(Top Banner Ad)
rowdily
B2
Adverb B2 Hành vi, Xã hội

rowdily

UK: /ˈraʊdɪli/ • US: /ˈraʊdɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ồn ào náo nhiệt hỗn hào hỗn láo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a noisy and disorderly way.

Vietnamese Meaning

Một cách ồn ào và mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans celebrated the victory rowdily in the streets."

    "Người hâm mộ ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào trên đường phố."

  • "The students behaved rowdily on the bus."

    "Các sinh viên cư xử ồn ào trên xe buýt."

  • "The crowd was rowdily protesting the new law."

    "Đám đông đang ồn ào phản đối luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rowdy ồn ào, hỗn loạn, mất trật tự
Noun rowdy người ồn ào, kẻ gây rối
Noun rowdiness sự ồn ào, sự hỗn loạn, sự mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

riotously (bạo loạn, nổi loạn)turbulently (hỗn loạn, dữ dội)

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
rouse
English
row
English
rowdy
English
rowdily

Nguồn gốc của 'Rowdily'

Từ 'rowdily' là một trạng từ, mô tả hành động diễn ra một cách ồn ào và mất trật tự. Nó xuất phát từ tính từ 'rowdy', có nghĩa là 'ồn ào, hỗn loạn'. Bản thân từ 'rowdy' lại được cho là bắt nguồn từ danh từ 'row' (n.2), vốn chỉ một cuộc cãi vã hoặc sự náo động ồn ào. Ban đầu, 'row' này có thể liên quan đến động từ 'rouse' (khuấy động, kích thích). Vì vậy, 'rowdily' mang ý nghĩa của sự náo động và không tuân thủ trật tự.

Usage Note

Từ 'rowdily' miêu tả hành động được thực hiện một cách náo nhiệt, ồn ào và có thể gây rối. Nó thường liên quan đến các hoạt động mang tính tập thể, có nhiều người tham gia và thể hiện sự thiếu kiểm soát. Sự khác biệt với 'noisily' là 'rowdily' nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất trật tự hơn là chỉ đơn thuần tiếng ồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động ồn ào
  • behave behave rowdily
    (cư xử ồn ào, gây rối)
  • celebrate celebrate rowdily
    (ăn mừng náo nhiệt/ồn ào)
  • play play rowdily
    (chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm)
Tiếng động lớn
  • shout shout rowdily
    (hò hét ồn ào)
  • cheer cheer rowdily
    (cổ vũ ồn ào, náo nhiệt)
  • sing sing rowdily
    (hát hò ồn ào)

Idioms

  • behave rowdily

    cư xử ồn ào, gây rối, không đúng mực

    "The children were warned not to behave rowdily during the ceremony."

    (Bọn trẻ đã được cảnh báo không được cư xử ồn ào trong buổi lễ.)

  • celebrate rowdily

    ăn mừng một cách náo nhiệt, ồn ào

    "Fans celebrated rowdily in the streets after their team won."

    (Người hâm mộ đã ăn mừng náo nhiệt trên đường phố sau khi đội bóng của họ chiến thắng.)

  • play rowdily

    chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm

    "The puppies played rowdily in the garden, tumbling over each other."

    (Những chú cún con chơi đùa nghịch ngợm trong vườn, lăn lộn chồng lên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rowdily

Adverb
Lật mặt

Một cách ồn ào và mất trật tự.

"The fans celebrated the victory rowdily in the streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played rowdily in the park.
Những đứa trẻ chơi đùa ồn ào trong công viên.
Phủ định
Didn't the crowd behave rowdily at the concert?
Đám đông đã không cư xử ồn ào tại buổi hòa nhạc phải không?
Nghi vấn
Did they celebrate rowdily after winning the game?
Họ đã ăn mừng ồn ào sau khi thắng trận đấu phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrives, the students will have been behaving rowdily.
Vào thời điểm giáo viên đến, các học sinh sẽ đã cư xử ồn ào.
Phủ định
By the end of the party, they won't have been acting rowdily.
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không còn cư xử ồn ào nữa.
Nghi vấn
Will the crowd have been celebrating rowdily by the time the concert ends?
Đám đông sẽ đã ăn mừng ồn ào khi buổi hòa nhạc kết thúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowdily".

Sự ồn ào trong các sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'rowdily' (ồn ào, náo nhiệt) thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích trong một số bối cảnh nhất định như các bữa tiệc, lễ hội, hoặc sự kiện thể thao (ví dụ: cổ vũ cuồng nhiệt cho đội bóng). Đây là cách để mọi người giải tỏa căng thẳng và thể hiện sự phấn khích.

Ranh giới của sự ồn ào

Mặc dù 'rowdily' có thể được chấp nhận trong các dịp vui chơi, nó thường bị coi là hành vi thiếu lịch sự hoặc gây phiền nhiễu trong các môi trường trang trọng hơn như nơi làm việc, thư viện, nhà hàng cao cấp, hoặc các buổi lễ trang nghiêm. Có một ranh giới rõ ràng giữa sự nhiệt tình và hành vi mất trật tự xã hội.