(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rose quartz
B1

rose quartz

noun

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh hồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rose quartz'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thạch anh màu hồng bán trong suốt.

Definition (English Meaning)

A translucent pink variety of quartz.

Ví dụ Thực tế với 'Rose quartz'

  • "She wore a necklace made of rose quartz."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng thạch anh hồng."

  • "Rose quartz is often used in crystal healing."

    "Thạch anh hồng thường được sử dụng trong liệu pháp chữa bệnh bằng tinh thể."

  • "The rose quartz bracelet was a gift from her mother."

    "Chiếc vòng tay thạch anh hồng là một món quà từ mẹ cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rose quartz'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rose quartz
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pink quartz(thạch anh hồng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Trang sức Phong thủy

Ghi chú Cách dùng 'Rose quartz'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rose quartz thường được biết đến với màu hồng nhạt đến hồng đậm đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong trang sức, điêu khắc và các ứng dụng phong thủy. Màu hồng của nó là do sự hiện diện của các tạp chất như titan, sắt hoặc mangan. Trong phong thủy, nó được cho là mang lại tình yêu, sự chữa lành và lòng trắc ẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as for

‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của nó trong tự nhiên hoặc trong một vật thể khác. Ví dụ: 'The rose quartz is found in Brazil'. 'As' dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của nó. Ví dụ: 'Rose quartz is used as a gemstone'. 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Rose quartz is used for promoting love'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rose quartz'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)