(Top Banner Ad)
hick
B2
danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

hick

UK: /hɪk/ • US: /hɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quê quê mùa hai lúa dân quê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsophisticated or unintelligent person from the countryside; a rustic.

Vietnamese Meaning

Một người nhà quê, quê mùa, thiếu tinh tế hoặc không thông minh; một người dân thôn quê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city dwellers often looked down on the hicks from the rural areas."

    "Những người thành thị thường coi thường những kẻ nhà quê từ vùng nông thôn."

  • "Don't be such a hick, learn some manners."

    "Đừng có nhà quê như vậy, học chút phép tắc đi."

  • "The city slickers made fun of his hick clothes."

    "Những kẻ sành điệu thành thị chế giễu bộ quần áo nhà quê của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hickish Có vẻ quê mùa, giống người nhà quê (mang tính miệt thị)
Adjective hick Thuộc về vùng quê, có tính chất nhà quê (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
hick

Nguồn gốc của từ 'hick'

Từ 'hick' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19 ở Mỹ để chỉ những người sống ở vùng nông thôn, thường bị coi là quê mùa và thiếu hiểu biết. Ban đầu, nó có thể là một cách gọi ngắn gọn cho tên 'Hickory', một loại cây phổ biến ở vùng nông thôn, hoặc đơn giản là một tên riêng phổ biến được dùng để chỉ những người dân quê.

Usage Note

Từ 'hick' mang nghĩa miệt thị, thường được sử dụng để chế giễu những người được coi là kém hiểu biết, lạc hậu hoặc quê mùa do xuất thân từ vùng nông thôn. Sắc thái của từ này tiêu cực hơn so với 'country person' hoặc 'rural resident', thể hiện sự khinh thường và coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hick
  • small-town small-town hick
    (dân quê mùa ở thị trấn nhỏ)
  • country country hick
    (dân nhà quê chính hiệu)
Verb + hick
  • call call someone a hick
    (gọi ai đó là dân nhà quê)
  • treat treat someone like a hick
    (đối xử với ai đó như một người nhà quê)

Idioms

  • fresh off the farm (hick)

    mới từ quê lên (người quê mùa, ngây ngô)

    "He's fresh off the farm and doesn't know how things work in the city."

    (Anh ta mới từ quê lên nên không biết mọi thứ vận hành thế nào ở thành phố.)

  • hick town

    thị trấn nhà quê, nơi lạc hậu

    "I grew up in a hick town where nothing ever happens."

    (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhà quê, nơi chẳng có gì xảy ra cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hick

danh từ
Lật mặt

Một người nhà quê, quê mùa, thiếu tinh tế hoặc không thông minh; một người dân thôn quê.

"The city dwellers often looked down on the hicks from the rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hick".

Định kiến về người dân nông thôn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một định kiến nhất định về người dân sống ở vùng nông thôn, thường bị coi là kém thông minh, thiếu tinh tế và lạc hậu so với người thành thị. Từ 'hick' là một biểu hiện của định kiến này.

Sự phân biệt thành thị - nông thôn

Sự khác biệt về văn hóa và kinh tế giữa thành thị và nông thôn thường dẫn đến sự phân biệt và hiểu lầm lẫn nhau. Từ 'hick' thể hiện một khía cạnh của sự phân biệt này, khi người thành thị dùng nó để hạ thấp giá trị của người dân nông thôn.