(Top Banner Ad)
lodging house
B1
noun B1 Du lịch và Dịch vụ

lodging house

UK: /ˈlɒdʒɪŋ haʊs/ • US: /ˈlɑːdʒɪŋ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ nhà nghỉ bình dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or building where people pay for a room to sleep in, usually for a short period.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi mọi người trả tiền để thuê một phòng ngủ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lodging house was old and run-down, but it was cheap."

    "Nhà trọ cũ kỹ và tồi tàn, nhưng nó rẻ."

  • "He spent the night in a cheap lodging house near the station."

    "Anh ấy đã qua đêm trong một nhà trọ rẻ tiền gần nhà ga."

  • "The lodging house offered basic accommodation for travelers."

    "Nhà trọ cung cấp chỗ ở cơ bản cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lodging chỗ ở, nơi trọ
Verb lodge trọ, ở trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lode
Middle English
lodging
English
lodging house

Nguồn gốc của 'lodging house'

Từ 'lodging house' xuất phát từ việc cung cấp 'lodging', tức là nơi ở tạm thời. Trước đây, khi du lịch và di chuyển chưa dễ dàng, 'lodging houses' là lựa chọn phổ biến cho những người cần chỗ nghỉ chân giá rẻ. Chúng thường xuất hiện ở các thành phố lớn, gần nhà ga hoặc bến tàu.

Usage Note

Lodging house thường rẻ hơn và ít tiện nghi hơn so với khách sạn. Nó thường được sử dụng bởi những người đi du lịch bụi hoặc những người cần một nơi ở tạm thời giá rẻ.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng khi nói về việc ở bên trong một lodging house: 'He is staying in a lodging house.' ‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể của lodging house: 'She found a job at a lodging house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lodging house
  • cheap cheap lodging house
    (nhà trọ giá rẻ)
  • small small lodging house
    (nhà trọ nhỏ)
  • Victorian Victorian lodging house
    (nhà trọ kiểu Victoria)
Verb + lodging house
  • run run a lodging house
    (điều hành một nhà trọ)
  • stay at stay at a lodging house
    (ở tại một nhà trọ)
  • own own a lodging house
    (sở hữu một nhà trọ)

Idioms

  • a home away from home (referring to a lodging house)

    một nơi thoải mái như ở nhà (khi nói về nhà trọ)

    "This lodging house is a real home away from home."

    (Nhà trọ này thực sự thoải mái như ở nhà vậy.)

  • hit rock bottom (sometimes associated with living in a poor lodging house)

    rơi xuống đáy vực (đôi khi liên quan đến việc sống trong một nhà trọ tồi tàn)

    "After losing his job, he hit rock bottom and ended up in a cheap lodging house."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi xuống đáy vực và cuối cùng phải ở trong một nhà trọ rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodging house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi mọi người trả tiền để thuê một phòng ngủ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.

"The lodging house was old and run-down, but it was cheap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives in a lodging house near the university.
Anh ấy sống trong một nhà trọ gần trường đại học.
Phủ định
She does not live in a lodging house; she has her own apartment.
Cô ấy không sống trong nhà trọ; cô ấy có căn hộ riêng.
Nghi vấn
Do they live in a lodging house when they visit the city?
Họ có sống trong nhà trọ khi họ đến thăm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodging house".

Lodging Houses in History

Trong lịch sử, 'lodging houses' thường là nơi ở của những người lao động nghèo, người nhập cư, hoặc những người có hoàn cảnh khó khăn. Chúng có thể không tiện nghi và thường đông đúc.

Social Stigma

Trong một số xã hội, việc sống trong 'lodging house' có thể mang một sự kỳ thị xã hội, vì nó thường liên quan đến nghèo đói hoặc tình trạng vô gia cư. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng.