(Top Banner Ad)
rube
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

rube

UK: /ruːb/ • US: /ruːb/

Nghĩa tiếng Việt

dân quê người nhà quê thằng nhà quê gã nhà quê người quê mùa khờ khạo ngây ngô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsophisticated person from a rural area; a hick or bumpkin.

Vietnamese Meaning

Một người ngây ngô, quê mùa, đến từ vùng nông thôn; một người nhà quê, cục mịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city slickers easily tricked the rube into investing in their scam."

    "Những kẻ lọc lõi thành thị dễ dàng lừa gạt gã nhà quê đầu tư vào trò lừa đảo của chúng."

  • "He played the part of a rube to lower their guard."

    "Anh ta đóng vai một gã nhà quê để hạ thấp cảnh giác của họ."

  • "Don't be such a rube; you can't believe everything you read online."

    "Đừng có ngây ngô thế; không phải cái gì đọc trên mạng cũng tin được đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rube Người nhà quê, người khờ khạo, người ngây thơ (thường dùng với ý miệt thị)
Noun (plural) rubes Những người nhà quê, những người khờ khạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

countryside (vùng nông thôn)naiveté (sự ngây thơ)

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Reuben
American English (Late 19th Century)
rube

Nguồn Gốc Của 'Rube'

'Rube' là một từ lóng có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19, được rút gọn từ tên riêng 'Reuben'. Tên 'Reuben' thường được liên tưởng đến những người nông dân hoặc người dân vùng nông thôn ở Mỹ. Dần dần, 'rube' trở thành một thuật ngữ miệt thị để chỉ những người bị coi là ngây thơ, kém tinh tế, thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị lừa vì họ đến từ quê.

Usage Note

Từ 'rube' mang sắc thái miệt thị, thường được dùng để chỉ những người thiếu kinh nghiệm sống ở thành thị, dễ bị lợi dụng, lừa gạt. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ và thiếu hiểu biết của người đó, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh. So với 'hick' và 'bumpkin', 'rube' có thể mang hàm ý chế giễu rõ ràng hơn.

Prepositions

none

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'rube' khi nó được sử dụng như một danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rube
  • country a country rube
    (một người nhà quê (theo nghĩa miệt thị, chỉ sự ngây thơ, thiếu hiểu biết))
  • naive a naive rube
    (một người khờ khạo, dễ tin)
  • gullible a gullible rube
    (một người ngây thơ dễ bị lừa)
Verb + rube
  • trick to trick a rube
    (lừa một người khờ khạo/nhà quê)
  • con to con a rube
    (lừa đảo một người khờ khạo/nhà quê)

Idioms

  • Don't be a rube.

    Đừng ngây thơ/khờ khạo/đừng để bị lừa.

    "Don't be a rube and believe everything you read online."

    (Đừng ngây thơ mà tin mọi thứ bạn đọc được trên mạng.)

  • He's a complete rube.

    Anh ta đúng là một người khờ khạo/ngây thơ/nhà quê (theo nghĩa tiêu cực).

    "He just moved to the city and fell for every scam; he's a complete rube."

    (Anh ấy mới chuyển đến thành phố và mắc phải mọi trò lừa đảo; anh ấy đúng là một người khờ khạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rube

noun
Lật mặt

Một người ngây ngô, quê mùa, đến từ vùng nông thôn; một người nhà quê, cục mịch.

"The city slickers easily tricked the rube into investing in their scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rube".

Khuôn Mẫu Xã Hội

Từ 'rube' phản ánh một khuôn mẫu xã hội tồn tại trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, nơi người dân thành thị đôi khi coi thường người dân nông thôn, gán cho họ các đặc điểm như ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, hoặc dễ bị lừa. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực và miệt thị, nhấn mạnh sự kém tinh tế của người đến từ vùng quê so với người thành thị.

Nguồn Gốc Mỹ và Phân Chia Đô Thị-Nông Thôn

'Rube' là một ví dụ điển hình về từ lóng Mỹ đã trở nên phổ biến. Nó minh họa sự khác biệt trong cách giao tiếp và những định kiến về nguồn gốc địa lý trong xã hội Mỹ, nơi sự phân chia giữa cuộc sống thành thị và nông thôn đã tạo ra nhiều biệt danh và khuôn mẫu, thường mang ý nghĩa hạ thấp những người không quen với sự phức tạp của đô thị.