rooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'root'. Several meanings exist depending on the context.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'root'. Có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm rooting for you in the competition."
"Tôi đang cổ vũ bạn trong cuộc thi."
-
"She's been rooting for the underdog team all season."
"Cô ấy đã cổ vũ cho đội yếu thế trong suốt mùa giải."
-
"Is rooting my phone safe?"
"Root điện thoại của tôi có an toàn không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root | rễ cây, cội nguồn, nguyên nhân gốc rễ |
| Verb | root | bám rễ, đào bới, tìm kiếm, cổ vũ, ủng hộ |
| Adjective | rooted | có gốc rễ, bám sâu, ăn sâu (vào đất/tâm trí) |
| Noun | rooter | người ủng hộ, cổ vũ (thường trong thể thao) |
| Adjective | rootless | không có gốc rễ, vô gia cư, không có nơi chốn |
| Noun (gerund) | rooting | sự bám rễ, sự cổ vũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để xác định ý nghĩa chính xác. Trong lĩnh vực công nghệ, nó liên quan đến việc can thiệp vào hệ thống. Trong thể thao, nó liên quan đến việc cổ vũ. Trong thực vật học, nó liên quan đến việc mọc rễ.
Rooting cho phép người dùng vượt qua các giới hạn mà nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dịch vụ áp đặt. Nó có thể mang lại nhiều quyền kiểm soát hơn đối với thiết bị, nhưng cũng có thể làm mất hiệu lực bảo hành và gây ra các vấn đề bảo mật.
Thường dùng để mô tả quá trình cây cối, thực vật phát triển rễ.
Prepositions
'Rooting for' có nghĩa là ủng hộ ai đó/cái gì đó. 'Rooting against' có nghĩa là chống lại ai đó/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be rooting for someone (đang cổ vũ, ủng hộ cho ai đó)
-
start start rooting for a team (bắt đầu cổ vũ cho một đội)
-
rooting rooting out corruption (nhổ tận gốc tham nhũng, loại bỏ tham nhường)
-
rooting rooting out the problem (tìm ra và giải quyết triệt để vấn đề)
-
rooting rooting system (hệ thống rễ (cây))
-
rooting rooting hormone (hoóc-môn kích rễ (giúp cây ra rễ))
Idioms
-
rooting for someone/something
Cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình ai đó/cái gì đó
"I'm rooting for you to win the competition!"
(Tôi đang cổ vũ cho bạn chiến thắng cuộc thi đó!)
-
rooting out something
Tìm kiếm và loại bỏ triệt để (vấn đề, nguyên nhân xấu)
"The police are rooting out drug dealers in the city."
(Cảnh sát đang truy lùng và loại bỏ tận gốc các đại lý ma túy trong thành phố.)
-
rooting around/through something
Lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bãi trong cái gì đó
"He was rooting around in the drawer for his keys."
(Anh ta đang lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rooting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'root'. Có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
"I'm rooting for you in the competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooting".
