(Top Banner Ad)
pylon
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Giao thông

pylon

UK: /ˈpaɪlɒn/ • US: /ˈpaɪlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện cao thế cổng tháp (trong kiến trúc Ai Cập cổ đại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall structure, usually made of steel, used for carrying electricity cables high above the ground.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc cao, thường được làm bằng thép, được sử dụng để mang dây điện cao thế trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power lines are supported by huge steel pylons."

    "Các đường dây điện được đỡ bởi những cột điện cao thế bằng thép khổng lồ."

  • "The new pylons will carry electricity across the valley."

    "Những cột điện cao thế mới sẽ truyền tải điện qua thung lũng."

  • "The ancient pylon stood majestically at the entrance to the temple."

    "Cổng tháp cổ kính đứng uy nghi ở lối vào đền thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pylon Trụ, tháp (thường là trụ điện cao thế, trụ đỡ cầu, tháp cổng); cọc tiêu (giao thông, sân bay).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυλών (pulōn)
French
pylône
English
pylon

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pylon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pulōn', có nghĩa là 'cổng' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những cổng tháp đồ sộ, hoành tráng ở lối vào các ngôi đền Ai Cập cổ đại. Sau này, nó được tiếng Pháp và tiếng Anh mượn để mô tả các cấu trúc cao, vững chắc có hình tháp hoặc trụ, như cột điện cao thế hoặc cọc tiêu giao thông.

Usage Note

Pylon thường dùng để chỉ các cột điện cao thế. Nó khác với 'pole' (cột) vốn có thể dùng cho nhiều mục đích khác và có kích thước nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh xây dựng, pylon còn có thể là một cấu trúc trụ đỡ hoặc một cổng lớn.

Prepositions

near around between

'near' chỉ vị trí gần một cột điện. 'around' chỉ vị trí bao quanh hoặc khu vực xung quanh. 'between' chỉ vị trí giữa hai cột điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pylon
  • tall tall pylon
    (trụ cao)
  • concrete concrete pylon
    (trụ bê tông)
  • orange orange pylon
    (cọc tiêu màu cam)
Verb + pylon
  • erect erect a pylon
    (dựng một trụ)
  • hit hit a pylon
    (đâm vào trụ/cọc tiêu)
  • navigate around navigate around pylons
    (đi vòng qua các cọc tiêu)
Noun + pylon (compound nouns)
  • electricity electricity pylon
    (cột điện cao thế)
  • traffic traffic pylon
    (cọc tiêu giao thông)

Idioms

  • pylon turn

    lượn vòng quanh trụ (kỹ thuật bay trong hàng không)

    "The pilot performed a perfect pylon turn around the designated marker."

    (Phi công đã thực hiện một cú lượn vòng quanh trụ hoàn hảo quanh mốc được chỉ định.)

  • pylon racing

    đua quanh trụ (một loại hình thể thao tốc độ, thường là đua máy bay hoặc ô tô)

    "Pylon racing is a thrilling motorsport that demands precision and speed."

    (Đua quanh trụ là một môn thể thao tốc độ đầy kịch tính đòi hỏi sự chính xác và tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pylon

noun
Lật mặt

Một cấu trúc cao, thường được làm bằng thép, được sử dụng để mang dây điện cao thế trên mặt đất.

"The power lines are supported by huge steel pylons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A pylon supports the power lines across the field.
Một cột điện đỡ đường dây điện trên cánh đồng.
Phủ định
There isn't a pylon near the river.
Không có cột điện nào gần sông.
Nghi vấn
Are those pylons part of the new energy project?
Những cột điện đó có phải là một phần của dự án năng lượng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pylon".

Cổng đền Ai Cập cổ đại

Trong kiến trúc Ai Cập cổ đại, 'pylon' là những cổng tháp khổng lồ, đồ sộ, đánh dấu lối vào chính của các ngôi đền. Chúng thường được xây dựng bằng đá, trang trí phong phú với các hình khắc và chữ tượng hình kể về các vị thần, pharaoh và những chiến công vĩ đại, tượng trưng cho sức mạnh và sự linh thiêng.

Cột điện và cảnh quan hiện đại

Các trụ điện cao thế (electricity pylons) là một phần quen thuộc của cảnh quan hiện đại, đặc biệt ở các vùng nông thôn và ngoại ô. Dù chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải điện năng, đôi khi chúng cũng gây tranh cãi về vấn đề thẩm mỹ (ô nhiễm thị giác) và tác động đến môi trường.