(Top Banner Ad)
rude language
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

rude language

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thô lỗ ngôn ngữ khiếm nhã lời nói tục tĩu lời lẽ bất lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is considered offensive or impolite.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thô lỗ, khiếm nhã, xúc phạm hoặc bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher warned the students against using rude language in the classroom."

    "Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng ngôn ngữ thô lỗ trong lớp học."

  • "His rude language offended many people at the meeting."

    "Ngôn ngữ thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp."

  • "The website has a filter to block rude language in the comments section."

    "Trang web có bộ lọc để chặn ngôn ngữ thô lỗ trong phần bình luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rude Khiếm nhã, thô lỗ, cộc cằn
Adverb rudely Một cách khiếm nhã, thô lỗ
Noun rudeness Sự khiếm nhã, sự thô lỗ
Noun linguistics Ngôn ngữ học
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*Hrewd-
Latin
rudis
Old French
rude
Middle English
rude
PIE
*dngʰwā-
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
language

Nguồn gốc của 'Rude Language'

Cụm từ 'rude language' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'rude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rudis', có nghĩa là 'thô ráp', 'chưa được trau chuốt' hoặc 'thiếu hiểu biết'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang ý nghĩa 'thiếu lịch sự'. Từ 'language' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, lời nói), cũng qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'rude language' mô tả loại ngôn ngữ thiếu lịch sự, thô lỗ hoặc có thể gây xúc phạm, phản ánh ý niệm về sự 'thô' trong cách dùng lời nói.

Usage Note

Cụm từ "rude language" thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản chứa những từ ngữ hoặc cách diễn đạt gây khó chịu, không phù hợp với chuẩn mực xã hội, hoặc có ý xúc phạm người khác. Nó bao gồm chửi thề, lăng mạ, xúc phạm cá nhân, và những bình luận phân biệt đối xử. Cần phân biệt với "bad language" (lời lẽ không hay) và "offensive language" (ngôn ngữ xúc phạm), trong đó "rude language" nhấn mạnh vào sự thiếu lịch sự và tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rude language
  • use use rude language
    (sử dụng ngôn ngữ thô tục/khiếm nhã)
  • utter utter rude language
    (phát ra/nói ra lời lẽ thô tục)
  • resort to resort to rude language
    (phải dùng đến/sa vào lời lẽ thô tục)
  • hurl hurl rude language (at someone)
    (ném lời lẽ thô tục/chửi rủa (vào ai đó))
Adjective + rude language
  • offensive offensive rude language
    (ngôn ngữ thô tục gây khó chịu/xúc phạm)
  • vulgar vulgar rude language
    (ngôn ngữ thô tục, khiếm nhã (đặc biệt là không tinh tế))
  • abusive abusive rude language
    (ngôn ngữ thô tục lăng mạ/sỉ nhục)
  • foul foul rude language
    (ngôn ngữ tục tĩu, thô bỉ)
Noun phrases with rude language
  • an outburst of an outburst of rude language
    (một sự bùng phát/tức giận bằng lời lẽ thô tục)
  • a stream of a stream of rude language
    (một tràng/chuỗi lời lẽ thô tục)

Idioms

  • to use rude language

    sử dụng ngôn ngữ thô tục/khiếm nhã (một cách có chủ ý)

    "He was warned not to use rude language in front of the children."

    (Anh ta bị cảnh báo không được dùng lời lẽ thô tục trước mặt bọn trẻ.)

  • an outburst of rude language

    một sự bùng phát/tức giận bằng lời lẽ thô tục

    "There was an outburst of rude language from the disgruntled customer."

    (Có một tràng lời lẽ thô tục từ vị khách hàng bất mãn.)

  • to be met with rude language

    bị đáp lại/đối xử bằng lời lẽ thô tục

    "Her polite question was met with rude language and hostility."

    (Câu hỏi lịch sự của cô ấy đã bị đáp lại bằng lời lẽ thô tục và sự thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rude language

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Ngôn ngữ thô lỗ, khiếm nhã, xúc phạm hoặc bất lịch sự.

"The teacher warned the students against using rude language in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't used rude language yesterday, he would be welcome here now.
Nếu hôm qua anh ta không dùng lời lẽ thô tục, giờ anh ta đã được chào đón ở đây.
Phủ định
If she were more polite, she wouldn't have lost the contract because of rude language.
Nếu cô ấy lịch sự hơn, cô ấy đã không mất hợp đồng vì lời lẽ thô tục.
Nghi vấn
If they had known the manager was nearby, would they use rude language?
Nếu họ biết người quản lý ở gần đó, liệu họ có sử dụng ngôn ngữ thô tục không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students use rude language in class, the teacher gets upset.
Nếu học sinh sử dụng ngôn ngữ thô tục trong lớp, giáo viên sẽ buồn.
Phủ định
When children hear rude language, they don't always understand its meaning.
Khi trẻ em nghe thấy ngôn ngữ thô tục, chúng không phải lúc nào cũng hiểu ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
If someone uses rude language towards you, do you report it?
Nếu ai đó sử dụng ngôn ngữ thô tục với bạn, bạn có báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rude language".

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Ngôn Ngữ Thô Tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'rude language' (ngôn ngữ thô tục, chửi thề) nơi công cộng, trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ thường bị coi là thiếu tôn trọng và không thể chấp nhận. Mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cộng đồng, hoàn cảnh cụ thể, đối tượng giao tiếp và mối quan hệ. Ví dụ, lời lẽ thô tục giữa bạn bè thân thiết có thể được bỏ qua, nhưng nếu dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên thì sẽ bị đánh giá rất tiêu cực.

Ngôn Ngữ Thô Tục và Tính Chuyên Nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'rude language' gần như luôn bị coi là không phù hợp và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ bị khiển trách đến mất việc. Các công ty thường có quy tắc ứng xử rõ ràng về việc duy trì ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng lẫn nhau để tạo ra môi trường làm việc tích cực, an toàn và chuyên nghiệp cho tất cả mọi người.