thành phố Vatican)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Địa lý Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Eternal city'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang tính văn chương và thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử và văn hóa của Rome. Nó không được sử dụng theo nghĩa đen, mà mang tính biểu tượng, gợi lên hình ảnh một thành phố đã chứng kiến sự trỗi dậy và sụp đổ của nhiều đế chế, nhưng vẫn đứng vững như một trung tâm văn hóa và tôn giáo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eternal city'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)