rue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sorrow or regret.
Vietnamese Meaning
Sự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt a pang of rue when she realized the consequences of her actions."
"Cô ấy cảm thấy một nỗi đau hối hận khi nhận ra hậu quả từ hành động của mình."
-
"They will live to rue their decision."
"Họ sẽ sống để hối hận về quyết định của mình."
-
"It is a decision he may rue for the rest of his life."
"Đó là một quyết định mà anh ấy có thể hối hận suốt quãng đời còn lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Gần nghĩa với 'regret' nhưng 'rue' có thể ám chỉ một sự hối hận sâu sắc hơn, thường về những hành động có hậu quả nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live to rue (the day/it) (sống để hối hận (về ngày đó/điều đó))
-
come come to rue (it/this decision) (cuối cùng phải hối hận (về điều đó/quyết định này))
-
bitterly bitterly rue (a mistake) (hối hận cay đắng (về một sai lầm))
-
deeply deeply rue (one's actions) (hối hận sâu sắc (về hành động của mình))
-
rue rue the day (that...) (hối hận về cái ngày (mà...))
-
rue rue one's decision/mistake (hối hận về quyết định/sai lầm của mình)
Idioms
-
Rue the day
Hối hận sâu sắc về một ngày, một sự kiện hoặc một khoảnh khắc cụ thể, thường là do một hành động hoặc quyết định sai lầm đã dẫn đến hậu quả tiêu cực.
"He'll rue the day he ever crossed me."
(Anh ta sẽ phải hối hận về cái ngày anh ta đối đầu với tôi.)
-
Live to rue it
Sống để rồi phải hối hận về điều gì đó đã làm hoặc nói, thường là một lời đe dọa hoặc cảnh báo về hậu quả trong tương lai.
"If you betray my trust, you will live to rue it."
(Nếu anh phản bội lòng tin của tôi, anh sẽ phải sống để hối hận đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rue
Danh từSự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.
"She felt a pang of rue when she realized the consequences of her actions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he inherited a vast fortune, he would rue the day he stopped pursuing his passions. |
Mặc dù thừa kế một gia tài lớn, anh ấy sẽ hối hận về ngày anh ấy ngừng theo đuổi đam mê của mình. |
| Phủ định | Unless you carefully consider the consequences, you won't rue your decision later. |
Trừ khi bạn cân nhắc cẩn thận hậu quả, bạn sẽ không hối hận về quyết định của mình sau này. |
| Nghi vấn | If you act impulsively, will you rue your actions afterward? |
Nếu bạn hành động bốc đồng, bạn sẽ hối hận về hành động của mình sau đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rue".
