yokel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsophisticated person from the countryside.
Vietnamese Meaning
Một người quê mùa, không tinh tế, thường đến từ vùng nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city dwellers laughed at the yokel's simple clothes and awkward manners."
"Những người dân thành thị cười nhạo quần áo giản dị và cách cư xử vụng về của anh chàng nhà quê."
-
"He was portrayed as a yokel in the play."
"Anh ta được khắc họa như một anh chàng nhà quê trong vở kịch."
-
"The reporter used the term 'yokel' to describe the farmers' representative, which was considered offensive."
"Phóng viên đã sử dụng thuật ngữ 'yokel' để mô tả đại diện của nông dân, điều này bị coi là xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yokel | Người nhà quê, người thôn dã (thường mang ý khinh miệt, thiếu kinh nghiệm xã hội). |
| Adjective | yokelish | Thuộc về người nhà quê; có tính chất của người nhà quê (ví dụ: cách cư xử, giọng điệu thiếu tinh tế). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yokel' mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một người thiếu hiểu biết, ngây ngô, và không quen với cuộc sống thành thị. Nó thường được sử dụng để chế nhạo hoặc hạ thấp người khác vì nguồn gốc nông thôn của họ. Khác với 'rustic' (mộc mạc) có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính, 'yokel' luôn mang hàm ý chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple yokel (người nhà quê chất phác, đơn giản)
-
naive naive yokel (người nhà quê ngây thơ)
-
gawky gawky yokel (người nhà quê vụng về, lúng túng)
-
country country yokel (người nhà quê (mang ý từ vùng nông thôn ra))
-
act like a act like a yokel (cư xử như một người nhà quê (thiếu tinh tế))
-
look like a look like a yokel (trông như một người nhà quê (thường vì trang phục, cử chỉ))
Idioms
-
a country yokel
Một người nhà quê chính hiệu, đặc biệt là người thiếu kinh nghiệm sống ở thành phố, hơi ngây ngô hoặc lạc hậu.
"He was a country yokel, completely overwhelmed by the bustling city life."
(Anh ta là một người nhà quê chính hiệu, hoàn toàn choáng ngợp trước cuộc sống thành phố nhộn nhịp.)
-
look/act like a yokel
Trông hoặc cư xử như một người nhà quê, thiếu sự tinh tế hoặc kiến thức xã hội cần thiết trong một môi trường nhất định.
"Don't act like a yokel at the fancy restaurant; use your fork and knife properly."
(Đừng cư xử như một người nhà quê ở nhà hàng sang trọng; hãy dùng dao dĩa cho đúng cách.)
-
just a simple yokel
Chỉ là một người nhà quê đơn giản, chất phác, thường ám chỉ sự thiếu thông minh, kinh nghiệm hoặc bị đánh giá thấp.
"They dismissed his ideas, thinking he was just a simple yokel who knew nothing about business."
(Họ gạt bỏ ý kiến của anh ta, nghĩ rằng anh chỉ là một người nhà quê đơn giản chẳng biết gì về kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yokel
nounMột người quê mùa, không tinh tế, thường đến từ vùng nông thôn.
"The city dwellers laughed at the yokel's simple clothes and awkward manners."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The man, who everyone assumed was a yokel, turned out to be a sophisticated art collector. |
Người đàn ông, người mà mọi người cho là một gã nhà quê, hóa ra lại là một nhà sưu tập nghệ thuật tinh tế. |
| Phủ định | The politician, who claimed to represent the common folk, was not the yokel that many believed him to be. |
Chính trị gia, người tuyên bố đại diện cho dân thường, không phải là gã nhà quê như nhiều người tin. |
| Nghi vấn | Is he the yokel who won the lottery? |
Anh ta có phải là gã nhà quê đã trúng xổ số không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city dwellers considered him a yokel because of his simple clothes and manners. |
Những người thành thị coi anh ta là một gã nhà quê vì quần áo và cách cư xử giản dị của anh ta. |
| Phủ định | He is not a yokel; he's just down-to-earth. |
Anh ấy không phải là một gã nhà quê; anh ấy chỉ là người thực tế. |
| Nghi vấn | Is he really such a yokel that he doesn't understand basic technology? |
Có phải anh ta thực sự là một gã nhà quê đến mức không hiểu công nghệ cơ bản? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been such a yokel, he would have understood the sophisticated humor. |
Nếu anh ta không phải là một người nhà quê như vậy, anh ta đã hiểu được sự hài hước tinh tế rồi. |
| Phủ định | If they hadn't treated him like a yokel, he might not have felt so out of place. |
Nếu họ không đối xử với anh ta như một người nhà quê, có lẽ anh ta đã không cảm thấy lạc lõng như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have laughed if he had acted like a yokel at the party? |
Cô ấy có cười không nếu anh ta cư xử như một người nhà quê tại bữa tiệc? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yokel lives a simple life in the countryside. |
Anh chàng nhà quê đó sống một cuộc sống giản dị ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | That man isn't a yokel; he's actually quite sophisticated. |
Người đàn ông đó không phải là một anh chàng nhà quê; anh ấy thực sự khá tinh tế. |
| Nghi vấn | Is he just pretending to be a yokel? |
Có phải anh ta chỉ đang giả vờ là một anh chàng nhà quê không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thought the farmer was a yokel because of his simple clothes. |
Anh ta nghĩ người nông dân là một kẻ nhà quê vì quần áo giản dị của ông. |
| Phủ định | She didn't realize he was such a yokel until he spoke. |
Cô ấy không nhận ra anh ta là một người nhà quê cho đến khi anh ta nói. |
| Nghi vấn | Did they consider him a yokel because he was unfamiliar with city life? |
Họ có coi anh ta là một người nhà quê vì anh ta không quen với cuộc sống thành thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yokel".
