(Top Banner Ad)
trash can
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

trash can

UK: /ˈtræʃ kæn/ • US: /ˈtræʃ kæn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác thùng đựng rác sọt rác
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding waste.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa để đựng rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please throw the empty can into the trash can."

    "Làm ơn vứt cái lon rỗng vào thùng rác."

  • "The trash can is overflowing."

    "Thùng rác đang bị tràn."

  • "Don't forget to take out the trash."

    "Đừng quên đổ rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác, đồ bỏ đi
Verb trash vứt bỏ, phá hoại
Adjective trashy rẻ tiền, vô giá trị, dở tệ
Noun can lon, hộp, thùng
Verb can đóng hộp, bỏ vào lon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
trask
Old English
canne
English
trash can

Nguồn gốc của 'Trash Can'

Từ 'trash' (rác thải) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'trask' có nghĩa là 'rác rưởi, hành lý vụn vặt'. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 với nghĩa là vật liệu vô giá trị. Từ 'can' (thùng, lon) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) 'canne', chỉ một loại vật chứa chất lỏng. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'trash can' vào đầu thế kỷ 20, nó đơn giản mô tả một 'vật chứa rác thải'.

Usage Note

"Trash can" là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở Anh, người ta thường dùng "rubbish bin" hoặc đơn giản là "bin". Mức độ trang trọng của các từ này tương đương nhau. Nó chỉ đơn thuần là sự khác biệt về phương ngữ.

Prepositions

in into

"in the trash can" chỉ vị trí của vật thể (ví dụ: "The letter is in the trash can."). "into the trash can" chỉ hành động đặt một vật thể vào trong thùng rác (ví dụ: "He threw the letter into the trash can.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trash can
  • empty empty trash can
    (thùng rác trống)
  • full full trash can
    (thùng rác đầy)
  • overflowing overflowing trash can
    (thùng rác tràn)
  • plastic plastic trash can
    (thùng rác nhựa)
Verb + trash can
  • throw throw something in/into the trash can
    (vứt cái gì đó vào thùng rác)
  • empty empty the trash can
    (đổ rác (từ thùng rác ra))
  • take out take out the trash can
    (mang thùng rác đi đổ (đến nơi tập kết))

Idioms

  • throw something in the trash can

    Vứt bỏ cái gì đó (nghĩa đen), hoặc loại bỏ một ý tưởng/kế hoạch vì không còn hữu ích (nghĩa bóng).

    "That old report isn't useful anymore; you can throw it in the trash can."

    (Báo cáo cũ đó không còn hữu ích nữa; bạn có thể vứt nó vào thùng rác.)

  • relegate to the trash can of history

    Đẩy cái gì đó vào 'thùng rác của lịch sử', nghĩa là loại bỏ hoặc lãng quên hoàn toàn vì nó đã lỗi thời, không còn phù hợp.

    "Those outdated policies were eventually relegated to the trash can of history."

    (Những chính sách lỗi thời đó cuối cùng đã bị đẩy vào thùng rác của lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash can

danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa để đựng rác thải.

"Please throw the empty can into the trash can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash can".

Văn hóa tái chế và phân loại rác

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác và tái chế đã trở thành một phần quan trọng của ý thức cộng đồng. Người dân thường có nhiều thùng rác khác nhau (trash cans/bins) cho rác hữu cơ, rác tái chế (nhựa, giấy, kim loại, thủy tinh) và rác thải chung. Điều này thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường và giảm thiểu chất thải.

Thùng rác công cộng và riêng tư

Tại các thành phố lớn, thùng rác công cộng (public trash cans) được đặt ở khắp nơi để giữ gìn vệ sinh chung. Trong khi đó, ở các gia đình, 'trash can' trong nhà bếp hay nhà tắm là vật dụng không thể thiếu, phản ánh sự gọn gàng và tổ chức trong sinh hoạt hàng ngày. Việc 'lấy rác đi đổ' (taking out the trash) thường là một phần công việc nhà quen thuộc.