root (computing)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main directory of a partition or volume, or the topmost directory in a file system.
Vietnamese Meaning
Thư mục gốc của một phân vùng hoặc ổ đĩa, hoặc thư mục trên cùng trong một hệ thống tập tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The configuration file is located in the root directory."
"Tập tin cấu hình nằm trong thư mục gốc."
-
"The attacker gained root access to the server."
"Kẻ tấn công đã giành được quyền root vào máy chủ."
-
"Android rooting gives you more control over your device."
"Root Android cho phép bạn kiểm soát thiết bị của mình nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root | Trong máy tính: tài khoản quản trị (tối cao) trên các hệ thống giống Unix/Linux; thư mục gốc của hệ thống tệp. |
| Verb | root | Trong máy tính: hành động giành quyền root hoặc quyền quản trị tối cao trên một thiết bị (thường là điện thoại Android). |
| Noun | rooting | Trong máy tính: quá trình hoặc hành động giành quyền root trên một thiết bị (ví dụ: việc root điện thoại). |
| Noun | rootkit | Trong máy tính: một bộ công cụ phần mềm độc hại được thiết kế để che giấu sự hiện diện của các chương trình khác hoặc hoạt động độc hại trên hệ thống, thường hoạt động ở cấp độ quyền root. |
| Noun | superuser | Trong máy tính: tài khoản người dùng có quyền cao nhất trên hệ thống, tương đương với 'root' trên các hệ thống Unix/Linux. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hệ thống tập tin, thư mục gốc là điểm bắt đầu của cây thư mục. Ví dụ: trên hệ thống Unix/Linux, thư mục gốc được biểu diễn bằng '/'. Trong Windows, nó có thể là 'C:\'.
Quyền root cho phép người dùng thực hiện các thay đổi hệ thống quan trọng, thường chỉ dành cho quản trị viên. Nó tương đương với quyền Administrator trong Windows.
Prepositions
‘in the root directory’ (trong thư mục gốc), ‘the root of the file system’ (gốc của hệ thống tập tin)
Collocations (Từ đi kèm)
-
access root access (quyền truy cập root (quyền quản trị tối cao))
-
account root account (tài khoản root (tài khoản quản trị))
-
directory root directory (thư mục gốc (thư mục cấp cao nhất của hệ thống tệp))
-
user root user (người dùng root (người dùng có quyền quản trị tối cao))
-
privileges root privileges (đặc quyền root (các quyền hạn quản trị cao nhất))
-
gain gain root access (giành quyền truy cập root)
-
obtain obtain root privileges (có được đặc quyền root)
-
become become root (trở thành người dùng root)
-
run run as root (chạy (chương trình/lệnh) với tư cách người dùng root)
-
root root a device (root một thiết bị (ví dụ: điện thoại Android))
-
full full root access (toàn quyền truy cập root)
-
administrative administrative root account (tài khoản root hành chính)
Idioms
-
gain root access
Giành được quyền truy cập quản trị cao nhất trên một hệ thống hoặc thiết bị.
"Many power users try to gain root access to their Android phones to install custom ROMs and remove bloatware."
(Nhiều người dùng nâng cao cố gắng giành quyền truy cập root vào điện thoại Android của họ để cài đặt ROM tùy chỉnh và gỡ bỏ ứng dụng rác.)
-
root a device
Thực hiện quá trình để có được quyền root (quyền quản trị tối cao) trên một thiết bị điện tử, thường dùng cho điện thoại hoặc máy tính bảng Android.
"It's possible to root most Android devices, but doing so might void your warranty and introduce security risks."
(Có thể root hầu hết các thiết bị Android, nhưng việc này có thể làm mất bảo hành và gây ra rủi ro bảo mật.)
-
run as root
Chạy một chương trình hoặc lệnh với tư cách người dùng có đặc quyền quản trị cao nhất trên hệ thống.
"You should never run unknown applications as root due to potential security vulnerabilities."
(Bạn không bao giờ nên chạy các ứng dụng không xác định với tư cách người dùng root vì những lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
root (computing)
Danh từThư mục gốc của một phân vùng hoặc ổ đĩa, hoặc thư mục trên cùng trong một hệ thống tập tin.
"The configuration file is located in the root directory."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system administrator has root access to the server. |
Quản trị viên hệ thống có quyền truy cập root vào máy chủ. |
| Phủ định | The user does not have root privileges on this system. |
Người dùng không có đặc quyền root trên hệ thống này. |
| Nghi vấn | Does the program require root access to run correctly? |
Chương trình có yêu cầu quyền truy cập root để chạy chính xác không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system administrator had known about the security vulnerability, he would grant root access to the security team to fix it. |
Nếu quản trị viên hệ thống đã biết về lỗ hổng bảo mật, anh ấy sẽ cấp quyền root cho nhóm bảo mật để khắc phục nó. |
| Phủ định | If the user weren't so careless with their passwords, the hacker wouldn't have gained root privileges so easily. |
Nếu người dùng không bất cẩn với mật khẩu của họ như vậy, hacker đã không giành được quyền root một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If you had followed the proper security protocols, would you be facing the need to escalate to root now? |
Nếu bạn đã tuân theo các giao thức bảo mật thích hợp, bạn có phải đối mặt với nhu cầu leo thang lên quyền root bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root (computing)".
