(Top Banner Ad)
rookery
B2
noun B2 Động vật học, Sinh thái học

rookery

UK: /ˈrʊkəri/ • US: /ˈrʊkəri/

Nghĩa tiếng Việt

bầy chim (sinh sản) khu ổ chuột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colony of breeding birds, especially rooks.

Vietnamese Meaning

Một bầy chim sinh sản, đặc biệt là loài chim rook (quạ châu Âu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is home to a vast penguin rookery."

    "Hòn đảo là nơi sinh sống của một bầy chim cánh cụt khổng lồ."

  • "We observed the rookery from a safe distance to avoid disturbing the birds."

    "Chúng tôi quan sát bầy chim từ một khoảng cách an toàn để tránh làm phiền chúng."

  • "The urban rookery was rife with disease and poverty."

    "Khu ổ chuột đô thị tràn lan bệnh tật và nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rook chim rook (một loài chim giống quạ); quân cờ xe trong cờ vua
Verb rook lừa gạt, lừa đảo (nghĩa ít phổ biến hơn, liên quan đến hành vi tinh ranh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōkaz
Old English
hrōc
English (13th c.)
rook
English (17th c.)
rookery

Nguồn gốc từ 'Rookery'

Từ 'rookery' được tạo thành từ danh từ 'rook' (một loài chim thuộc họ quạ, hay còn gọi là quạ khoang) và hậu tố '-ery'. Hậu tố '-ery' trong tiếng Anh thường chỉ một nơi chốn, một địa điểm hoặc một bộ sưu tập lớn của một thứ gì đó. Vì vậy, 'rookery' theo nghĩa đen có nghĩa là 'nơi ở của chim rook' hoặc 'thuộc địa của chim rook', ám chỉ một khu vực cây cối nơi những loài chim này làm tổ và sinh sống thành bầy.

Usage Note

Từ 'rookery' thường dùng để chỉ một quần thể lớn các loài chim làm tổ gần nhau. Mặc dù phổ biến nhất khi nhắc đến chim rooks, nó cũng có thể áp dụng cho các loài chim khác, và thậm chí một số loài động vật có vú như hải cẩu.
Nghĩa này của từ ít phổ biến hơn và thường mang tính lịch sử, dùng để mô tả những khu ổ chuột đông đúc ở các thành phố lớn.

Prepositions

in

'in a rookery' - được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc như một phần của quần thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rookery
  • noisy a noisy rookery
    (một khu vực chim rook ồn ào)
  • bustling a bustling rookery
    (một khu vực chim rook nhộn nhịp)
  • abandoned an abandoned rookery
    (một khu vực chim rook bị bỏ hoang)
  • large a large rookery
    (một khu vực chim rook lớn)
Động từ + rookery
  • observe observe a rookery
    (quan sát một khu vực chim rook)
  • disturb disturb a rookery
    (làm phiền một khu vực chim rook)
  • establish establish a rookery
    (thiết lập một khu vực chim rook)
Rookery + động từ
  • teems the rookery teems with birds
    (khu vực chim rook tràn ngập chim chóc)
  • echoes the rookery echoes with caws
    (khu vực chim rook vang vọng tiếng kêu của chim)

Idioms

  • a human rookery

    một nơi đông đúc, ồn ào như tổ chim (thường ám chỉ khu dân cư)

    "The old tenement building, with families living so close, was often described as a human rookery."

    (Tòa nhà chung cư cũ, với các gia đình sống chen chúc, thường được miêu tả như một tổ chim người.)

  • noisy as a rookery

    ồn ào như một tổ chim (dùng để ví von sự ồn ào)

    "The school cafeteria was as noisy as a rookery during lunchtime."

    (Nhà ăn của trường ồn ào như một tổ chim trong giờ ăn trưa.)

  • the hustle and bustle of a rookery

    sự nhộn nhịp và ồn ào của một tổ chim (diễn tả không khí tấp nập, huyên náo)

    "He preferred the quiet countryside to the hustle and bustle of the city, which often felt like a rookery."

    (Anh ấy thích vùng nông thôn yên tĩnh hơn là sự nhộn nhịp và ồn ào của thành phố, nơi thường cảm giác như một tổ chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rookery

noun
Lật mặt

Một bầy chim sinh sản, đặc biệt là loài chim rook (quạ châu Âu).

"The island is home to a vast penguin rookery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the coast, I would visit the rookery more often to observe the seabirds.
Nếu tôi sống gần bờ biển hơn, tôi sẽ thường xuyên đến thăm bãi chim làm tổ hơn để quan sát các loài chim biển.
Phủ định
If the nature reserve didn't protect the rookery, the bird population wouldn't be able to thrive.
Nếu khu bảo tồn thiên nhiên không bảo vệ bãi chim làm tổ, quần thể chim sẽ không thể phát triển mạnh.
Nghi vấn
Would you be concerned if a new development threatened the rookery?
Bạn có lo lắng không nếu một dự án phát triển mới đe dọa bãi chim làm tổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookery".

Tập tính xã hội của chim Rook

Chim rook nổi tiếng với tập tính xã hội rất cao. Chúng thường sống thành đàn lớn và xây tổ cùng nhau trên những ngọn cây cao, tạo thành những 'rookery' có thể rất rộng và ồn ào, đặc biệt là vào mùa sinh sản. Sự hiện diện của chúng thường gắn liền với cảnh quan nông thôn và các khu vực có cây cối. Đây là một cảnh tượng quen thuộc và đặc trưng của nhiều vùng ở châu Âu.

Biểu tượng và Dân gian

Giống như nhiều loài chim thuộc họ quạ khác, chim rook đôi khi xuất hiện trong văn hóa dân gian và tín ngưỡng phương Tây. Chúng có thể được coi là biểu tượng của trí thông minh, sự khôn ngoan, nhưng đôi khi cũng bị gắn liền với những điều bí ẩn, điềm báo hoặc thậm chí là điềm xấu. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, chúng thường được xem là một phần quen thuộc và tự nhiên của cảnh quan nông thôn.