(Top Banner Ad)
root (computing)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

root (computing)

UK: /ruːt/ • US: /ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

thư mục gốc quyền root quyền quản trị cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main directory of a partition or volume, or the topmost directory in a file system.

Vietnamese Meaning

Thư mục gốc của một phân vùng hoặc ổ đĩa, hoặc thư mục trên cùng trong một hệ thống tập tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The configuration file is located in the root directory."

    "Tập tin cấu hình nằm trong thư mục gốc."

  • "The attacker gained root access to the server."

    "Kẻ tấn công đã giành được quyền root vào máy chủ."

  • "Android rooting gives you more control over your device."

    "Root Android cho phép bạn kiểm soát thiết bị của mình nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root Trong máy tính: tài khoản quản trị (tối cao) trên các hệ thống giống Unix/Linux; thư mục gốc của hệ thống tệp.
Verb root Trong máy tính: hành động giành quyền root hoặc quyền quản trị tối cao trên một thiết bị (thường là điện thoại Android).
Noun rooting Trong máy tính: quá trình hoặc hành động giành quyền root trên một thiết bị (ví dụ: việc root điện thoại).
Noun rootkit Trong máy tính: một bộ công cụ phần mềm độc hại được thiết kế để che giấu sự hiện diện của các chương trình khác hoặc hoạt động độc hại trên hệ thống, thường hoạt động ở cấp độ quyền root.
Noun superuser Trong máy tính: tài khoản người dùng có quyền cao nhất trên hệ thống, tương đương với 'root' trên các hệ thống Unix/Linux.

Synonyms

administrator (quản trị viên)superuser (siêu người dùng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Proto-Germanic
*wrōts
Old English
rōt
Middle English
rote
Modern English (general)
root
Modern English (computing)
root (specialized sense)

Nguồn gốc từ 'root' (nghĩa cơ bản)

Từ 'root' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *wréh₂ds, nghĩa là 'rễ'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*wrōts) và tiếng Anh cổ (rōt) để trở thành 'root' ngày nay, ban đầu dùng để chỉ phần cây mọc trong đất, là nền tảng của sự sống.

Sự chuyển nghĩa của 'root' trong lĩnh vực máy tính

Trong lĩnh vực máy tính, ý nghĩa của 'root' được mở rộng từ khái niệm 'gốc', 'nền tảng' hay 'điểm khởi đầu'. Nó xuất hiện lần đầu trong các hệ điều hành giống Unix vào những năm 1970 để chỉ thư mục gốc (root directory) của hệ thống tệp hoặc tài khoản người dùng có quyền quản trị tối cao (root user), người có toàn quyền kiểm soát hệ thống.

Usage Note

Trong hệ thống tập tin, thư mục gốc là điểm bắt đầu của cây thư mục. Ví dụ: trên hệ thống Unix/Linux, thư mục gốc được biểu diễn bằng '/'. Trong Windows, nó có thể là 'C:\'.
Quyền root cho phép người dùng thực hiện các thay đổi hệ thống quan trọng, thường chỉ dành cho quản trị viên. Nó tương đương với quyền Administrator trong Windows.

Prepositions

in of

‘in the root directory’ (trong thư mục gốc), ‘the root of the file system’ (gốc của hệ thống tập tin)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + root (computing)
  • access root access
    (quyền truy cập root (quyền quản trị tối cao))
  • account root account
    (tài khoản root (tài khoản quản trị))
  • directory root directory
    (thư mục gốc (thư mục cấp cao nhất của hệ thống tệp))
  • user root user
    (người dùng root (người dùng có quyền quản trị tối cao))
  • privileges root privileges
    (đặc quyền root (các quyền hạn quản trị cao nhất))
Verb + root (computing)
  • gain gain root access
    (giành quyền truy cập root)
  • obtain obtain root privileges
    (có được đặc quyền root)
  • become become root
    (trở thành người dùng root)
  • run run as root
    (chạy (chương trình/lệnh) với tư cách người dùng root)
  • root root a device
    (root một thiết bị (ví dụ: điện thoại Android))
Adjective + root (computing)
  • full full root access
    (toàn quyền truy cập root)
  • administrative administrative root account
    (tài khoản root hành chính)

Idioms

  • gain root access

    Giành được quyền truy cập quản trị cao nhất trên một hệ thống hoặc thiết bị.

