(Top Banner Ad)
rural migration
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

rural migration

Nghĩa tiếng Việt

di cư nông thôn di cư từ nông thôn ra thành thị xu hướng ly hương từ nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from rural areas to urban areas.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của người dân từ các khu vực nông thôn đến các khu vực thành thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rural migration is a major factor in the growth of many cities."

    "Di cư từ nông thôn là một yếu tố chính trong sự phát triển của nhiều thành phố."

  • "The government is trying to address the challenges posed by rural migration."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết những thách thức do di cư từ nông thôn gây ra."

  • "Rural migration has led to a decline in agricultural employment."

    "Di cư từ nông thôn đã dẫn đến sự suy giảm việc làm trong ngành nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, ở nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Adverb rurally một cách nông thôn
Verb migrate di cư, di chuyển
Noun migrant người di cư
Adjective migratory mang tính di cư, di chuyển theo mùa

Synonyms

Antonyms

counter-urbanization (phản đô thị hóa)rural retention (sự duy trì dân số nông thôn)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus (countryside)
Latin
ruralis (relating to the countryside)
English
rural
Latin
migrare (to move)
Latin
migratio (a moving, migration)
Old French
migration
English
migration

Nguồn gốc từ 'rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rus', nghĩa là 'miền quê' hay 'nông thôn'. Sau đó, nó phát triển thành 'ruralis', dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng nông thôn. Khi tiếng Anh phát triển, từ 'rural' được sử dụng để miêu tả cảnh quan, đời sống hay cộng đồng ở nông thôn.

Nguồn gốc từ 'migration'

Từ 'migration' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'migrare', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thay đổi nơi ở'. Danh từ 'migratio' sau đó xuất hiện, mô tả hành động di chuyển này. Trong tiếng Anh, 'migration' dùng để chỉ sự di chuyển lớn của người hoặc động vật từ nơi này sang nơi khác.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ mô tả một xu hướng nhân khẩu học quan trọng, thường liên quan đến sự tìm kiếm cơ hội kinh tế, giáo dục và dịch vụ tốt hơn ở các thành phố. 'Rural migration' nhấn mạnh chiều hướng từ nông thôn ra thành thị, khác với 'migration' nói chung, có thể diễn ra giữa các vùng nông thôn, thành thị khác nhau hoặc từ thành thị ra nông thôn (counter-urbanization).

Prepositions

from to

Thường đi kèm với 'from' (từ) để chỉ nơi xuất phát (rural areas) và 'to' (đến) để chỉ nơi đến (urban areas). Ví dụ: 'Rural migration from the countryside to the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural migration
  • large-scale large-scale rural migration
    (sự di cư nông thôn quy mô lớn)
  • internal internal rural migration
    (sự di cư nông thôn nội bộ)
  • economic economic rural migration
    (sự di cư nông thôn vì lý do kinh tế)
  • forced forced rural migration
    (sự di cư nông thôn cưỡng bức)
  • voluntary voluntary rural migration
    (sự di cư nông thôn tự nguyện)
Verb + rural migration
  • cause cause rural migration
    (gây ra sự di cư nông thôn)
  • address address rural migration
    (giải quyết vấn đề di cư nông thôn)
  • experience experience rural migration
    (trải qua/chứng kiến sự di cư nông thôn)
  • study study rural migration
    (nghiên cứu về di cư nông thôn)
Noun + rural migration (phrases)
  • patterns of patterns of rural migration
    (các mô hình di cư nông thôn)
  • the impact of the impact of rural migration
    (tác động của sự di cư nông thôn)
  • the drivers of the drivers of rural migration
    (các yếu tố thúc đẩy sự di cư nông thôn)

Idioms

  • rural-urban migration

    sự di cư từ nông thôn ra thành thị

    "The government is trying to manage the challenges posed by rural-urban migration."

    (Chính phủ đang cố gắng quản lý những thách thức do sự di cư từ nông thôn ra thành thị gây ra.)

  • a wave of rural migration

    một làn sóng di cư nông thôn

    "The region experienced a wave of rural migration after the factory closed."

    (Khu vực này đã trải qua một làn sóng di cư nông thôn sau khi nhà máy đóng cửa.)

  • stem the tide of rural migration

    ngăn chặn làn sóng di cư nông thôn

    "Policies are needed to stem the tide of rural migration and revitalize villages."

    (Cần có các chính sách để ngăn chặn làn sóng di cư nông thôn và hồi sinh các làng quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural migration

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển của người dân từ các khu vực nông thôn đến các khu vực thành thị.

"Rural migration is a major factor in the growth of many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural migration".

Đô thị hóa và Nông thôn trống vắng

Di cư nông thôn thường là một phần của quá trình đô thị hóa toàn cầu. Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau Cách mạng Công nghiệp, người dân rời bỏ nông thôn để tìm kiếm cơ hội việc làm và cuộc sống tốt hơn ở các thành phố. Điều này dẫn đến sự phát triển vượt bậc của đô thị nhưng cũng gây ra tình trạng nông thôn bị bỏ trống, thiếu hụt lao động trẻ và dân số già hóa.

Thách thức về văn hóa và kinh tế

Sự di cư từ nông thôn còn đặt ra những thách thức lớn về văn hóa và kinh tế. Ở các vùng nông thôn, nó có thể dẫn đến sự mai một của các nghề truyền thống, phong tục địa phương và làm giảm tính gắn kết cộng đồng. Trong khi đó, các thành phố phải đối mặt với áp lực về nhà ở, dịch vụ công cộng và môi trường do dân số tăng nhanh. Vấn đề này là trọng tâm của nhiều chính sách xã hội và quy hoạch đô thị.