rubbish bin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thùng đựng rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please put your used paper towels in the rubbish bin."
"Làm ơn bỏ khăn giấy đã dùng vào thùng rác."
-
"The rubbish bin is overflowing."
"Thùng rác đang bị tràn."
-
"Empty the rubbish bin, please."
"Làm ơn đổ thùng rác đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật chứa để đựng rác thải sinh hoạt. 'Rubbish bin' phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'trash can' hoặc 'garbage can' được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu là khu vực địa lý, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. 'Bin' thường được sử dụng ở Anh, Úc và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung, trong khi 'can' được dùng phổ biến hơn ở Mỹ và Canada.
Prepositions
'in the rubbish bin': diễn tả vị trí bên trong thùng rác. Ví dụ: 'The paper is in the rubbish bin.' ('into the rubbish bin': diễn tả hành động bỏ cái gì đó vào thùng rác. Ví dụ: 'He threw the paper into the rubbish bin.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty rubbish bin (một thùng rác trống)
-
full a full rubbish bin (một thùng rác đầy)
-
overflowing an overflowing rubbish bin (một thùng rác tràn đầy)
-
smelly a smelly rubbish bin (một thùng rác bốc mùi)
-
throw throw something in the rubbish bin (vứt cái gì đó vào thùng rác)
-
put put something in the rubbish bin (bỏ cái gì đó vào thùng rác)
-
empty empty the rubbish bin (đổ thùng rác)
-
take out take out the rubbish bin (mang thùng rác ra ngoài (để đổ))
Idioms
-
consign something to the rubbish bin
vứt bỏ, loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc giá trị
"The old plan was consigned to the rubbish bin after the new strategy was approved."
(Kế hoạch cũ đã bị loại bỏ sau khi chiến lược mới được thông qua.)
-
fit for the rubbish bin
xứng đáng bị vứt bỏ, vô giá trị
"This old computer is so slow, it's fit for the rubbish bin."
(Cái máy tính cũ này chậm quá, nó xứng đáng bị vứt vào thùng rác rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubbish bin
Danh từThùng đựng rác.
"Please put your used paper towels in the rubbish bin."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I clean the kitchen after I empty the rubbish bin. |
Tôi dọn dẹp nhà bếp sau khi đổ thùng rác. |
| Phủ định | Unless you put the rubbish bin outside, the garbage truck won't pick it up. |
Trừ khi bạn để thùng rác bên ngoài, xe chở rác sẽ không đến lấy nó. |
| Nghi vấn | Will you take out the rubbish bin before you leave for work? |
Bạn sẽ đổ thùng rác trước khi đi làm chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rubbish bin, which is overflowing with trash, needs to be emptied immediately. |
Thùng rác, cái mà đang tràn ngập rác, cần được đổ ngay lập tức. |
| Phủ định | That is not the rubbish bin that I put the banana peel in. |
Đó không phải là thùng rác mà tôi đã bỏ vỏ chuối vào. |
| Nghi vấn | Is that the rubbish bin where you found the missing keys? |
Kia có phải là thùng rác nơi bạn tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had thrown the rubbish in the bin yesterday, the kitchen would be cleaner now. |
Nếu hôm qua tôi đã vứt rác vào thùng, thì bây giờ bếp đã sạch hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't left the rubbish bin open, the dog wouldn't have eaten the leftovers. |
Nếu cô ấy không để thùng rác mở, con chó đã không ăn thức ăn thừa. |
| Nghi vấn | If they had bought a bigger rubbish bin, would there be so much overflowing trash now? |
Nếu họ đã mua một cái thùng rác lớn hơn, liệu bây giờ có quá nhiều rác tràn ra ngoài không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a magic rubbish bin, I would never have to take out the trash again. |
Nếu tôi có một thùng rác ma thuật, tôi sẽ không bao giờ phải đổ rác nữa. |
| Phủ định | If there weren't a rubbish bin in the kitchen, we wouldn't have anywhere to put the food scraps. |
Nếu không có thùng rác trong bếp, chúng ta sẽ không có chỗ để đựng thức ăn thừa. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had a self-cleaning rubbish bin? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một thùng rác tự làm sạch? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rubbish bin is emptied every day by the janitor. |
Thùng rác được dọn sạch mỗi ngày bởi người gác cổng. |
| Phủ định | The rubbish bin was not emptied yesterday because the janitor was absent. |
Thùng rác đã không được đổ ngày hôm qua vì người gác cổng vắng mặt. |
| Nghi vấn | Will the rubbish bin be emptied tomorrow? |
Thùng rác có được đổ vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbish bin".
