(Top Banner Ad)
rose quartz
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức, Phong thủy

rose quartz

UK: /rəʊz kwɔːts/ • US: /roʊz kwɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh hồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A translucent pink variety of quartz.

Vietnamese Meaning

Một loại thạch anh màu hồng bán trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace made of rose quartz."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng thạch anh hồng."

  • "Rose quartz is often used in crystal healing."

    "Thạch anh hồng thường được sử dụng trong liệu pháp chữa bệnh bằng tinh thể."

  • "The rose quartz bracelet was a gift from her mother."

    "Chiếc vòng tay thạch anh hồng là một món quà từ mẹ cô ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Phong thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Old French
rose
Middle English
rose
German
Quarz
English
rose quartz

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rose' trong 'rose quartz' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rosa' (hoa hồng) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, chỉ màu hồng dịu dàng của khoáng vật này. Từ 'quartz' xuất phát từ tiếng Đức 'Quarz', dùng để chỉ một loại khoáng vật cứng, kết tinh. Ghép lại, 'rose quartz' miêu tả một loại thạch anh có màu hồng như hoa hồng.

Ý nghĩa từ xưa

Rose quartz được biết đến từ thời cổ đại và luôn gắn liền với tình yêu, sắc đẹp. Người La Mã, Ai Cập và Hy Lạp cổ đại sử dụng nó để làm bùa hộ mệnh, đồ trang sức và tin rằng nó có khả năng chữa bệnh, thu hút tình yêu và sự hài hòa.

Usage Note

Rose quartz thường được biết đến với màu hồng nhạt đến hồng đậm đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong trang sức, điêu khắc và các ứng dụng phong thủy. Màu hồng của nó là do sự hiện diện của các tạp chất như titan, sắt hoặc mangan. Trong phong thủy, nó được cho là mang lại tình yêu, sự chữa lành và lòng trắc ẩn.

Prepositions

in as for

‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của nó trong tự nhiên hoặc trong một vật thể khác. Ví dụ: 'The rose quartz is found in Brazil'. 'As' dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của nó. Ví dụ: 'Rose quartz is used as a gemstone'. 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Rose quartz is used for promoting love'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rose quartz
  • pink pink rose quartz
    (thạch anh hồng màu hồng)
  • natural natural rose quartz
    (thạch anh hồng tự nhiên)
  • raw raw rose quartz
    (thạch anh hồng thô)
  • polished polished rose quartz
    (thạch anh hồng đã được đánh bóng)
  • beautiful beautiful rose quartz
    (thạch anh hồng đẹp)
Verb + rose quartz
  • wear wear rose quartz
    (đeo thạch anh hồng)
  • hold hold rose quartz
    (cầm thạch anh hồng)
  • place place rose quartz
    (đặt thạch anh hồng)
  • cleanse cleanse rose quartz
    (làm sạch thạch anh hồng)
rose quartz + Noun
  • rose quartz rose quartz crystal
    (tinh thể thạch anh hồng)
  • rose quartz rose quartz jewelry
    (trang sức thạch anh hồng)
  • rose quartz rose quartz stone
    (đá thạch anh hồng)
  • rose quartz rose quartz roller
    (cây lăn mặt thạch anh hồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rose quartz

noun
Lật mặt

Một loại thạch anh màu hồng bán trong suốt.

"She wore a necklace made of rose quartz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose quartz".

Biểu tượng của tình yêu và sự chữa lành

Rose quartz được mệnh danh là 'viên đá của tình yêu vô điều kiện'. Trong nhiều nền văn hóa, nó được tin rằng có khả năng thu hút tình yêu lãng mạn, tăng cường tình cảm gia đình, và chữa lành những vết thương lòng, mang lại sự bình yên và hài hòa cho tâm hồn. Nó cũng tượng trưng cho lòng trắc ẩn và sự tha thứ.

Ứng dụng trong phong thủy và thiền định

Trong phong thủy, thạch anh hồng thường được đặt ở các góc tình yêu trong nhà hoặc phòng ngủ để tăng cường năng lượng yêu thương và các mối quan hệ. Khi thiền định, việc giữ một viên rose quartz có thể giúp mở luân xa tim, thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc và kết nối với tình yêu bản thân, cũng như tình yêu với người khác.