lipstick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic in the form of a stick, usually in a tube, that is used to color the lips.
Vietnamese Meaning
Một loại mỹ phẩm dạng thỏi, thường đựng trong ống, được dùng để tô màu môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied red lipstick before going out."
"Cô ấy tô son môi đỏ trước khi ra ngoài."
-
"She always wears bright red lipstick."
"Cô ấy luôn tô son môi đỏ tươi."
-
"This lipstick is long-lasting and doesn't smudge easily."
"Loại son môi này lâu trôi và không dễ bị lem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lipstick là một sản phẩm trang điểm phổ biến được sử dụng để thêm màu sắc, độ ẩm và bảo vệ cho môi. Có nhiều loại lipstick khác nhau, bao gồm matte, satin, gloss, và sheer, mỗi loại có một kết cấu và hiệu ứng khác nhau. Màu sắc của lipstick rất đa dạng, từ các tông màu nude tự nhiên đến các màu sắc rực rỡ và đậm nét.
Prepositions
with: Thường dùng để chỉ hành động tô son môi. Ví dụ: She applied lipstick with a brush. of: Thường dùng để chỉ màu sắc của son môi. Ví dụ: She has a collection of lipsticks of various shades.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red lipstick (son môi màu đỏ)
-
nude nude lipstick (son môi màu nude (gần với màu da tự nhiên))
-
matte matte lipstick (son môi lì)
-
glossy glossy lipstick (son môi bóng)
-
long-lasting long-lasting lipstick (son môi lâu trôi)
-
apply apply lipstick (thoa son môi)
-
put on put on lipstick (đánh/thoa son môi)
-
wear wear lipstick (đeo/mặc son môi (mang son trên môi))
-
reapply reapply lipstick (thoa lại son môi)
-
blot blot lipstick (thấm bớt son môi (để loại bỏ phần thừa))
-
tube of a tube of lipstick (một thỏi son môi)
-
shade of a shade of lipstick (một màu son môi)
Idioms
-
lipstick on a pig
làm đẹp một cách hời hợt; tô son cho lợn (ám chỉ một sự cải thiện bề ngoài mà không thay đổi bản chất xấu xí hoặc thiếu sót bên trong)
"Changing the packaging without improving the product is just putting lipstick on a pig."
(Thay đổi bao bì mà không cải thiện sản phẩm thì cũng chỉ là tô son cho lợn.)
-
put on your lipstick (and deal with it)
tự chuẩn bị, lấy lại sự tự tin để đối mặt với tình huống khó khăn (thường mang ý nghĩa kiên cường, vượt qua)
"I know it's tough, but sometimes you just have to put on your lipstick and deal with it."
(Tôi biết điều đó khó khăn, nhưng đôi khi bạn chỉ cần lấy lại sự tự tin và đối mặt với nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lipstick
nounMột loại mỹ phẩm dạng thỏi, thường đựng trong ống, được dùng để tô màu môi.
"She applied red lipstick before going out."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had worn lipstick yesterday, she would be more confident now. |
Nếu hôm qua cô ấy đã tô son, bây giờ cô ấy đã tự tin hơn. |
| Phủ định | If I hadn't bought that lipstick, I wouldn't have a new shade to try today. |
Nếu tôi không mua thỏi son đó, tôi đã không có màu son mới để thử hôm nay. |
| Nghi vấn | If she hadn't applied lipstick before the meeting, would she have felt less professional? |
Nếu cô ấy không tô son trước cuộc họp, cô ấy có cảm thấy kém chuyên nghiệp hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries a bright red lipstick in her purse. |
Cô ấy luôn mang một thỏi son đỏ tươi trong túi xách. |
| Phủ định | I don't usually wear lipstick during the day. |
Tôi thường không đánh son vào ban ngày. |
| Nghi vấn | What kind of lipstick are you wearing? |
Bạn đang dùng loại son nào vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipstick".
