rube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsophisticated person from a rural area; a hick or bumpkin.
Vietnamese Meaning
Một người ngây ngô, quê mùa, đến từ vùng nông thôn; một người nhà quê, cục mịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city slickers easily tricked the rube into investing in their scam."
"Những kẻ lọc lõi thành thị dễ dàng lừa gạt gã nhà quê đầu tư vào trò lừa đảo của chúng."
-
"He played the part of a rube to lower their guard."
"Anh ta đóng vai một gã nhà quê để hạ thấp cảnh giác của họ."
-
"Don't be such a rube; you can't believe everything you read online."
"Đừng có ngây ngô thế; không phải cái gì đọc trên mạng cũng tin được đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rube | Người nhà quê, người khờ khạo, người ngây thơ (thường dùng với ý miệt thị) |
| Noun (plural) | rubes | Những người nhà quê, những người khờ khạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rube' mang sắc thái miệt thị, thường được dùng để chỉ những người thiếu kinh nghiệm sống ở thành thị, dễ bị lợi dụng, lừa gạt. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ và thiếu hiểu biết của người đó, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh. So với 'hick' và 'bumpkin', 'rube' có thể mang hàm ý chế giễu rõ ràng hơn.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'rube' khi nó được sử dụng như một danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
country a country rube (một người nhà quê (theo nghĩa miệt thị, chỉ sự ngây thơ, thiếu hiểu biết))
-
naive a naive rube (một người khờ khạo, dễ tin)
-
gullible a gullible rube (một người ngây thơ dễ bị lừa)
-
trick to trick a rube (lừa một người khờ khạo/nhà quê)
-
con to con a rube (lừa đảo một người khờ khạo/nhà quê)
Idioms
-
Don't be a rube.
Đừng ngây thơ/khờ khạo/đừng để bị lừa.
"Don't be a rube and believe everything you read online."
(Đừng ngây thơ mà tin mọi thứ bạn đọc được trên mạng.)
-
He's a complete rube.
Anh ta đúng là một người khờ khạo/ngây thơ/nhà quê (theo nghĩa tiêu cực).
"He just moved to the city and fell for every scam; he's a complete rube."
(Anh ấy mới chuyển đến thành phố và mắc phải mọi trò lừa đảo; anh ấy đúng là một người khờ khạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rube
nounMột người ngây ngô, quê mùa, đến từ vùng nông thôn; một người nhà quê, cục mịch.
"The city slickers easily tricked the rube into investing in their scam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rube".