    "Many power users try to gain root access to their Android phones to install custom ROMs and remove bloatware."

    (Nhiều người dùng nâng cao cố gắng giành quyền truy cập root vào điện thoại Android của họ để cài đặt ROM tùy chỉnh và gỡ bỏ ứng dụng rác.)

  • root a device

    Thực hiện quá trình để có được quyền root (quyền quản trị tối cao) trên một thiết bị điện tử, thường dùng cho điện thoại hoặc máy tính bảng Android.

    "It's possible to root most Android devices, but doing so might void your warranty and introduce security risks."

    (Có thể root hầu hết các thiết bị Android, nhưng việc này có thể làm mất bảo hành và gây ra rủi ro bảo mật.)

  • run as root

    Chạy một chương trình hoặc lệnh với tư cách người dùng có đặc quyền quản trị cao nhất trên hệ thống.

    "You should never run unknown applications as root due to potential security vulnerabilities."

    (Bạn không bao giờ nên chạy các ứng dụng không xác định với tư cách người dùng root vì những lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root (computing)

Danh từ
Lật mặt

Thư mục gốc của một phân vùng hoặc ổ đĩa, hoặc thư mục trên cùng trong một hệ thống tập tin.

"The configuration file is located in the root directory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system administrator has root access to the server.
Quản trị viên hệ thống có quyền truy cập root vào máy chủ.
Phủ định
The user does not have root privileges on this system.
Người dùng không có đặc quyền root trên hệ thống này.
Nghi vấn
Does the program require root access to run correctly?
Chương trình có yêu cầu quyền truy cập root để chạy chính xác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system administrator had known about the security vulnerability, he would grant root access to the security team to fix it.
Nếu quản trị viên hệ thống đã biết về lỗ hổng bảo mật, anh ấy sẽ cấp quyền root cho nhóm bảo mật để khắc phục nó.
Phủ định
If the user weren't so careless with their passwords, the hacker wouldn't have gained root privileges so easily.
Nếu người dùng không bất cẩn với mật khẩu của họ như vậy, hacker đã không giành được quyền root một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If you had followed the proper security protocols, would you be facing the need to escalate to root now?
Nếu bạn đã tuân theo các giao thức bảo mật thích hợp, bạn có phải đối mặt với nhu cầu leo thang lên quyền root bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root (computing)".

Sức mạnh và rủi ro của tài khoản 'root' trong Unix/Linux

Trong các hệ điều hành giống Unix như Linux, tài khoản 'root' là tài khoản người dùng có quyền lực tối cao, có thể thực hiện mọi thao tác trên hệ thống. Quyền lực này mang lại khả năng tùy chỉnh và quản lý mạnh mẽ, nhưng cũng đi kèm với rủi ro bảo mật nghiêm trọng nếu tài khoản này bị lạm dụng hoặc bị kẻ xấu chiếm đoạt. Do đó, người dùng thường được khuyến cáo chỉ sử dụng quyền root khi thật sự cần thiết.

Hiện tượng 'Rooting' điện thoại Android: Tự do hay Vô trách nhiệm?

'Rooting' là một thuật ngữ rất phổ biến trong cộng đồng người dùng Android, chỉ hành động mở khóa quyền quản trị tối cao trên điện thoại. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh sâu hơn giao diện, cài đặt các ROM (hệ điều hành) tùy chỉnh, hoặc gỡ bỏ các ứng dụng mặc định. Tuy nhiên, việc root cũng có thể làm mất hiệu lực bảo hành, giảm tính bảo mật của thiết bị và có nguy cơ làm hỏng máy nếu thực hiện không đúng cách, tạo ra một cuộc tranh luận về tự do cá nhân so với trách nhiệm bảo mật và quyền lợi người tiêu dùng.