rookery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colony of breeding birds, especially rooks.
Vietnamese Meaning
Một bầy chim sinh sản, đặc biệt là loài chim rook (quạ châu Âu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is home to a vast penguin rookery."
"Hòn đảo là nơi sinh sống của một bầy chim cánh cụt khổng lồ."
-
"We observed the rookery from a safe distance to avoid disturbing the birds."
"Chúng tôi quan sát bầy chim từ một khoảng cách an toàn để tránh làm phiền chúng."
-
"The urban rookery was rife with disease and poverty."
"Khu ổ chuột đô thị tràn lan bệnh tật và nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rookery' thường dùng để chỉ một quần thể lớn các loài chim làm tổ gần nhau. Mặc dù phổ biến nhất khi nhắc đến chim rooks, nó cũng có thể áp dụng cho các loài chim khác, và thậm chí một số loài động vật có vú như hải cẩu.
Nghĩa này của từ ít phổ biến hơn và thường mang tính lịch sử, dùng để mô tả những khu ổ chuột đông đúc ở các thành phố lớn.
Prepositions
'in a rookery' - được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc như một phần của quần thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noisy a noisy rookery (một khu vực chim rook ồn ào)
-
bustling a bustling rookery (một khu vực chim rook nhộn nhịp)
-
abandoned an abandoned rookery (một khu vực chim rook bị bỏ hoang)
-
large a large rookery (một khu vực chim rook lớn)
-
observe observe a rookery (quan sát một khu vực chim rook)
-
disturb disturb a rookery (làm phiền một khu vực chim rook)
-
establish establish a rookery (thiết lập một khu vực chim rook)
-
teems the rookery teems with birds (khu vực chim rook tràn ngập chim chóc)
-
echoes the rookery echoes with caws (khu vực chim rook vang vọng tiếng kêu của chim)
Idioms
-
a human rookery
một nơi đông đúc, ồn ào như tổ chim (thường ám chỉ khu dân cư)
"The old tenement building, with families living so close, was often described as a human rookery."
(Tòa nhà chung cư cũ, với các gia đình sống chen chúc, thường được miêu tả như một tổ chim người.)
-
noisy as a rookery
ồn ào như một tổ chim (dùng để ví von sự ồn ào)
"The school cafeteria was as noisy as a rookery during lunchtime."
(Nhà ăn của trường ồn ào như một tổ chim trong giờ ăn trưa.)
-
the hustle and bustle of a rookery
sự nhộn nhịp và ồn ào của một tổ chim (diễn tả không khí tấp nập, huyên náo)
"He preferred the quiet countryside to the hustle and bustle of the city, which often felt like a rookery."
(Anh ấy thích vùng nông thôn yên tĩnh hơn là sự nhộn nhịp và ồn ào của thành phố, nơi thường cảm giác như một tổ chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rookery
nounMột bầy chim sinh sản, đặc biệt là loài chim rook (quạ châu Âu).
"The island is home to a vast penguin rookery."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived closer to the coast, I would visit the rookery more often to observe the seabirds. |
Nếu tôi sống gần bờ biển hơn, tôi sẽ thường xuyên đến thăm bãi chim làm tổ hơn để quan sát các loài chim biển. |
| Phủ định | If the nature reserve didn't protect the rookery, the bird population wouldn't be able to thrive. |
Nếu khu bảo tồn thiên nhiên không bảo vệ bãi chim làm tổ, quần thể chim sẽ không thể phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Would you be concerned if a new development threatened the rookery? |
Bạn có lo lắng không nếu một dự án phát triển mới đe dọa bãi chim làm tổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookery".
