(Top Banner Ad)
ropeway
B2
noun B2 Kỹ thuật, Du lịch

ropeway

UK: /ˈrəʊpweɪ/ • US: /ˈroʊpweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo hệ thống cáp treo đường dây cáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aerial transportation system in which cabins, cars, or open chairs are suspended from or pulled along by a cable.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống vận chuyển trên không, trong đó cabin, xe hoặc ghế mở được treo hoặc kéo dọc theo một sợi cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ropeway provides a scenic route up the mountain."

    "Cáp treo cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh lên núi."

  • "The ski resort uses a ropeway to transport skiers to the top of the slopes."

    "Khu nghỉ mát trượt tuyết sử dụng cáp treo để vận chuyển người trượt tuyết lên đỉnh dốc."

  • "Building the ropeway required significant engineering expertise."

    "Việc xây dựng cáp treo đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rope dây thừng, dây cáp
Verb rope buộc bằng dây thừng
Noun way con đường, lối đi, cách thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
rope
English
way
English
ropeway

Nguồn gốc của từ 'ropeway'

Từ 'ropeway' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'rope' (dây thừng, dây cáp) và 'way' (con đường, lối đi). Từ này mô tả một hệ thống vận chuyển dùng dây cáp để di chuyển người hoặc vật qua một quãng đường nhất định, thường là ở địa hình khó khăn hoặc để ngắm cảnh, như cáp treo hoặc xe trượt cáp.

Usage Note

Thuật ngữ 'ropeway' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa ở những địa hình khó khăn như đồi núi. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ cáp treo đơn giản đến các hệ thống phức tạp hơn với nhiều cabin và ga dừng. 'Ropeway' nhấn mạnh vào việc sử dụng cáp (rope) như phương tiện chính để di chuyển.

Prepositions

on along

'on' thường được dùng để chỉ vị trí trên ropeway (ví dụ: working on a ropeway). 'along' dùng để diễn tả sự di chuyển theo tuyến của ropeway (ví dụ: the cabins travel along the ropeway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ropeway
  • new a new ropeway
    (một tuyến cáp treo mới)
  • scenic a scenic ropeway
    (một tuyến cáp treo có phong cảnh đẹp)
  • operational an operational ropeway
    (một tuyến cáp treo đang hoạt động)
Verb + ropeway
  • build build a ropeway
    (xây dựng một tuyến cáp treo)
  • take take the ropeway
    (đi cáp treo (sử dụng phương tiện))
  • ride ride the ropeway
    (đi cáp treo (trải nghiệm, thưởng ngoạn))
Noun + ropeway
  • ropeway ropeway station
    (ga cáp treo)
  • ropeway ropeway system
    (hệ thống cáp treo)

Idioms

  • take the ropeway

    đi cáp treo

    "We decided to take the ropeway to avoid the long hike up the mountain."

    (Chúng tôi quyết định đi cáp treo để tránh phải leo núi đường dài.)

  • ride the ropeway

    đi cáp treo (thưởng ngoạn)

    "Tourists love to ride the ropeway for the panoramic views of the valley."

    (Du khách thích đi cáp treo để ngắm nhìn toàn cảnh thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ropeway

noun
Lật mặt

Một hệ thống vận chuyển trên không, trong đó cabin, xe hoặc ghế mở được treo hoặc kéo dọc theo một sợi cáp.

"The ropeway provides a scenic route up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ropeway connects the two mountains.
Cáp treo nối hai ngọn núi.
Phủ định
The ropeway does not operate in bad weather.
Cáp treo không hoạt động khi thời tiết xấu.
Nghi vấn
Does the ropeway have safety checks every day?
Cáp treo có kiểm tra an toàn mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ropeway".

Phương tiện du lịch và thể thao phổ biến

Cáp treo (ropeway) là một phương tiện vận chuyển cực kỳ phổ biến trong ngành du lịch và thể thao, đặc biệt ở các khu vực miền núi hoặc khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Chúng không chỉ giúp vận chuyển hành khách đến những địa điểm khó tiếp cận mà còn mang lại trải nghiệm ngắm cảnh độc đáo, từ trên cao nhìn xuống toàn cảnh thiên nhiên hùng vĩ.

Kỳ công kỹ thuật và an toàn

Việc xây dựng và vận hành các tuyến cáp treo đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Nhiều hệ thống cáp treo trên thế giới được coi là những kỳ công kỹ thuật, cho phép di chuyển hàng nghìn người mỗi giờ một cách an toàn và hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế du lịch và kết nối cộng đồng.