(Top Banner Ad)
rueful
B2
adjective B2 Cảm xúc, Hành vi

rueful

UK: /ˈruːfəl/ • US: /ˈruːfəl/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã hối tiếc chua xót ngậm ngùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing sorrow or regret, especially in a wry or humorous way.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc, đặc biệt là một cách chua xót hoặc hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a rueful smile."

    "Anh ấy nở một nụ cười buồn bã."

  • "She cast a rueful glance at her broken glasses."

    "Cô ấy liếc nhìn cặp kính vỡ của mình với vẻ mặt buồn bã."

  • "He looked at me with a rueful expression."

    "Anh ấy nhìn tôi với một vẻ mặt hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rue hối hận, ăn năn, tiếc nuối
Noun rue sự hối hận, sự tiếc nuối (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại)
Adverb ruefully một cách hối hận, một cách buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrēowan
English
rue
English
rueful

Nguồn Gốc Của Sự Hối Tiếc

Từ 'rueful' bắt nguồn từ động từ 'rue' trong tiếng Anh, có nghĩa là hối hận hoặc tiếc nuối. Bản thân 'rue' lại có gốc từ 'hrēowan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'buồn bã' hoặc 'than thở'. Vì vậy, 'rueful' diễn tả cảm giác hối tiếc, buồn bã vì một lỗi lầm hoặc sự việc đã qua, thường đi kèm với một nụ cười chấp nhận nhưng vẫn còn chút xót xa.

Usage Note

Từ 'rueful' diễn tả cảm giác hối hận pha lẫn chút buồn bã, thường là về một điều gì đó không quá nghiêm trọng hoặc đã qua. Nó ngụ ý một sự chấp nhận nhẹ nhàng về sai lầm hoặc kết quả không mong muốn. So với 'remorseful' (ăn năn, hối hận sâu sắc) thì 'rueful' nhẹ nhàng hơn, không mang tính chất cắn rứt lương tâm mạnh mẽ. Khác với 'regretful' (tiếc nuối) chỉ đơn thuần bày tỏ sự tiếc nuối về một điều gì đó, 'rueful' bao hàm cả sự nhận thức về lỗi lầm và một chút hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ruefully
  • smile smile ruefully
    (cười một cách hối lỗi/buồn bã)
  • shrug shrug ruefully
    (nhún vai một cách hối lỗi/buồn bã)
  • admit admit ruefully
    (thừa nhận một cách hối lỗi/buồn bã)
  • shake one's head shake one's head ruefully
    (lắc đầu một cách hối lỗi/buồn bã)

Idioms

  • with a rueful smile

    với một nụ cười hối lỗi/buồn bã

    "He shook his head with a rueful smile, admitting his mistake."

    (Anh ấy lắc đầu với một nụ cười buồn bã, thừa nhận lỗi lầm của mình.)

  • a rueful expression crossed her face

    một biểu cảm hối lỗi/buồn bã hiện lên trên khuôn mặt cô ấy

    "A rueful expression crossed her face as she remembered the missed opportunity."

    (Một biểu cảm buồn bã hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô nhớ lại cơ hội đã bỏ lỡ.)

  • cast a rueful glance

    liếc nhìn một cách hối lỗi/buồn bã

    "He cast a rueful glance at the broken vase."

    (Anh ấy liếc nhìn chiếc bình vỡ một cách buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rueful

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc, đặc biệt là một cách chua xót hoặc hài hước.

"He gave a rueful smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled ruefully at her mistake, didn't she?
Cô ấy cười một cách hối hận về lỗi của mình, phải không?
Phủ định
He wasn't rueful about his decision at all, was he?
Anh ấy hoàn toàn không hối hận về quyết định của mình, phải không?
Nghi vấn
They are looking rueful, aren't they?
Họ trông có vẻ hối hận, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will ruefully regret her decision later.
Cô ấy sẽ hối tiếc cay đắng về quyết định của mình sau này.
Phủ định
He is not going to look rueful about missing the party.
Anh ấy sẽ không có vẻ hối hận về việc bỏ lỡ bữa tiệc.
Nghi vấn
Will they be rueful when they realize the truth?
Liệu họ có hối hận khi nhận ra sự thật không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked more rueful than I expected after failing the exam.
Anh ấy trông hối hận hơn tôi mong đợi sau khi trượt kỳ thi.
Phủ định
She didn't seem as rueful as her brother about breaking the vase.
Cô ấy dường như không hối hận như anh trai mình về việc làm vỡ bình hoa.
Nghi vấn
Was he the most rueful of all the players after losing the game?
Có phải anh ấy là người hối hận nhất trong số tất cả các cầu thủ sau khi thua trận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rueful".

Sự Hối Tiếc Có Chiều Sâu và Nụ Cười Chấp Nhận

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'rueful' không chỉ là tiếc nuối đơn thuần mà còn bao hàm sự tự nhận thức về một lỗi lầm, một sai lầm đã mắc phải hoặc một sự thật khó chấp nhận. Nó thường đi kèm với một biểu hiện kín đáo, như một nụ cười méo mó hay một cái lắc đầu nhẹ, thể hiện sự chấp nhận định mệnh hoặc kết quả, nhưng vẫn còn vương vấn một nỗi buồn sâu sắc và sự hối tiếc. Điều này phản ánh cách người phương Tây đôi khi đối mặt với thất bại hoặc hối hận một cách nội tâm và có phần stoic (kiên cường, bình tĩnh).