lodging house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house or building where people pay for a room to sleep in, usually for a short period.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi mọi người trả tiền để thuê một phòng ngủ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lodging house was old and run-down, but it was cheap."
"Nhà trọ cũ kỹ và tồi tàn, nhưng nó rẻ."
-
"He spent the night in a cheap lodging house near the station."
"Anh ấy đã qua đêm trong một nhà trọ rẻ tiền gần nhà ga."
-
"The lodging house offered basic accommodation for travelers."
"Nhà trọ cung cấp chỗ ở cơ bản cho khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lodging house thường rẻ hơn và ít tiện nghi hơn so với khách sạn. Nó thường được sử dụng bởi những người đi du lịch bụi hoặc những người cần một nơi ở tạm thời giá rẻ.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói về việc ở bên trong một lodging house: 'He is staying in a lodging house.' ‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể của lodging house: 'She found a job at a lodging house.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap lodging house (nhà trọ giá rẻ)
-
small small lodging house (nhà trọ nhỏ)
-
Victorian Victorian lodging house (nhà trọ kiểu Victoria)
-
run run a lodging house (điều hành một nhà trọ)
-
stay at stay at a lodging house (ở tại một nhà trọ)
-
own own a lodging house (sở hữu một nhà trọ)
Idioms
-
a home away from home (referring to a lodging house)
một nơi thoải mái như ở nhà (khi nói về nhà trọ)
"This lodging house is a real home away from home."
(Nhà trọ này thực sự thoải mái như ở nhà vậy.)
-
hit rock bottom (sometimes associated with living in a poor lodging house)
rơi xuống đáy vực (đôi khi liên quan đến việc sống trong một nhà trọ tồi tàn)
"After losing his job, he hit rock bottom and ended up in a cheap lodging house."
(Sau khi mất việc, anh ấy rơi xuống đáy vực và cuối cùng phải ở trong một nhà trọ rẻ tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lodging house
nounMột ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi mọi người trả tiền để thuê một phòng ngủ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.
"The lodging house was old and run-down, but it was cheap."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lives in a lodging house near the university. |
Anh ấy sống trong một nhà trọ gần trường đại học. |
| Phủ định | She does not live in a lodging house; she has her own apartment. |
Cô ấy không sống trong nhà trọ; cô ấy có căn hộ riêng. |
| Nghi vấn | Do they live in a lodging house when they visit the city? |
Họ có sống trong nhà trọ khi họ đến thăm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodging house".
