aerial tramway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of aerial transport in which cabins, cars, gondolas or open chairs are hauled by cables.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp vận chuyển trên không, trong đó các cabin, xe, toa hoặc ghế hở được kéo bằng cáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aerial tramway provided stunning views of the mountain range."
"Cáp treo cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra dãy núi."
-
"The aerial tramway connects the city center to the hilltop."
"Cáp treo kết nối trung tâm thành phố với đỉnh đồi."
-
"Construction of the new aerial tramway is expected to be completed next year."
"Việc xây dựng tuyến cáp treo mới dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một hệ thống vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa sử dụng cáp treo. Nó khác với cáp treo trượt tuyết (ski lift) ở chỗ nó thường vận chuyển hành khách trong cabin kín hoặc toa xe lớn hơn. "Aerial tramway" thường được sử dụng để chỉ các hệ thống vận chuyển lớn hơn, phức tạp hơn, có thể vượt qua địa hình khó khăn.
Prepositions
On: Sử dụng khi nói về việc di chuyển trên hệ thống (ví dụ: We rode on the aerial tramway). In: Sử dụng khi nói về việc ở trong cabin hoặc toa xe (ví dụ: We were in the aerial tramway cabin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride the aerial tramway (đi cáp treo)
-
take the aerial tramway (đi cáp treo, bắt cáp treo)
-
operate an aerial tramway (vận hành một tuyến cáp treo)
-
build an aerial tramway (xây dựng một tuyến cáp treo)
-
scenic aerial tramway (tuyến cáp treo ngắm cảnh)
-
mountain aerial tramway (cáp treo lên núi)
-
modern aerial tramway (tuyến cáp treo hiện đại)
-
historic aerial tramway (tuyến cáp treo lịch sử)
-
aerial tramway station (ga cáp treo)
-
aerial tramway cabin (cabin cáp treo, toa cáp treo)
-
aerial tramway system (hệ thống cáp treo)
-
aerial tramway ride (chuyến đi bằng cáp treo)
Idioms
-
a view from the aerial tramway
(Nghĩa bóng) một góc nhìn tổng quan, bao quát về một vấn đề, không bị sa đà vào chi tiết.
"To understand the company's financial crisis, we need a view from the aerial tramway."
(Để hiểu được cuộc khủng hoảng tài chính của công ty, chúng ta cần một góc nhìn tổng quan.)
-
stuck on the tramway
(Nghĩa bóng) bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, không thể tiến cũng không thể lùi.
"With conflicting advice from both sides, I feel stuck on the tramway."
(Với những lời khuyên trái ngược từ cả hai phía, tôi cảm thấy như bị mắc kẹt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerial tramway
nounMột phương pháp vận chuyển trên không, trong đó các cabin, xe, toa hoặc ghế hở được kéo bằng cáp.
"The aerial tramway provided stunning views of the mountain range."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial tramway".
