(Top Banner Ad)
roof window
B1
Noun B1 Kiến trúc, Xây dựng

roof window

UK: /ˈruːf ˌwɪndəʊ/ • US: /ˈruf ˌwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ mái cửa sổ trời trên mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window set into the roof of a building, typically angled to follow the roofline; also called a skylight.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ được lắp đặt trên mái nhà, thường nghiêng theo đường mái; còn được gọi là cửa sổ trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a roof window to bring more natural light into the attic."

    "Chúng tôi đã lắp một cửa sổ mái để đưa thêm ánh sáng tự nhiên vào gác mái."

  • "The roof window provides excellent ventilation in the summer."

    "Cửa sổ mái cung cấp thông gió tuyệt vời vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà
Noun window cửa sổ
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Adjective roofless không có mái
Adjective windowless không có cửa sổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'roof': Proto-Germanic
*hrōfą*
Origin of 'roof': Old English
hrōf
Origin of 'window': Old Norse
*vindauga* ('wind-eye')
Origin of 'window': Middle English
windowe
Modern English
roof
Modern English
window
Modern English
roof window (compound term)

Nguồn gốc 'Cửa sổ mái'

Từ ghép 'roof window' là sự kết hợp của hai từ 'roof' (mái nhà) và 'window' (cửa sổ). 'Roof' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ phần che trên cùng của tòa nhà. 'Window' có lịch sử thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'vindauga', nghĩa đen là 'mắt gió' ('wind-eye'), ban đầu là một lỗ hở để thông gió và lấy sáng. Theo thời gian, những lỗ này được che chắn bằng kính, trở thành cửa sổ. 'Roof window' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu chiếu sáng và thông gió tự nhiên cho các không gian gác mái trở nên quan trọng, dẫn đến việc thiết kế loại cửa sổ đặc biệt được lắp đặt trực tiếp trên mặt phẳng mái nhà.

Usage Note

Cụm từ 'roof window' thường được dùng để chỉ loại cửa sổ được thiết kế đặc biệt để lắp trên mái, có khả năng chống chịu thời tiết và cung cấp ánh sáng tự nhiên. Nó khác với 'skylight' ở chỗ 'roof window' thường có thể mở ra để thông gió, trong khi 'skylight' thường cố định.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc lắp đặt 'roof window' vào một công trình ('The roof window was installed in the roof'). Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của 'roof window' trên mái ('The roof window is on the north side of the roof').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof window
  • small small roof window
    (cửa sổ mái nhỏ)
  • large large roof window
    (cửa sổ mái lớn)
  • panoramic panoramic roof window
    (cửa sổ mái toàn cảnh)
  • fixed fixed roof window
    (cửa sổ mái cố định)
Verb + roof window
  • install install a roof window
    (lắp đặt cửa sổ mái)
  • open open a roof window
    (mở cửa sổ mái)
  • clean clean a roof window
    (lau chùi cửa sổ mái)
  • look out of look out of a roof window
    (nhìn ra ngoài qua cửa sổ mái)

Idioms

  • Let the light in through the roof window

    Để ánh sáng tràn vào qua cửa sổ mái (thường dùng để nói về việc tạo không gian sáng sủa, thoáng đãng)

    "We installed a roof window to let the light in and brighten up the attic."

    (Chúng tôi lắp một cửa sổ mái để đón ánh sáng và làm bừng sáng căn gác mái.)

  • A room with a roof window view

    Một căn phòng có tầm nhìn qua cửa sổ mái (ám chỉ không gian độc đáo, thường ở gác mái với view trời hoặc cảnh quan đặc biệt)

    "She always dreamt of having a cozy room with a roof window view."

    (Cô ấy luôn mơ ước có một căn phòng ấm cúng với tầm nhìn qua cửa sổ mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof window

Noun
Lật mặt

Một cửa sổ được lắp đặt trên mái nhà, thường nghiêng theo đường mái; còn được gọi là cửa sổ trời.

"We installed a roof window to bring more natural light into the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof window".

Ánh sáng tự nhiên và không gian sống

Cửa sổ mái (roof window) là một yếu tố kiến trúc quan trọng, đặc biệt phổ biến trong thiết kế hiện đại ở các nước phương Tây. Chúng được sử dụng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió cho các không gian gác mái hoặc tầng áp mái, vốn thường thiếu sáng và bí bách. Việc lắp đặt cửa sổ mái không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn giúp tiết kiệm năng lượng chiếu sáng ban ngày.

Chuyển đổi không gian gác mái

Ở nhiều nước châu Âu, việc chuyển đổi các không gian gác mái (attics) thành phòng ngủ, văn phòng làm việc hoặc phòng sinh hoạt chung rất phổ biến. Cửa sổ mái đóng vai trò then chốt trong quá trình này, biến những khu vực tối tăm, ít được sử dụng thành những không gian sống đầy đủ tiện nghi, mang lại cảm giác rộng rãi và kết nối với bên ngoài. Đây là một cách hiệu quả để tăng diện tích sử dụng mà không cần xây thêm.