Vatican City
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An independent city-state enclaved within Rome, Italy. It is the headquarters of the Roman Catholic Church and the residence of the Pope.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia thành phố độc lập nằm trong Rome, Ý. Đây là trụ sở của Giáo hội Công giáo La Mã và nơi ở của Giáo hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Millions of pilgrims visit Vatican City every year."
"Hàng triệu người hành hương đến thăm Vatican City mỗi năm."
-
"The Vatican City is the smallest country in the world."
"Vatican City là quốc gia nhỏ nhất trên thế giới."
-
"The art and architecture of Vatican City are breathtaking."
"Nghệ thuật và kiến trúc của Vatican City thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vatican City" là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể, một quốc gia có chủ quyền. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị quốc tế, tôn giáo (Công giáo), lịch sử, và du lịch.
Prepositions
* in: chỉ vị trí bên trong Vatican City (ví dụ: The Pope lives in Vatican City.)
* to: chỉ hướng di chuyển đến Vatican City (ví dụ: We are traveling to Vatican City.)
* from: chỉ xuất xứ từ Vatican City (ví dụ: He is from Vatican City.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Independent Independent Vatican City (Thành phố Vatican độc lập)
-
Tiny Tiny Vatican City (Thành phố Vatican nhỏ bé)
-
Holy Holy Vatican City (Thành phố Vatican linh thiêng)
-
Visit Visit Vatican City (Tham quan Thành phố Vatican)
-
Enter Enter Vatican City (Đi vào Thành phố Vatican)
-
Govern Govern Vatican City (Quản lý Thành phố Vatican)
-
In In Vatican City (Ở Thành phố Vatican)
-
To To Vatican City (Đến Thành phố Vatican)
-
From From Vatican City (Từ Thành phố Vatican)
Idioms
-
As safe as houses in Vatican City
An toàn tuyệt đối (giống như rất an toàn ở Vatican)
"You can trust him with your secrets; they'll be as safe as houses in Vatican City."
(Bạn có thể tin tưởng anh ấy giữ bí mật của bạn; chúng sẽ an toàn tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Vatican City
Danh từMột quốc gia thành phố độc lập nằm trong Rome, Ý. Đây là trụ sở của Giáo hội Công giáo La Mã và nơi ở của Giáo hoàng.
"Millions of pilgrims visit Vatican City every year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They visited Vatican City last year. |
Họ đã đến thăm Thành phố Vatican vào năm ngoái. |
| Phủ định | We haven't been to Vatican City yet. |
Chúng tôi vẫn chưa đến Thành phố Vatican. |
| Nghi vấn | Has she ever lived in Vatican City? |
Cô ấy đã từng sống ở Thành phố Vatican chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Vatican City the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Thành phố Vatican vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he hadn't known much about Vatican City before his trip. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không biết nhiều về Thành phố Vatican trước chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | They asked if we had seen the Pope in Vatican City. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có nhìn thấy Giáo hoàng ở Thành phố Vatican không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has visited Vatican City many times. |
Anh ấy đã đến thăm Thành phố Vatican nhiều lần. |
| Phủ định | I have not been to Vatican City yet. |
Tôi vẫn chưa đến Thành phố Vatican. |
| Nghi vấn | Has she ever lived in Vatican City? |
Cô ấy đã từng sống ở Thành phố Vatican chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vatican City's art collection is world-renowned. |
Bộ sưu tập nghệ thuật của Thành phố Vatican nổi tiếng thế giới. |
| Phủ định | Vatican City's influence isn't limited to just Catholics. |
Ảnh hưởng của Thành phố Vatican không chỉ giới hạn ở những người Công giáo. |
| Nghi vấn | Is Vatican City's security primarily handled by the Swiss Guard? |
An ninh của Thành phố Vatican chủ yếu được xử lý bởi Đội Vệ binh Thụy Sĩ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Vatican City".
