rowdily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a noisy and disorderly way.
Vietnamese Meaning
Một cách ồn ào và mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fans celebrated the victory rowdily in the streets."
"Người hâm mộ ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào trên đường phố."
-
"The students behaved rowdily on the bus."
"Các sinh viên cư xử ồn ào trên xe buýt."
-
"The crowd was rowdily protesting the new law."
"Đám đông đang ồn ào phản đối luật mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rowdily' miêu tả hành động được thực hiện một cách náo nhiệt, ồn ào và có thể gây rối. Nó thường liên quan đến các hoạt động mang tính tập thể, có nhiều người tham gia và thể hiện sự thiếu kiểm soát. Sự khác biệt với 'noisily' là 'rowdily' nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất trật tự hơn là chỉ đơn thuần tiếng ồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave rowdily (cư xử ồn ào, gây rối)
-
celebrate celebrate rowdily (ăn mừng náo nhiệt/ồn ào)
-
play play rowdily (chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm)
-
shout shout rowdily (hò hét ồn ào)
-
cheer cheer rowdily (cổ vũ ồn ào, náo nhiệt)
-
sing sing rowdily (hát hò ồn ào)
Idioms
-
behave rowdily
cư xử ồn ào, gây rối, không đúng mực
"The children were warned not to behave rowdily during the ceremony."
(Bọn trẻ đã được cảnh báo không được cư xử ồn ào trong buổi lễ.)
-
celebrate rowdily
ăn mừng một cách náo nhiệt, ồn ào
"Fans celebrated rowdily in the streets after their team won."
(Người hâm mộ đã ăn mừng náo nhiệt trên đường phố sau khi đội bóng của họ chiến thắng.)
-
play rowdily
chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm
"The puppies played rowdily in the garden, tumbling over each other."
(Những chú cún con chơi đùa nghịch ngợm trong vườn, lăn lộn chồng lên nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rowdily
AdverbMột cách ồn ào và mất trật tự.
"The fans celebrated the victory rowdily in the streets."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played rowdily in the park. |
Những đứa trẻ chơi đùa ồn ào trong công viên. |
| Phủ định | Didn't the crowd behave rowdily at the concert? |
Đám đông đã không cư xử ồn ào tại buổi hòa nhạc phải không? |
| Nghi vấn | Did they celebrate rowdily after winning the game? |
Họ đã ăn mừng ồn ào sau khi thắng trận đấu phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the teacher arrives, the students will have been behaving rowdily. |
Vào thời điểm giáo viên đến, các học sinh sẽ đã cư xử ồn ào. |
| Phủ định | By the end of the party, they won't have been acting rowdily. |
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không còn cư xử ồn ào nữa. |
| Nghi vấn | Will the crowd have been celebrating rowdily by the time the concert ends? |
Đám đông sẽ đã ăn mừng ồn ào khi buổi hòa nhạc kết thúc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowdily".
