(Top Banner Ad)
second ballot
C1
Danh từ C1 Chính trị

second ballot

UK: /ˈsekənd ˈbælət/ • US: /ˈsekənd ˈbælət/

Nghĩa tiếng Việt

vòng bỏ phiếu thứ hai cuộc bỏ phiếu vòng hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second election or vote, usually held when no candidate or option receives a majority of votes in the first round.

Vietnamese Meaning

Vòng bỏ phiếu thứ hai, thường được tổ chức khi không có ứng cử viên hoặc lựa chọn nào nhận được đa số phiếu trong vòng đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Because no candidate won a majority in the first round, the election went to a second ballot."

    "Vì không ứng cử viên nào giành được đa số phiếu trong vòng đầu tiên, cuộc bầu cử đã phải chuyển sang vòng bỏ phiếu thứ hai."

  • "The party decided to hold a second ballot to select their leader."

    "Đảng quyết định tổ chức vòng bỏ phiếu thứ hai để chọn ra lãnh đạo của họ."

  • "The law requires a second ballot if no candidate receives more than 50% of the vote."

    "Luật pháp yêu cầu một vòng bỏ phiếu thứ hai nếu không ứng cử viên nào nhận được hơn 50% số phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot Phiếu bầu, cuộc bỏ phiếu
Verb ballot Bỏ phiếu
Noun balloting Hành động bỏ phiếu
Adjective second Thứ hai, kế tiếp
Noun second Người thứ hai, giây (đơn vị thời gian)
Noun Phrase first ballot Vòng bỏ phiếu đầu tiên
Noun Phrase run-off election Cuộc bầu cử vòng hai, bầu cử lại (thường là một tên gọi khác của second ballot)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English
second
Italian
ballotta
French
ballotte
English
ballot
Modern English
second ballot

Nguồn gốc của 'Second'

Từ 'second' (thứ hai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', mang ý nghĩa 'theo sau' hoặc 'kế tiếp'. Nó được dùng để chỉ vị trí ngay sau vị trí đầu tiên trong một chuỗi.

Nguồn gốc của 'Ballot'

'Ballot' bắt nguồn từ tiếng Ý 'ballotta', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Ngày xưa, người dân ở Ý thường dùng những quả bóng nhỏ để bỏ phiếu một cách kín đáo, thường là bỏ vào túi hoặc hộp để giữ bí mật.

Sự kết hợp 'Second Ballot'

'Second ballot' là sự kết hợp của hai từ này, dùng để mô tả một cuộc bỏ phiếu hoặc vòng bỏ phiếu thứ hai, thường diễn ra khi không có ứng cử viên nào đạt được đa số phiếu tuyệt đối trong lần bỏ phiếu đầu tiên trong các cuộc bầu cử chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử, đặc biệt là khi cần đạt được đa số tuyệt đối để chọn ra người thắng cuộc. Nó nhấn mạnh rằng vòng bỏ phiếu đầu tiên không đưa ra kết quả quyết định và cần một vòng bỏ phiếu nữa để xác định người chiến thắng. So với việc chỉ đơn giản nói 'another vote,' 'second ballot' cụ thể hơn về việc nó tiếp nối một vòng bỏ phiếu không thành công trước đó.

Prepositions

in for

'- In the second ballot' dùng để chỉ thời điểm/giai đoạn vòng bỏ phiếu thứ hai diễn ra.
- 'For the second ballot' dùng để chỉ mục đích/lý do của việc tổ chức vòng bỏ phiếu thứ hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second ballot
  • require require a second ballot
    (đòi hỏi phải có cuộc bỏ phiếu vòng hai)
  • force force a second ballot
    (buộc phải tổ chức bỏ phiếu vòng hai)
  • hold hold a second ballot
    (tổ chức một cuộc bỏ phiếu vòng hai)
  • go to go to a second ballot
    (chuyển sang vòng bỏ phiếu thứ hai)
  • win on win on the second ballot
    (thắng cử ở vòng bỏ phiếu thứ hai)
Adjective + second ballot
  • inevitable an inevitable second ballot
    (một cuộc bỏ phiếu vòng hai khó tránh khỏi)
  • potential a potential second ballot
    (một cuộc bỏ phiếu vòng hai tiềm năng)
  • close a close second ballot
    (một cuộc bỏ phiếu vòng hai sát nút)
Noun + of + second ballot
  • results results of the second ballot
    (kết quả của cuộc bỏ phiếu vòng hai)

Idioms

  • go to a second ballot

    chuyển sang vòng bỏ phiếu thứ hai (vì chưa có ứng cử viên nào đạt đa số tuyệt đối)

    "If no candidate gets an absolute majority, the election will go to a second ballot."

    (Nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số tuyệt đối, cuộc bầu cử sẽ chuyển sang vòng bỏ phiếu thứ hai.)

  • force a second ballot

    buộc phải tổ chức vòng bỏ phiếu thứ hai

    "The third-place candidate might still have enough support to force a second ballot."

    (Ứng cử viên đứng thứ ba vẫn có thể có đủ sự ủng hộ để buộc phải tổ chức vòng bỏ phiếu thứ hai.)

  • win on the second ballot

    thắng cử ở vòng bỏ phiếu thứ hai

    "She failed to win on the first ballot but secured victory on the second ballot."

    (Cô ấy đã thất bại ở vòng bỏ phiếu đầu tiên nhưng đã giành chiến thắng ở vòng bỏ phiếu thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second ballot

Danh từ
Lật mặt

Vòng bỏ phiếu thứ hai, thường được tổ chức khi không có ứng cử viên hoặc lựa chọn nào nhận được đa số phiếu trong vòng đầu tiên.

"Because no candidate won a majority in the first round, the election went to a second ballot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second ballot".

Bầu cử vòng hai (Second Ballot) là gì?

Trong nhiều hệ thống chính trị dân chủ, đặc biệt là ở Pháp và một số quốc gia khác, 'second ballot' (bầu cử vòng hai) là một quy trình bắt buộc khi không có ứng cử viên nào đạt được đa số phiếu tuyệt đối (thường là hơn 50%) trong vòng bỏ phiếu đầu tiên. Mục đích chính là đảm bảo người chiến thắng có được sự ủng hộ mạnh mẽ từ phần lớn cử tri, chứ không chỉ là người có nhiều phiếu nhất trong số nhiều ứng cử viên phân tán.

Tầm quan trọng của Bầu cử vòng hai

Bầu cử vòng hai thường chỉ có hai ứng cử viên dẫn đầu từ vòng đầu tiên tham gia. Điều này giúp loại bỏ các ứng cử viên ít có khả năng thắng cuộc và buộc cử tri phải lựa chọn giữa hai ứng cử viên có sự ủng hộ lớn nhất. Nhờ đó, người thắng cử sẽ có tính hợp pháp cao hơn và được coi là đại diện cho ý chí của đa số, tránh được tình trạng một lãnh đạo đắc cử chỉ với một lượng phiếu thiểu số do sự phân mảnh của các lá phiếu.