roof window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A window set into the roof of a building, typically angled to follow the roofline; also called a skylight.
Vietnamese Meaning
Một cửa sổ được lắp đặt trên mái nhà, thường nghiêng theo đường mái; còn được gọi là cửa sổ trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We installed a roof window to bring more natural light into the attic."
"Chúng tôi đã lắp một cửa sổ mái để đưa thêm ánh sáng tự nhiên vào gác mái."
-
"The roof window provides excellent ventilation in the summer."
"Cửa sổ mái cung cấp thông gió tuyệt vời vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'roof window' thường được dùng để chỉ loại cửa sổ được thiết kế đặc biệt để lắp trên mái, có khả năng chống chịu thời tiết và cung cấp ánh sáng tự nhiên. Nó khác với 'skylight' ở chỗ 'roof window' thường có thể mở ra để thông gió, trong khi 'skylight' thường cố định.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc lắp đặt 'roof window' vào một công trình ('The roof window was installed in the roof'). Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của 'roof window' trên mái ('The roof window is on the north side of the roof').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small roof window (cửa sổ mái nhỏ)
-
large large roof window (cửa sổ mái lớn)
-
panoramic panoramic roof window (cửa sổ mái toàn cảnh)
-
fixed fixed roof window (cửa sổ mái cố định)
-
install install a roof window (lắp đặt cửa sổ mái)
-
open open a roof window (mở cửa sổ mái)
-
clean clean a roof window (lau chùi cửa sổ mái)
-
look out of look out of a roof window (nhìn ra ngoài qua cửa sổ mái)
Idioms
-
Let the light in through the roof window
Để ánh sáng tràn vào qua cửa sổ mái (thường dùng để nói về việc tạo không gian sáng sủa, thoáng đãng)
"We installed a roof window to let the light in and brighten up the attic."
(Chúng tôi lắp một cửa sổ mái để đón ánh sáng và làm bừng sáng căn gác mái.)
-
A room with a roof window view
Một căn phòng có tầm nhìn qua cửa sổ mái (ám chỉ không gian độc đáo, thường ở gác mái với view trời hoặc cảnh quan đặc biệt)
"She always dreamt of having a cozy room with a roof window view."
(Cô ấy luôn mơ ước có một căn phòng ấm cúng với tầm nhìn qua cửa sổ mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roof window
NounMột cửa sổ được lắp đặt trên mái nhà, thường nghiêng theo đường mái; còn được gọi là cửa sổ trời.
"We installed a roof window to bring more natural light into the attic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof window".
