(Top Banner Ad)
lipstick
A2
noun A2 Cosmetics

lipstick

UK: /ˈlɪp.stɪk/ • US: /ˈlɪp.stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

son môi son
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic in the form of a stick, usually in a tube, that is used to color the lips.

Vietnamese Meaning

Một loại mỹ phẩm dạng thỏi, thường đựng trong ống, được dùng để tô màu môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied red lipstick before going out."

    "Cô ấy tô son môi đỏ trước khi ra ngoài."

  • "She always wears bright red lipstick."

    "Cô ấy luôn tô son môi đỏ tươi."

  • "This lipstick is long-lasting and doesn't smudge easily."

    "Loại son môi này lâu trôi và không dễ bị lem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi (bộ phận cấu thành của từ 'lipstick')
Noun stick thỏi, cây (bộ phận cấu thành của từ 'lipstick')
Adjective lipsticked đã thoa son môi; có son môi trên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lippa
Middle English
lippe
Modern English
lip
Old English
sticca
Middle English
sticke
Modern English
stick
Late 19th/Early 20th Century English
lipstick (compound of 'lip' + 'stick')

Nguồn gốc của Lipstick

Từ 'lipstick' là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ 'lip' (môi) và 'stick' (cây, thỏi). 'Lip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', và 'stick' cũng từ tiếng Anh cổ 'sticca'. Mặc dù son môi đã tồn tại dưới nhiều hình thức từ thời cổ đại (như Ai Cập), nhưng khái niệm 'lipstick' như một thỏi son tiện lợi đã xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cách mạng hóa ngành mỹ phẩm và trở thành biểu tượng của vẻ đẹp và sự tự tin.

Usage Note

Lipstick là một sản phẩm trang điểm phổ biến được sử dụng để thêm màu sắc, độ ẩm và bảo vệ cho môi. Có nhiều loại lipstick khác nhau, bao gồm matte, satin, gloss, và sheer, mỗi loại có một kết cấu và hiệu ứng khác nhau. Màu sắc của lipstick rất đa dạng, từ các tông màu nude tự nhiên đến các màu sắc rực rỡ và đậm nét.

Prepositions

with of

with: Thường dùng để chỉ hành động tô son môi. Ví dụ: She applied lipstick with a brush. of: Thường dùng để chỉ màu sắc của son môi. Ví dụ: She has a collection of lipsticks of various shades.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lipstick
  • red red lipstick
    (son môi màu đỏ)
  • nude nude lipstick
    (son môi màu nude (gần với màu da tự nhiên))
  • matte matte lipstick
    (son môi lì)
  • glossy glossy lipstick
    (son môi bóng)
  • long-lasting long-lasting lipstick
    (son môi lâu trôi)
Verb + lipstick
  • apply apply lipstick
    (thoa son môi)
  • put on put on lipstick
    (đánh/thoa son môi)
  • wear wear lipstick
    (đeo/mặc son môi (mang son trên môi))
  • reapply reapply lipstick
    (thoa lại son môi)
  • blot blot lipstick
    (thấm bớt son môi (để loại bỏ phần thừa))
Noun + of + lipstick
  • tube of a tube of lipstick
    (một thỏi son môi)
  • shade of a shade of lipstick
    (một màu son môi)

Idioms

  • lipstick on a pig

    làm đẹp một cách hời hợt; tô son cho lợn (ám chỉ một sự cải thiện bề ngoài mà không thay đổi bản chất xấu xí hoặc thiếu sót bên trong)

    "Changing the packaging without improving the product is just putting lipstick on a pig."

    (Thay đổi bao bì mà không cải thiện sản phẩm thì cũng chỉ là tô son cho lợn.)

  • put on your lipstick (and deal with it)

    tự chuẩn bị, lấy lại sự tự tin để đối mặt với tình huống khó khăn (thường mang ý nghĩa kiên cường, vượt qua)

    "I know it's tough, but sometimes you just have to put on your lipstick and deal with it."

    (Tôi biết điều đó khó khăn, nhưng đôi khi bạn chỉ cần lấy lại sự tự tin và đối mặt với nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipstick

noun
Lật mặt

Một loại mỹ phẩm dạng thỏi, thường đựng trong ống, được dùng để tô màu môi.

"She applied red lipstick before going out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worn lipstick yesterday, she would be more confident now.
Nếu hôm qua cô ấy đã tô son, bây giờ cô ấy đã tự tin hơn.
Phủ định
If I hadn't bought that lipstick, I wouldn't have a new shade to try today.
Nếu tôi không mua thỏi son đó, tôi đã không có màu son mới để thử hôm nay.
Nghi vấn
If she hadn't applied lipstick before the meeting, would she have felt less professional?
Nếu cô ấy không tô son trước cuộc họp, cô ấy có cảm thấy kém chuyên nghiệp hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a bright red lipstick in her purse.
Cô ấy luôn mang một thỏi son đỏ tươi trong túi xách.
Phủ định
I don't usually wear lipstick during the day.
Tôi thường không đánh son vào ban ngày.
Nghi vấn
What kind of lipstick are you wearing?
Bạn đang dùng loại son nào vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipstick".

Biểu tượng của Nữ quyền và Sự Tự tin

Son môi từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ của nữ quyền và sự tự tin. Trong lịch sử, việc thoa son môi đôi khi bị cấm hoặc coi là không đứng đắn, nhưng phụ nữ đã sử dụng nó như một hành động thách thức và thể hiện bản thân. Vào đầu thế kỷ 20, những người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (suffragettes) đã dùng son môi đỏ như một dấu hiệu của sự nổi loạn và đoàn kết, biến nó thành một biểu tượng quyền lực cho phái đẹp.

Mỹ phẩm thiết yếu trong túi xách

Đối với nhiều phụ nữ ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, son môi không chỉ là một món đồ trang điểm mà còn là một vật dụng thiết yếu luôn có trong túi xách. Nó được coi là một cách nhanh chóng để làm tươi tắn vẻ ngoài, tăng thêm sự tự tin hoặc sẵn sàng cho một cuộc gặp gỡ bất ngờ. Màu son có thể phản ánh tâm trạng hoặc cá tính của người sử dụng.