(Top Banner Ad)
rookies
B1
Danh từ B1 Thể thao, Kinh doanh, Chung

rookies

UK: /ˈrʊkiz/ • US: /ˈrʊkiz/

Nghĩa tiếng Việt

tân binh người mới lính mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are in their first year of playing a sport at a professional level, or in their first year of a new job or activity.

Vietnamese Meaning

Những người đang trong năm đầu tiên chơi một môn thể thao ở cấp độ chuyên nghiệp, hoặc trong năm đầu tiên của một công việc hoặc hoạt động mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has three rookies on the roster this year."

    "Đội có ba tân binh trong danh sách năm nay."

  • "He's a rookie cop, fresh out of the academy."

    "Anh ấy là một cảnh sát tân binh, vừa ra trường."

  • "She was named Rookie of the Year."

    "Cô ấy được vinh danh là Tân binh của năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rookie tân binh, người mới, lính mới, vận động viên năm đầu
Adjective (attributive) rookie (được dùng để chỉ) tân binh, của năm đầu (ví dụ: mùa giải đầu tiên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

draft (lượt chọn tân binh)training camp (trại huấn luyện)

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recrute
French
recruter
English
recruit
English (slang)
rookie

Nguồn gốc quân sự

Từ 'rookie' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong quân đội, để chỉ những tân binh, người mới nhập ngũ. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'recruit' (tuyển mộ, tân binh), với việc thêm hậu tố '-ie' phổ biến trong tiếng lóng để tạo ra một từ mới.

Người mới và sự khởi đầu

Bên cạnh quân đội, 'rookie' nhanh chóng được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như thể thao, cảnh sát và các ngành nghề chuyên nghiệp để chỉ những người mới tham gia, thiếu kinh nghiệm. Nó mang ý nghĩa về một khởi đầu mới, với nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thử thách.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người mới bắt đầu, thiếu kinh nghiệm. Trong thể thao, 'rookie' thường mang ý nghĩa về tiềm năng phát triển. Trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác, nó chỉ đơn giản là người mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rookies
  • young young rookies
    (những tân binh trẻ tuổi)
  • promising promising rookies
    (những tân binh đầy triển vọng)
  • talented talented rookies
    (những tân binh tài năng)
Verb + rookies
  • draft draft rookies
    (tuyển chọn tân binh (qua hình thức draft))
  • train train rookies
    (huấn luyện tân binh)
  • mentor mentor rookies
    (hướng dẫn, làm người cố vấn cho tân binh)
Rookies + Verb
  • Rookies learn Rookies learn quickly.
    (Các tân binh học hỏi nhanh chóng.)
  • Rookies struggle Rookies often struggle at first.
    (Các tân binh thường gặp khó khăn ban đầu.)

Idioms

  • rookie mistake

    sai lầm của người mới (do thiếu kinh nghiệm, non nớt)

    "Don't make a rookie mistake by forgetting to save your work."

    (Đừng mắc phải sai lầm của người mới bằng cách quên lưu công việc của bạn.)

  • rookie year / rookie season

    năm đầu tiên / mùa giải đầu tiên (của một người mới trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là thể thao)

    "Her rookie season in the NBA was impressive."

    (Mùa giải đầu tiên của cô ấy ở NBA thật ấn tượng.)

  • a rookie in the game

    người mới nhập cuộc, người chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể

    "He's still a rookie in the game of politics."

    (Anh ấy vẫn còn là một người mới trong lĩnh vực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rookies

Danh từ
Lật mặt

Những người đang trong năm đầu tiên chơi một môn thể thao ở cấp độ chuyên nghiệp, hoặc trong năm đầu tiên của một công việc hoặc hoạt động mới.

"The team has three rookies on the roster this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookies".

Giải thưởng 'Tân binh của năm'

Trong nhiều giải đấu thể thao chuyên nghiệp ở phương Tây (như NBA, NFL, MLB), có giải thưởng danh giá 'Rookie of the Year' (Tân binh của năm) dành cho cầu thủ xuất sắc nhất trong mùa giải đầu tiên của họ. Giải thưởng này công nhận tài năng và tiềm năng của các cầu thủ trẻ.

Hành trình học hỏi của người mới

Trở thành một 'rookie' trong bất kỳ lĩnh vực nào – dù là thể thao, quân đội, hay một công việc mới – thường đi kèm với giai đoạn học hỏi và thích nghi mạnh mẽ. Rookies thường được kỳ vọng sẽ mắc lỗi, học hỏi từ kinh nghiệm và phát triển kỹ năng của mình dưới sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm hơn.