rose quartz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A translucent pink variety of quartz.
Vietnamese Meaning
Một loại thạch anh màu hồng bán trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a necklace made of rose quartz."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng thạch anh hồng."
-
"Rose quartz is often used in crystal healing."
"Thạch anh hồng thường được sử dụng trong liệu pháp chữa bệnh bằng tinh thể."
-
"The rose quartz bracelet was a gift from her mother."
"Chiếc vòng tay thạch anh hồng là một món quà từ mẹ cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rose quartz thường được biết đến với màu hồng nhạt đến hồng đậm đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong trang sức, điêu khắc và các ứng dụng phong thủy. Màu hồng của nó là do sự hiện diện của các tạp chất như titan, sắt hoặc mangan. Trong phong thủy, nó được cho là mang lại tình yêu, sự chữa lành và lòng trắc ẩn.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của nó trong tự nhiên hoặc trong một vật thể khác. Ví dụ: 'The rose quartz is found in Brazil'. 'As' dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của nó. Ví dụ: 'Rose quartz is used as a gemstone'. 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Rose quartz is used for promoting love'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pink pink rose quartz (thạch anh hồng màu hồng)
-
natural natural rose quartz (thạch anh hồng tự nhiên)
-
raw raw rose quartz (thạch anh hồng thô)
-
polished polished rose quartz (thạch anh hồng đã được đánh bóng)
-
beautiful beautiful rose quartz (thạch anh hồng đẹp)
-
wear wear rose quartz (đeo thạch anh hồng)
-
hold hold rose quartz (cầm thạch anh hồng)
-
place place rose quartz (đặt thạch anh hồng)
-
cleanse cleanse rose quartz (làm sạch thạch anh hồng)
-
rose quartz rose quartz crystal (tinh thể thạch anh hồng)
-
rose quartz rose quartz jewelry (trang sức thạch anh hồng)
-
rose quartz rose quartz stone (đá thạch anh hồng)
-
rose quartz rose quartz roller (cây lăn mặt thạch anh hồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rose quartz
nounMột loại thạch anh màu hồng bán trong suốt.
"She wore a necklace made of rose quartz."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose quartz".
