pylon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall structure, usually made of steel, used for carrying electricity cables high above the ground.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc cao, thường được làm bằng thép, được sử dụng để mang dây điện cao thế trên mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power lines are supported by huge steel pylons."
"Các đường dây điện được đỡ bởi những cột điện cao thế bằng thép khổng lồ."
-
"The new pylons will carry electricity across the valley."
"Những cột điện cao thế mới sẽ truyền tải điện qua thung lũng."
-
"The ancient pylon stood majestically at the entrance to the temple."
"Cổng tháp cổ kính đứng uy nghi ở lối vào đền thờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pylon | Trụ, tháp (thường là trụ điện cao thế, trụ đỡ cầu, tháp cổng); cọc tiêu (giao thông, sân bay). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pylon thường dùng để chỉ các cột điện cao thế. Nó khác với 'pole' (cột) vốn có thể dùng cho nhiều mục đích khác và có kích thước nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh xây dựng, pylon còn có thể là một cấu trúc trụ đỡ hoặc một cổng lớn.
Prepositions
'near' chỉ vị trí gần một cột điện. 'around' chỉ vị trí bao quanh hoặc khu vực xung quanh. 'between' chỉ vị trí giữa hai cột điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall pylon (trụ cao)
-
concrete concrete pylon (trụ bê tông)
-
orange orange pylon (cọc tiêu màu cam)
-
erect erect a pylon (dựng một trụ)
-
hit hit a pylon (đâm vào trụ/cọc tiêu)
-
navigate around navigate around pylons (đi vòng qua các cọc tiêu)
-
electricity electricity pylon (cột điện cao thế)
-
traffic traffic pylon (cọc tiêu giao thông)
Idioms
-
pylon turn
lượn vòng quanh trụ (kỹ thuật bay trong hàng không)
"The pilot performed a perfect pylon turn around the designated marker."
(Phi công đã thực hiện một cú lượn vòng quanh trụ hoàn hảo quanh mốc được chỉ định.)
-
pylon racing
đua quanh trụ (một loại hình thể thao tốc độ, thường là đua máy bay hoặc ô tô)
"Pylon racing is a thrilling motorsport that demands precision and speed."
(Đua quanh trụ là một môn thể thao tốc độ đầy kịch tính đòi hỏi sự chính xác và tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pylon
nounMột cấu trúc cao, thường được làm bằng thép, được sử dụng để mang dây điện cao thế trên mặt đất.
"The power lines are supported by huge steel pylons."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A pylon supports the power lines across the field. |
Một cột điện đỡ đường dây điện trên cánh đồng. |
| Phủ định | There isn't a pylon near the river. |
Không có cột điện nào gần sông. |
| Nghi vấn | Are those pylons part of the new energy project? |
Những cột điện đó có phải là một phần của dự án năng lượng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pylon".
