(Top Banner Ad)
economic opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic opportunity

UK: /ˌekəˈnɒmɪk ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội kinh tế tiềm năng kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of financial advancement or gain.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiến bộ hoặc đạt được lợi ích về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased trade provides economic opportunity for developing nations."

    "Thương mại tăng cường mang lại cơ hội kinh tế cho các quốc gia đang phát triển."

  • "Education is key to unlocking economic opportunity."

    "Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội kinh tế."

  • "The government is working to create more economic opportunity for its citizens."

    "Chính phủ đang nỗ lực tạo ra nhiều cơ hội kinh tế hơn cho người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế (của một quốc gia), sự quản lý tài chính; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí (thời gian, tiền bạc)
Adverb economically một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế, xét về kinh tế
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, hợp thời cơ
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội (người lợi dụng tình thế để đạt mục đích cá nhân)
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

financial prospect (triển vọng tài chính)economic prospect (triển vọng kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
nomos
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
English
opportunity

Từ quản lý gia đình đến kinh tế toàn cầu

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', ghép bởi 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (quản lý), ban đầu có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng hoặc quốc gia, cuối cùng trở thành khái niệm 'kinh tế' như chúng ta hiểu ngày nay.

Cánh buồm thuận lợi đưa tàu vào cảng

Từ 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', lấy từ cụm 'ob portum', có nghĩa là 'hướng về phía cảng'. Nó gợi hình ảnh những con tàu chờ đợi gió thuận lợi để vào bến, mang ý nghĩa một thời điểm hoặc điều kiện thích hợp, thuận lợi để làm gì đó.

Khi kinh tế gặp thời cơ

Khái niệm 'economic opportunity' là sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt này. Nó mô tả những cơ hội tiềm năng để kiếm tiền, phát triển kinh doanh, hoặc cải thiện tình hình tài chính cá nhân hoặc xã hội. Đây là một thuật ngữ thường được dùng trong kinh tế học và chính sách xã hội để nói về triển vọng phát triển và thịnh vượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cơ hội có thể cải thiện tình hình tài chính của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một quốc gia. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như cơ hội việc làm, cơ hội đầu tư, cơ hội kinh doanh, và cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo giúp nâng cao thu nhập.

Prepositions

for in

* **economic opportunity for:** Chỉ đối tượng được hưởng lợi từ cơ hội đó (ví dụ: economic opportunity for women).
* **economic opportunity in:** Chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà cơ hội đó tồn tại (ví dụ: economic opportunity in the tech industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic opportunity
  • equal equal economic opportunity
    (cơ hội kinh tế bình đẳng)
  • greater greater economic opportunity
    (cơ hội kinh tế lớn hơn)
  • new new economic opportunity
    (cơ hội kinh tế mới)
  • significant significant economic opportunity
    (cơ hội kinh tế đáng kể)
  • limited limited economic opportunity
    (cơ hội kinh tế hạn chế)
Verb + economic opportunity
  • create create economic opportunity
    (tạo ra cơ hội kinh tế)
  • pursue pursue economic opportunity
    (theo đuổi cơ hội kinh tế)
  • seize seize economic opportunity
    (nắm bắt cơ hội kinh tế)
  • provide provide economic opportunity
    (cung cấp cơ hội kinh tế)
  • expand expand economic opportunity
    (mở rộng cơ hội kinh tế)
Noun + of/for economic opportunity
  • lack lack of economic opportunity
    (thiếu cơ hội kinh tế)
  • access access to economic opportunity
    (tiếp cận cơ hội kinh tế)
  • source source of economic opportunity
    (nguồn cơ hội kinh tế)
  • window window of economic opportunity
    (cửa sổ cơ hội kinh tế (một khoảng thời gian thuận lợi))

Idioms

  • a window of economic opportunity

    Một khoảng thời gian giới hạn khi có những điều kiện kinh tế thuận lợi để phát triển hoặc kiếm lợi.

    "The new trade agreement has created a window of economic opportunity for local businesses."

    (Hiệp định thương mại mới đã tạo ra một cửa sổ cơ hội kinh tế cho các doanh nghiệp địa phương.)

  • open doors to economic opportunity

    Mở ra những con đường hoặc khả năng tiếp cận các cơ hội để phát triển kinh tế, kiếm lợi.

    "Investing in education can open doors to economic opportunity for future generations."

    (Đầu tư vào giáo dục có thể mở ra cánh cửa cơ hội kinh tế cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic opportunity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiến bộ hoặc đạt được lợi ích về tài chính.

"Increased trade provides economic opportunity for developing nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic opportunity".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Đây là một niềm tin sâu sắc tại Hoa Kỳ, rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và thăng tiến trong cuộc sống thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể họ sinh ra ở đâu hay xuất phát điểm là gì. Giấc mơ Mỹ nhấn mạnh vào cơ hội kinh tế bình đẳng và khả năng tự cải thiện bản thân, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và theo đuổi sự giàu có.

Chế độ trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Meritocracy là một hệ thống xã hội hoặc chính trị mà trong đó tài năng, nỗ lực và thành tích cá nhân là cơ sở để thăng tiến và đạt được địa vị xã hội hoặc kinh tế, chứ không phải dựa trên xuất thân hay của cải. Nó giả định một 'sân chơi bình đẳng' (level playing field) nơi mọi người đều có cơ hội như nhau để thể hiện khả năng của mình và gặt hái thành quả xứng đáng.