(Top Banner Ad)
aerial tramway
B2
noun B2 Kỹ thuật, Du lịch

aerial tramway

UK: /ˈeəriəl ˈtræmˌweɪ/ • US: /ˈeriəl ˈtræmˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo hệ thống cáp treo đường cáp trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of aerial transport in which cabins, cars, gondolas or open chairs are hauled by cables.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp vận chuyển trên không, trong đó các cabin, xe, toa hoặc ghế hở được kéo bằng cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aerial tramway provided stunning views of the mountain range."

    "Cáp treo cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra dãy núi."

  • "The aerial tramway connects the city center to the hilltop."

    "Cáp treo kết nối trung tâm thành phố với đỉnh đồi."

  • "Construction of the new aerial tramway is expected to be completed next year."

    "Việc xây dựng tuyến cáp treo mới dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial ở trên không, thuộc về không khí
Noun aerial ăng-ten (dùng để thu sóng)
Adverb aerially ở trên không, bằng đường không
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air', 'không khí')
Late Latin
aereus ('of the air', 'thuộc về không khí')
English
aerial ('in the air', 'trên không')
Low German
trame ('beam', 'dầm, xà')
Scots
tram ('shaft of a barrow', 'càng xe cút kít')
English
tramway ('path for wagons', 'đường cho xe goòng')

Từ 'Không Khí' đến 'Trên Không'

Từ 'aerial' có nguồn gốc từ 'aer' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không khí'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành tính từ 'aerial' để mô tả bất cứ thứ gì tồn tại hoặc di chuyển trong không trung.

Con Đường Của Những Chiếc Xe Goòng

Từ 'tramway' ban đầu không liên quan đến cáp treo. 'Tram' là từ chỉ những chiếc xe goòng dùng trong hầm mỏ ở châu Âu, và 'way' là con đường. 'Tramway' là đường ray cho những chiếc xe này. Sau này, thuật ngữ được áp dụng cho hệ thống vận chuyển trên cao sử dụng cáp.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hệ thống vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa sử dụng cáp treo. Nó khác với cáp treo trượt tuyết (ski lift) ở chỗ nó thường vận chuyển hành khách trong cabin kín hoặc toa xe lớn hơn. "Aerial tramway" thường được sử dụng để chỉ các hệ thống vận chuyển lớn hơn, phức tạp hơn, có thể vượt qua địa hình khó khăn.

Prepositions

on in

On: Sử dụng khi nói về việc di chuyển trên hệ thống (ví dụ: We rode on the aerial tramway). In: Sử dụng khi nói về việc ở trong cabin hoặc toa xe (ví dụ: We were in the aerial tramway cabin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerial tramway
  • ride the aerial tramway
    (đi cáp treo)
  • take the aerial tramway
    (đi cáp treo, bắt cáp treo)
  • operate an aerial tramway
    (vận hành một tuyến cáp treo)
  • build an aerial tramway
    (xây dựng một tuyến cáp treo)
Adjective + aerial tramway
  • scenic aerial tramway
    (tuyến cáp treo ngắm cảnh)
  • mountain aerial tramway
    (cáp treo lên núi)
  • modern aerial tramway
    (tuyến cáp treo hiện đại)
  • historic aerial tramway
    (tuyến cáp treo lịch sử)
Noun + aerial tramway
  • aerial tramway station
    (ga cáp treo)
  • aerial tramway cabin
    (cabin cáp treo, toa cáp treo)
  • aerial tramway system
    (hệ thống cáp treo)
  • aerial tramway ride
    (chuyến đi bằng cáp treo)

Idioms

  • a view from the aerial tramway

    (Nghĩa bóng) một góc nhìn tổng quan, bao quát về một vấn đề, không bị sa đà vào chi tiết.

    "To understand the company's financial crisis, we need a view from the aerial tramway."

    (Để hiểu được cuộc khủng hoảng tài chính của công ty, chúng ta cần một góc nhìn tổng quan.)

  • stuck on the tramway

    (Nghĩa bóng) bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, không thể tiến cũng không thể lùi.

    "With conflicting advice from both sides, I feel stuck on the tramway."

    (Với những lời khuyên trái ngược từ cả hai phía, tôi cảm thấy như bị mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial tramway

noun
Lật mặt

Một phương pháp vận chuyển trên không, trong đó các cabin, xe, toa hoặc ghế hở được kéo bằng cáp.

"The aerial tramway provided stunning views of the mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial tramway".

Cáp Treo: Không Chỉ Để Du Lịch

Ở nhiều thành phố phương Tây như Portland (Mỹ) hay Roosevelt Island (New York), cáp treo là một phần của hệ thống giao thông công cộng, giúp người dân đi lại hàng ngày qua các địa hình khó khăn như sông hoặc đồi núi, thay vì chỉ phục vụ du lịch.

Biểu Tượng Của Các Khu Trượt Tuyết

Cáp treo là một hình ảnh mang tính biểu tượng tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở dãy Alps (Châu Âu) và Rocky (Bắc Mỹ). Chúng rất cần thiết để đưa người trượt tuyết lên núi nhanh chóng và mang lại tầm nhìn ngoạn mục trên đường đi.