rookies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are in their first year of playing a sport at a professional level, or in their first year of a new job or activity.
Vietnamese Meaning
Những người đang trong năm đầu tiên chơi một môn thể thao ở cấp độ chuyên nghiệp, hoặc trong năm đầu tiên của một công việc hoặc hoạt động mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team has three rookies on the roster this year."
"Đội có ba tân binh trong danh sách năm nay."
-
"He's a rookie cop, fresh out of the academy."
"Anh ấy là một cảnh sát tân binh, vừa ra trường."
-
"She was named Rookie of the Year."
"Cô ấy được vinh danh là Tân binh của năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người mới bắt đầu, thiếu kinh nghiệm. Trong thể thao, 'rookie' thường mang ý nghĩa về tiềm năng phát triển. Trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác, nó chỉ đơn giản là người mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young rookies (những tân binh trẻ tuổi)
-
promising promising rookies (những tân binh đầy triển vọng)
-
talented talented rookies (những tân binh tài năng)
-
draft draft rookies (tuyển chọn tân binh (qua hình thức draft))
-
train train rookies (huấn luyện tân binh)
-
mentor mentor rookies (hướng dẫn, làm người cố vấn cho tân binh)
-
Rookies learn Rookies learn quickly. (Các tân binh học hỏi nhanh chóng.)
-
Rookies struggle Rookies often struggle at first. (Các tân binh thường gặp khó khăn ban đầu.)
Idioms
-
rookie mistake
sai lầm của người mới (do thiếu kinh nghiệm, non nớt)
"Don't make a rookie mistake by forgetting to save your work."
(Đừng mắc phải sai lầm của người mới bằng cách quên lưu công việc của bạn.)
-
rookie year / rookie season
năm đầu tiên / mùa giải đầu tiên (của một người mới trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là thể thao)
"Her rookie season in the NBA was impressive."
(Mùa giải đầu tiên của cô ấy ở NBA thật ấn tượng.)
-
a rookie in the game
người mới nhập cuộc, người chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
"He's still a rookie in the game of politics."
(Anh ấy vẫn còn là một người mới trong lĩnh vực chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rookies
Danh từNhững người đang trong năm đầu tiên chơi một môn thể thao ở cấp độ chuyên nghiệp, hoặc trong năm đầu tiên của một công việc hoặc hoạt động mới.
"The team has three rookies on the roster this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookies".
