(Top Banner Ad)
bumpkin
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

bumpkin

UK: /ˈbʌmpkɪn/ • US: /ˈbʌmpkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quê quê mùa cục mịch người nhà quê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsophisticated or socially awkward person from the countryside.

Vietnamese Meaning

Một người quê mùa, thiếu tinh tế hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội, thường đến từ vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt like a bumpkin at the fancy city party."

    "Anh ta cảm thấy mình như một kẻ nhà quê ở bữa tiệc sang trọng của thành phố."

  • "The bumpkin didn't know how to use the subway."

    "Anh chàng nhà quê đó không biết cách sử dụng tàu điện ngầm."

  • "He was a bumpkin when he first arrived in the city, but he soon adapted."

    "Khi mới đến thành phố, anh ta là một người nhà quê, nhưng chẳng mấy chốc anh ta đã thích nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bumpkin Người quê mùa, kẻ khờ khạo (thường là từ nông thôn).
Adjective bumpkinish Có vẻ quê mùa, cục mịch, thô kệch.
Adjective bumpkinly Giống như người nhà quê; vụng về, không tinh tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
boomken
English (16th C.)
bumpkin

Nguồn Gốc từ Tiếng Hà Lan

Từ 'bumpkin' có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'boomken', có nghĩa là 'cái cây nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người lùn và chắc nịch, giống như một khúc cây. Dần dần, từ này được dùng để mô tả những người từ nông thôn bị cho là chậm chạp và thiếu tinh tế, giống như hình ảnh của họ trong mắt người thành thị.

Sự Chế giễu Người Nông thôn

Vào thế kỷ 16 và 17 ở Anh, khi các thành phố phát triển, sự khác biệt giữa người thành thị và người nông thôn trở nên rõ rệt. 'Bumpkin' trở thành một từ mang tính miệt thị, được người thành phố dùng để chế giễu những người từ nông thôn là ngây thơ, vụng về và không biết các quy tắc xã giao phức tạp.

Usage Note

Từ 'bumpkin' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả một người thiếu hiểu biết về các quy tắc ứng xử và phong tục tập quán của xã hội thành thị. Nó gần nghĩa với các từ như 'rustic', 'yokel', 'hayseed', nhưng 'bumpkin' có thể nhấn mạnh hơn vào sự vụng về và thiếu duyên dáng. Không giống như 'peasant' (nông dân), 'bumpkin' không chỉ đơn thuần là một người sống ở nông thôn mà còn hàm ý sự thiếu tinh tế và thiếu kinh nghiệm sống ở môi trường thành thị.

Prepositions

from in

'Bumpkin from the countryside' nhấn mạnh nguồn gốc nông thôn. 'Bumpkin in a city' diễn tả sự lạc lõng, không phù hợp của người này trong môi trường thành thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bumpkin
  • country country bumpkin
    (anh chàng nhà quê chính hiệu, người quê mùa)
  • local local bumpkin
    (một người quê mùa ở địa phương)
  • gawky gawky bumpkin
    (kẻ nhà quê trông lóng ngóng, vụng về)
  • ignorant ignorant bumpkin
    (gã nhà quê dốt nát, thiếu hiểu biết)
Verb + bumpkin
  • look like a look like a bumpkin
    (trông như một người nhà quê)
  • act like a act like a bumpkin
    (cư xử như một kẻ quê mùa)
  • call someone a call someone a bumpkin
    (gọi ai đó là đồ nhà quê (mang ý xúc phạm))

Idioms

  • A country bumpkin in the big city

    Một người nhà quê lần đầu lên thành phố lớn, cảm thấy ngơ ngác, lạc lõng và lạ lẫm với mọi thứ.

    "With his outdated clothes and wide-eyed stare at the skyscrapers, he felt like a country bumpkin in the big city."

    (Với bộ quần áo lỗi thời và đôi mắt tròn xoe ngước nhìn những tòa nhà chọc trời, anh ta cảm thấy mình như một gã nhà quê ở thành phố lớn.)

  • To play the bumpkin

    Giả vờ ngây thơ, khờ khạo hoặc quê mùa để đánh lừa người khác hoặc để đạt được mục đích nào đó.

    "The detective decided to play the bumpkin to get the criminals to lower their guard and reveal their plans."

    (Viên thám tử quyết định giả làm một người quê mùa để bọn tội phạm mất cảnh giác và tiết lộ kế hoạch của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumpkin

noun
Lật mặt

Một người quê mùa, thiếu tinh tế hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội, thường đến từ vùng nông thôn.

"He felt like a bumpkin at the fancy city party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, that bumpkin just tripped over his own feet again!
Ôi, cái anh nhà quê đó lại vừa vấp phải chân mình kìa!
Phủ định
Well, I'll be! He is no bumpkin; he is the most cunning person I've ever met.
Chà, tôi chịu thôi! Anh ta không phải là một người nhà quê; anh ta là người xảo quyệt nhất tôi từng gặp.
Nghi vấn
Good heavens, is that bumpkin actually trying to dance?
Trời đất ơi, cái anh nhà quê đó đang cố gắng nhảy nhót sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumpkin".

Hình mẫu 'Thành thị vs. Nông thôn'

Trong văn hóa phương Tây, 'bumpkin' là một phần của hình mẫu kinh điển đối lập giữa 'thành thị' và 'nông thôn'. Người thành thị thường được miêu tả là sành điệu, thông minh nhưng có thể lạnh lùng, trong khi người nông thôn (bumpkin) lại đơn giản, thật thà nhưng bị cho là ngây thơ và thiếu hiểu biết. Hình mẫu này xuất hiện trong nhiều bộ phim, sách và truyện cười.

Sự thay đổi trong cách dùng

Mặc dù 'bumpkin' vẫn là một từ mang hàm ý tiêu cực, ngày nay nó đôi khi được sử dụng một cách hài hước hoặc tự trào. Một người có thể tự gọi mình là 'bumpkin' khi họ thừa nhận mình không rành về công nghệ hoặc thời trang thành thị. Tuy nhiên, việc gọi người khác là 'bumpkin' vẫn được coi là thô lỗ và xúc phạm.