(Top Banner Ad)
rooting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Thể thao, Thực vật học

rooting

UK: /ˈruːtɪŋ/ • US: /ˈruːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cổ vũ ủng hộ root (điện thoại) mọc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'root'. Several meanings exist depending on the context.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'root'. Có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm rooting for you in the competition."

    "Tôi đang cổ vũ bạn trong cuộc thi."

  • "She's been rooting for the underdog team all season."

    "Cô ấy đã cổ vũ cho đội yếu thế trong suốt mùa giải."

  • "Is rooting my phone safe?"

    "Root điện thoại của tôi có an toàn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây, cội nguồn, nguyên nhân gốc rễ
Verb root bám rễ, đào bới, tìm kiếm, cổ vũ, ủng hộ
Adjective rooted có gốc rễ, bám sâu, ăn sâu (vào đất/tâm trí)
Noun rooter người ủng hộ, cổ vũ (thường trong thể thao)
Adjective rootless không có gốc rễ, vô gia cư, không có nơi chốn
Noun (gerund) rooting sự bám rễ, sự cổ vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Android (Hệ điều hành Android)root access (quyền truy cập root)seedling (cây non)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thể thao, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Old Norse
rót
Old English
rōt
Middle English
rote
English
root
English
rooting

Nguồn gốc từ 'root'

Từ 'rooting' bắt nguồn từ động từ 'root', có nghĩa là 'rễ cây' hoặc 'bám rễ'. Nguồn gốc của nó rất cổ xưa, từ ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu chỉ về phần gốc của cây. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ hành động cắm rễ, đào bới, và sau này là cổ vũ, ủng hộ, như 'rooting for a team' (cổ vũ cho một đội).

Usage Note

Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để xác định ý nghĩa chính xác. Trong lĩnh vực công nghệ, nó liên quan đến việc can thiệp vào hệ thống. Trong thể thao, nó liên quan đến việc cổ vũ. Trong thực vật học, nó liên quan đến việc mọc rễ.
Rooting cho phép người dùng vượt qua các giới hạn mà nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dịch vụ áp đặt. Nó có thể mang lại nhiều quyền kiểm soát hơn đối với thiết bị, nhưng cũng có thể làm mất hiệu lực bảo hành và gây ra các vấn đề bảo mật.
Thường dùng để mô tả quá trình cây cối, thực vật phát triển rễ.

Prepositions

for against

'Rooting for' có nghĩa là ủng hộ ai đó/cái gì đó. 'Rooting against' có nghĩa là chống lại ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rooting + Preposition
  • be be rooting for someone
    (đang cổ vũ, ủng hộ cho ai đó)
  • start start rooting for a team
    (bắt đầu cổ vũ cho một đội)
Verb + rooting out
  • rooting rooting out corruption
    (nhổ tận gốc tham nhũng, loại bỏ tham nhường)
  • rooting rooting out the problem
    (tìm ra và giải quyết triệt để vấn đề)
Rooting + Noun
  • rooting rooting system
    (hệ thống rễ (cây))
  • rooting rooting hormone
    (hoóc-môn kích rễ (giúp cây ra rễ))

Idioms

  • rooting for someone/something

    Cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình ai đó/cái gì đó

    "I'm rooting for you to win the competition!"

    (Tôi đang cổ vũ cho bạn chiến thắng cuộc thi đó!)

  • rooting out something

    Tìm kiếm và loại bỏ triệt để (vấn đề, nguyên nhân xấu)

    "The police are rooting out drug dealers in the city."

    (Cảnh sát đang truy lùng và loại bỏ tận gốc các đại lý ma túy trong thành phố.)

  • rooting around/through something

    Lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bãi trong cái gì đó

    "He was rooting around in the drawer for his keys."

    (Anh ta đang lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'root'. Có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

"I'm rooting for you in the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooting".

Văn hóa cổ vũ (Rooting for teams)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'rooting for' một đội thể thao (như bóng bầu dục, bóng rổ) là một phần quan trọng của văn hóa. Người hâm mộ sẽ mặc áo của đội, hô vang khẩu hiệu và bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ, đôi khi cuồng nhiệt, cho đội bóng hoặc vận động viên yêu thích của mình. Đây là một biểu hiện của lòng trung thành và tinh thần cộng đồng.

Cắm rễ (Planting roots)

Thành ngữ 'planting roots' (cắm rễ) thường được dùng để mô tả việc ai đó ổn định cuộc sống ở một nơi mới, xây dựng gia đình, sự nghiệp và cộng đồng. Nó mang ý nghĩa về sự gắn bó, ổn định lâu dài và thuộc về một nơi nào đó, giống như cây cắm rễ vào đất để phát triển vững chắc.