economic opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility of financial advancement or gain.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiến bộ hoặc đạt được lợi ích về tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased trade provides economic opportunity for developing nations."
"Thương mại tăng cường mang lại cơ hội kinh tế cho các quốc gia đang phát triển."
-
"Education is key to unlocking economic opportunity."
"Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội kinh tế."
-
"The government is working to create more economic opportunity for its citizens."
"Chính phủ đang nỗ lực tạo ra nhiều cơ hội kinh tế hơn cho người dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế (của một quốc gia), sự quản lý tài chính; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, không lãng phí (thời gian, tiền bạc) |
| Adverb | economically | một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế, xét về kinh tế |
| Verb | economize | tiết kiệm, cắt giảm chi phí |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc, hợp thời cơ |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ cơ hội (người lợi dụng tình thế để đạt mục đích cá nhân) |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cơ hội có thể cải thiện tình hình tài chính của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một quốc gia. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như cơ hội việc làm, cơ hội đầu tư, cơ hội kinh doanh, và cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo giúp nâng cao thu nhập.
Prepositions
* **economic opportunity for:** Chỉ đối tượng được hưởng lợi từ cơ hội đó (ví dụ: economic opportunity for women).
* **economic opportunity in:** Chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà cơ hội đó tồn tại (ví dụ: economic opportunity in the tech industry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal economic opportunity (cơ hội kinh tế bình đẳng)
-
greater greater economic opportunity (cơ hội kinh tế lớn hơn)
-
new new economic opportunity (cơ hội kinh tế mới)
-
significant significant economic opportunity (cơ hội kinh tế đáng kể)
-
limited limited economic opportunity (cơ hội kinh tế hạn chế)
-
create create economic opportunity (tạo ra cơ hội kinh tế)
-
pursue pursue economic opportunity (theo đuổi cơ hội kinh tế)
-
seize seize economic opportunity (nắm bắt cơ hội kinh tế)
-
provide provide economic opportunity (cung cấp cơ hội kinh tế)
-
expand expand economic opportunity (mở rộng cơ hội kinh tế)
-
lack lack of economic opportunity (thiếu cơ hội kinh tế)
-
access access to economic opportunity (tiếp cận cơ hội kinh tế)
-
source source of economic opportunity (nguồn cơ hội kinh tế)
-
window window of economic opportunity (cửa sổ cơ hội kinh tế (một khoảng thời gian thuận lợi))
Idioms
-
a window of economic opportunity
Một khoảng thời gian giới hạn khi có những điều kiện kinh tế thuận lợi để phát triển hoặc kiếm lợi.
"The new trade agreement has created a window of economic opportunity for local businesses."
(Hiệp định thương mại mới đã tạo ra một cửa sổ cơ hội kinh tế cho các doanh nghiệp địa phương.)
-
open doors to economic opportunity
Mở ra những con đường hoặc khả năng tiếp cận các cơ hội để phát triển kinh tế, kiếm lợi.
"Investing in education can open doors to economic opportunity for future generations."
(Đầu tư vào giáo dục có thể mở ra cánh cửa cơ hội kinh tế cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic opportunity
Danh từKhả năng tiến bộ hoặc đạt được lợi ích về tài chính.
"Increased trade provides economic opportunity for developing nations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic opportunity".
