(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rude language
B2

rude language

Danh từ (Cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thô lỗ ngôn ngữ khiếm nhã lời nói tục tĩu lời lẽ bất lịch sự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rude language'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngôn ngữ thô lỗ, khiếm nhã, xúc phạm hoặc bất lịch sự.

Definition (English Meaning)

Language that is considered offensive or impolite.

Ví dụ Thực tế với 'Rude language'

  • "The teacher warned the students against using rude language in the classroom."

    "Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng ngôn ngữ thô lỗ trong lớp học."

  • "His rude language offended many people at the meeting."

    "Ngôn ngữ thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp."

  • "The website has a filter to block rude language in the comments section."

    "Trang web có bộ lọc để chặn ngôn ngữ thô lỗ trong phần bình luận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rude language'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

polite language(ngôn ngữ lịch sự)
respectful language(ngôn ngữ tôn trọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Rude language'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "rude language" thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản chứa những từ ngữ hoặc cách diễn đạt gây khó chịu, không phù hợp với chuẩn mực xã hội, hoặc có ý xúc phạm người khác. Nó bao gồm chửi thề, lăng mạ, xúc phạm cá nhân, và những bình luận phân biệt đối xử. Cần phân biệt với "bad language" (lời lẽ không hay) và "offensive language" (ngôn ngữ xúc phạm), trong đó "rude language" nhấn mạnh vào sự thiếu lịch sự và tôn trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rude language'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't used rude language yesterday, he would be welcome here now.
Nếu hôm qua anh ta không dùng lời lẽ thô tục, giờ anh ta đã được chào đón ở đây.
Phủ định
If she were more polite, she wouldn't have lost the contract because of rude language.
Nếu cô ấy lịch sự hơn, cô ấy đã không mất hợp đồng vì lời lẽ thô tục.
Nghi vấn
If they had known the manager was nearby, would they use rude language?
Nếu họ biết người quản lý ở gần đó, liệu họ có sử dụng ngôn ngữ thô tục không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students use rude language in class, the teacher gets upset.
Nếu học sinh sử dụng ngôn ngữ thô tục trong lớp, giáo viên sẽ buồn.
Phủ định
When children hear rude language, they don't always understand its meaning.
Khi trẻ em nghe thấy ngôn ngữ thô tục, chúng không phải lúc nào cũng hiểu ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
If someone uses rude language towards you, do you report it?
Nếu ai đó sử dụng ngôn ngữ thô tục với bạn, bạn có báo cáo không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)