(Top Banner Ad)
foul language
B2
Noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

foul language

UK: /faʊl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /faʊl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ tục tĩu ngôn ngữ thô tục chửi thề lời lẽ bậy bạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or obscene language.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thô tục, tục tĩu, chửi thề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was rated R because of the frequent use of foul language."

    "Bộ phim bị gắn nhãn R vì sử dụng ngôn ngữ thô tục thường xuyên."

  • "I don't appreciate foul language in my home."

    "Tôi không thích ngôn ngữ thô tục trong nhà tôi."

  • "The comedian's routine was funny, but full of foul language."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài rất buồn cười, nhưng đầy những lời lẽ tục tĩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foul tục tĩu, hôi thối, ghê tởm, bẩn thỉu
Verb foul làm bẩn, làm dơ; phạm lỗi (trong thể thao)
Noun foulness sự tục tĩu, sự bẩn thỉu, sự ghê tởm
Adverb foully một cách tục tĩu, một cách bẩn thỉu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puH-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Latin
lingua
Old French
langage
Modern English
foul language

Nguồn gốc của 'Foul Language'

Cụm từ 'foul language' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Foul' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fūl', mang nghĩa 'bẩn thỉu, ghê tởm, không tinh khiết', vốn từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European *puH- (nghĩa là thối rữa, phân hủy). 'Language' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'langage', đến từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, lời nói). Khi kết hợp lại, 'foul language' mang nghĩa đen là 'lời nói bẩn thỉu' hay 'lời nói đáng ghê tởm', ám chỉ những ngôn từ tục tĩu, xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lời nói không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Mức độ nghiêm trọng của 'foul language' có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. Nó thường bao gồm các từ chửi thề, lăng mạ, hoặc các biểu đạt mang tính xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foul language
  • use use foul language
    (sử dụng lời lẽ tục tĩu)
  • utter utter foul language
    (nói ra lời lẽ tục tĩu)
  • resort to resort to foul language
    (phải dùng đến lời lẽ tục tĩu)
  • spew spew foul language
    (phun ra lời lẽ tục tĩu)
  • curb curb foul language
    (kiềm chế lời lẽ tục tĩu)
Adjective + foul language
  • extreme extreme foul language
    (lời lẽ cực kỳ tục tĩu)
  • strong strong foul language
    (lời lẽ tục tĩu nặng nề)
Noun + of + foul language
  • torrent a torrent of foul language
    (một tràng lời lẽ tục tĩu (dồn dập))
  • stream a stream of foul language
    (một chuỗi lời lẽ tục tĩu)

Idioms

  • to use foul language

    sử dụng lời lẽ tục tĩu

    "He was fired for using foul language in front of customers."

    (Anh ta đã bị sa thải vì sử dụng lời lẽ tục tĩu trước mặt khách hàng.)

  • to resort to foul language

    phải dùng đến/cậy đến lời lẽ tục tĩu

    "When he couldn't win the argument, he resorted to foul language."

    (Khi không thể thắng cuộc tranh cãi, anh ta đã phải dùng đến lời lẽ tục tĩu.)

  • a torrent of foul language

    một tràng lời lẽ tục tĩu (dồn dập)

    "The angry man unleashed a torrent of foul language at the referee."

    (Người đàn ông giận dữ đã tuôn ra một tràng lời lẽ tục tĩu nhắm vào trọng tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul language

Noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ thô tục, tục tĩu, chửi thề.

"The movie was rated R because of the frequent use of foul language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew it was wrong, he used foul language when he dropped the heavy box on his foot.
Mặc dù biết là sai, anh ấy đã dùng lời lẽ tục tĩu khi làm rơi chiếc hộp nặng lên chân.
Phủ định
Even though he was angry, he didn't use foul language because his mother was nearby.
Mặc dù tức giận, anh ấy đã không sử dụng ngôn ngữ thô tục vì có mẹ ở gần.
Nghi vấn
Since you promised to be polite, why are you using such foul language?
Vì bạn đã hứa sẽ lịch sự, tại sao bạn lại sử dụng ngôn ngữ thô tục như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children hear foul language, they often repeat it.
Nếu trẻ con nghe thấy ngôn ngữ tục tĩu, chúng thường lặp lại nó.
Phủ định
When you use foul language in the office, your colleagues don't respect you.
Khi bạn sử dụng ngôn ngữ tục tĩu ở văn phòng, đồng nghiệp của bạn không tôn trọng bạn.
Nghi vấn
If someone uses foul language towards you, do you usually ignore it?
Nếu ai đó sử dụng ngôn ngữ tục tĩu với bạn, bạn thường bỏ qua nó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't use such foul language in front of the children.
Tôi ước anh ấy đừng dùng những lời lẽ thô tục trước mặt bọn trẻ.
Phủ định
If only she hadn't used such foul language during the interview, she might have gotten the job.
Giá mà cô ấy không dùng những lời lẽ thô tục trong buổi phỏng vấn, có lẽ cô ấy đã nhận được công việc.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't used such foul language when you argued with your boss?
Bạn có ước là bạn đã không sử dụng những lời lẽ thô tục khi tranh cãi với sếp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul language".

Sự thiếu tôn trọng và tính chuyên nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng lời lẽ tục tĩu được coi là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng và không chuyên nghiệp, đặc biệt là trong môi trường công sở, nơi công cộng hoặc khi có trẻ em. Nó có thể dẫn đến hậu quả xã hội hoặc thậm chí là pháp lý tùy theo ngữ cảnh.

Phân loại nội dung truyền thông

Trong truyền thông đại chúng (phim ảnh, chương trình TV, âm nhạc, trò chơi điện tử), 'foul language' thường là một yếu tố quan trọng được dùng để phân loại nội dung và độ tuổi phù hợp. Ví dụ, phim có 'strong language' thường được dán nhãn 'Rated R' ở Mỹ, nhằm cảnh báo người xem về tính chất ngôn ngữ trong tác phẩm.