(Top Banner Ad)
rue
C1
Danh từ C1 Cảm xúc, Đạo đức

rue

UK: /ruː/ • US: /ruː/

Nghĩa tiếng Việt

hối hận ăn năn buồn bã (vì điều gì đó đã xảy ra)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sorrow or regret.

Vietnamese Meaning

Sự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a pang of rue when she realized the consequences of her actions."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi đau hối hận khi nhận ra hậu quả từ hành động của mình."

  • "They will live to rue their decision."

    "Họ sẽ sống để hối hận về quyết định của mình."

  • "It is a decision he may rue for the rest of his life."

    "Đó là một quyết định mà anh ấy có thể hối hận suốt quãng đời còn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rueful Thương tâm, buồn bã, ân hận, hối tiếc
Adverb ruefully Một cách thương tâm, buồn bã, ân hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hreuwō
Old English
hrēowan
Middle English
rewen
Modern English
rue

Nguồn gốc của từ 'rue'

Từ 'rue' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ '*hreuwō' mang nghĩa 'nỗi buồn' hoặc 'sự hối tiếc'. Sau đó, nó phát triển thành 'hrēowan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gây buồn' hay 'gây hối tiếc'. Trải qua tiếng Anh trung cổ ('rewen'), nó trở thành 'rue' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là cảm thấy hối hận sâu sắc về điều gì đó.

Usage Note

Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Gần nghĩa với 'regret' nhưng 'rue' có thể ám chỉ một sự hối hận sâu sắc hơn, thường về những hành động có hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ
  • live live to rue (the day/it)
    (sống để hối hận (về ngày đó/điều đó))
  • come come to rue (it/this decision)
    (cuối cùng phải hối hận (về điều đó/quyết định này))
Trạng từ + rue
  • bitterly bitterly rue (a mistake)
    (hối hận cay đắng (về một sai lầm))
  • deeply deeply rue (one's actions)
    (hối hận sâu sắc (về hành động của mình))
Động từ 'rue' + Cụm danh từ/Mệnh đề
  • rue rue the day (that...)
    (hối hận về cái ngày (mà...))
  • rue rue one's decision/mistake
    (hối hận về quyết định/sai lầm của mình)

Idioms

  • Rue the day

    Hối hận sâu sắc về một ngày, một sự kiện hoặc một khoảnh khắc cụ thể, thường là do một hành động hoặc quyết định sai lầm đã dẫn đến hậu quả tiêu cực.

    "He'll rue the day he ever crossed me."

    (Anh ta sẽ phải hối hận về cái ngày anh ta đối đầu với tôi.)

  • Live to rue it

    Sống để rồi phải hối hận về điều gì đó đã làm hoặc nói, thường là một lời đe dọa hoặc cảnh báo về hậu quả trong tương lai.

    "If you betray my trust, you will live to rue it."

    (Nếu anh phản bội lòng tin của tôi, anh sẽ phải sống để hối hận đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rue

Danh từ
Lật mặt

Sự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.

"She felt a pang of rue when she realized the consequences of her actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he inherited a vast fortune, he would rue the day he stopped pursuing his passions.
Mặc dù thừa kế một gia tài lớn, anh ấy sẽ hối hận về ngày anh ấy ngừng theo đuổi đam mê của mình.
Phủ định
Unless you carefully consider the consequences, you won't rue your decision later.
Trừ khi bạn cân nhắc cẩn thận hậu quả, bạn sẽ không hối hận về quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
If you act impulsively, will you rue your actions afterward?
Nếu bạn hành động bốc đồng, bạn sẽ hối hận về hành động của mình sau đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rue".

Biểu tượng của cây rue

Cây rue (còn gọi là cây vân hương), một loài thảo mộc có vị đắng, trong lịch sử đã được liên kết với sự hối tiếc, nỗi buồn và sám hối. Trong văn học phương Tây cổ điển, đặc biệt là trong các tác phẩm của Shakespeare (như vở Hamlet, nơi Ophelia nhắc đến rue), cây này thường tượng trưng cho nỗi đau khổ hoặc sự ân hận sâu sắc. Việc này tạo nên một mối liên hệ thú vị giữa tên gọi của loài cây và ý nghĩa của động từ 'rue' (hối tiếc).