(Top Banner Ad)
ruled
B1
Động từ B1 Tổng quát

ruled

UK: /ruːld/ • US: /ruːld/

Nghĩa tiếng Việt

đã cai trị đã phán quyết đã thống trị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of rule.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'rule'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire ruled most of Europe for centuries."

    "Đế chế La Mã đã cai trị phần lớn châu Âu trong nhiều thế kỷ."

  • "She ruled the country with an iron fist."

    "Bà ấy cai trị đất nước bằng bàn tay sắt."

  • "The court ruled against him."

    "Tòa án đã ra phán quyết chống lại anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, điều khiển, phán quyết
Noun rule luật lệ, quy tắc, sự thống trị
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun ruling phán quyết, quyết định; sự cai trị
Adjective ruling đang cai trị, có tính chất phán quyết
Adjective unruly ngỗ ngược, khó bảo, không tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Italic
*regela
Latin
regula
Old French
riule, reule
Middle English
reule
English
rule

Nguồn gốc từ 'Rule' và 'Ruled'

Từ 'rule' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'que thẳng, thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu, quy tắc'. Từ này lại bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu cổ đại '*reg-' mang ý nghĩa 'di chuyển theo đường thẳng, điều khiển, hướng dẫn'. Vì vậy, ý nghĩa 'cai trị, điều khiển' của 'rule' và dạng quá khứ 'ruled' phản ánh ý tưởng về việc giữ mọi thứ 'thẳng hàng', 'có trật tự' hoặc 'kiểm soát theo một khuôn mẫu'.

Usage Note

Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'rule'. 'Rule' có nghĩa gốc là cai trị, thống trị. Tuy nhiên, nghĩa của 'ruled' phụ thuộc vào nghĩa gốc của 'rule' trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'ruled' có thể mang nghĩa 'đã cai trị', 'đã quyết định', hoặc 'đã vạch' (đường thẳng).

Prepositions

over by

'ruled over': cai trị một vùng đất hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The king ruled over the kingdom.'
'ruled by': bị cai trị bởi một người hoặc một quy tắc nào đó. Ví dụ: 'The country was ruled by a dictator.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ruled (as past participle)
  • be be ruled by
    (bị cai trị bởi, bị chi phối bởi)
  • be be ruled out
    (bị loại bỏ, bị bác bỏ)
Adverb + ruled (describing governance)
  • well well-ruled
    (được cai trị tốt)
  • harshly harshly-ruled
    (bị cai trị khắc nghiệt)
  • fairly fairly-ruled
    (được cai trị công bằng)
Noun + ruled (compound adjective)
  • military military-ruled country
    (đất nước bị quân đội cai trị)
  • dictator dictator-ruled regime
    (chế độ bị độc tài cai trị)
  • majority majority-ruled system
    (hệ thống do đa số cai trị)

Idioms

  • ruled the roost

    nắm quyền kiểm soát, làm chủ tình hình (trong một nhóm/gia đình)

    "Since his father passed away, the eldest son has ruled the roost in their family business."

    (Kể từ khi cha qua đời, người con trai cả đã làm chủ mọi việc trong công việc kinh doanh của gia đình.)

  • ruled by their emotions

    bị cảm xúc chi phối, hành động theo cảm tính

    "She often makes impulsive decisions because she is ruled by her emotions."

    (Cô ấy thường đưa ra những quyết định bốc đồng vì cô ấy bị cảm xúc chi phối.)

  • ruled out of contention

    bị loại khỏi cuộc đua/khả năng chiến thắng

    "His injury unfortunately ruled him out of contention for the championship."

    (Chấn thương của anh ấy tiếc thay đã khiến anh ấy bị loại khỏi cuộc đua giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'rule'.

"The Roman Empire ruled most of Europe for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the king had ruled the country wisely.
Cô ấy nói rằng nhà vua đã cai trị đất nước một cách khôn ngoan.
Phủ định
He told me that the previous government had not ruled fairly.
Anh ấy nói với tôi rằng chính phủ trước đó đã không cai trị một cách công bằng.
Nghi vấn
They asked if the emperor had ruled with an iron fist.
Họ hỏi liệu hoàng đế đã cai trị bằng bàn tay sắt hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruled".

Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'Pháp quyền' (Rule of Law) là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ. Nó có nghĩa là mọi cá nhân, bao gồm cả những người cai trị, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật, thay vì bị cai trị bởi ý chí của một người hay một nhóm người. Đây là nền tảng cho sự công bằng và bình đẳng trong xã hội.

Quyền lực thần thánh của Vua (Divine Right of Kings)

Trong lịch sử châu Âu, nhiều vị vua và hoàng đế từng tuyên bố mình cai trị theo 'Quyền lực thần thánh của Vua' (Divine Right of Kings). Theo niềm tin này, quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Chúa trời, và do đó, nhà vua chỉ phải chịu trách nhiệm trước Chúa, chứ không phải trước bất kỳ thể chế trần tục hay người dân nào. Điều này đã từng được dùng để biện minh cho chế độ quân chủ chuyên chế.